34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 343 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34201 | tổng lãnh sự quán | 1 | cơ quan lãnh sự ở cấp cao hơn lãnh sự quán |
| 34202 | tổng sắp | 1 | phân loại xếp hạng toàn bộ |
| 34203 | tổng ủy | 1 | commissioner |
| 34204 | tội chết | 1 | capital crime, crime punishable by death |
| 34205 | tội tình | 1 | fault, offence |
| 34206 | tội vạ | 1 | offence, fault |
| 34207 | tột | 1 | (1) peak, top, summit, highest point; (2) (classifier for papers, magazines) |
| 34208 | tới nay | 1 | until now |
| 34209 | tờ mờ | 1 | [trời] còn mờ mờ, chưa sáng hẳn, chưa nhìn thấy rõ nét cản... |
| 34210 | tờ rời | 1 | pamphlet |
| 34211 | tởm lợm | 1 | disgusting, feel or show loathing |
| 34212 | tợn | 1 | bold, mighty |
| 34213 | tợp | 1 | to gulp, sip |
| 34214 | tục bản | 1 | to reprint, reissue, resume publication |
| 34215 | tục tử | 1 | boor, lout |
| 34216 | tụt dốc | 1 | như xuống dốc [nhưng ý nhấn mạnh hơn] |
| 34217 | tủ thuốc | 1 | medicine cabinet, medicine chest |
| 34218 | tủ áo | 1 | closet, wardrobe |
| 34219 | tủn mủn | 1 | small petty, mean |
| 34220 | tứ bề | 1 | (all, the) four sides, everywhere, every direction |
| 34221 | tức bực | 1 | be annoyed, aggravated, angry, irritated |
| 34222 | từ khoá | 1 | từ đặc trưng cho nội dung của một đoạn văn |
| 34223 | tử phòng | 1 | germen, ovary |
| 34224 | tử thù | 1 | thù sâu sắc, một mất một còn |
| 34225 | tự giới thiệu | 1 | to introduce oneself |
| 34226 | tự hồ | 1 | as if, as though |
| 34227 | tự lượng | 1 | assess or estimate one’s strength |
| 34228 | tự nghĩa | 1 | meaning, sense |
| 34229 | tự nói | 1 | to say to oneself |
| 34230 | tự sướng | 1 | masturbation; to masturbate |
| 34231 | tự trào | 1 | tự châm biếm, chế giễu [một hình thức văn trào phúng] |
| 34232 | tự tân | 1 | be renewed, be revived, mend, grow better, reform |
| 34233 | tự tích | 1 | hand writing, written evidence |
| 34234 | tự tín | 1 | self-confidence; to be self-confident |
| 34235 | tự điền | 1 | rice-field dedicated to worship |
| 34236 | u cốc | 1 | dark cave |
| 34237 | u mạch | 1 | angioma |
| 34238 | u nhân | 1 | hermit, recluse |
| 34239 | u nhã | 1 | discrete |
| 34240 | u tuyến yên | 1 | hypophysis tumor |
| 34241 | u ẩn | 1 | dark, secret, hidden |
| 34242 | ung hòa | 1 | conciliatory |
| 34243 | urea | 1 | chất kết tinh không màu, dễ tan trong nước, có nhiều trong nư�... |
| 34244 | uổng công | 1 | to waste |
| 34245 | uổng mạng | 1 | to waste, squander one’s life |
| 34246 | uỵch | 1 | sound of falling or thudding; to paste; to thump |
| 34247 | va ni | 1 | vanilla |
| 34248 | van bướm | 1 | butterfly valve |
| 34249 | van lơn | 1 | to implore, supplicate, beseech |
| 34250 | vaseline | 1 | hợp chất hữu cơ giống mỡ đặc, lấy từ dầu mỏ, dùng làm... |
| 34251 | vay lãi | 1 | to borrow (money) on interest |
| 34252 | ve ve | 1 | buzz, hum, buzzing, humming |
| 34253 | vet | 1 | to court, woo, flirt |
| 34254 | vi chất | 1 | chất chỉ cần một lượng rất nhỏ, nhưng có tác dụng lớn �... |
| 34255 | vi cảnh | 1 | petty or minor offence |
| 34256 | vi vu | 1 | (of wind) hissing, hiss, whistling, whistle |
| 34257 | viêm nướu | 1 | gingivitis |
| 34258 | viêm võng mạc | 1 | retinitis |
| 34259 | viên gạch | 1 | brick |
| 34260 | viên môn | 1 | palace gate |
| 34261 | viên đá | 1 | foundation stone, block |
| 34262 | viết chì | 1 | pencil |
| 34263 | việc học | 1 | (the) study (of something) |
| 34264 | việc ấy | 1 | that business, that thing, that affair |
| 34265 | viện hàn lâm | 1 | academy |
| 34266 | Việt Hoa | 1 | Vietnamese - Chinese |
| 34267 | Việt học | 1 | Vietnamese studies |
| 34268 | voi biển | 1 | walrus |
| 34269 | vong bản | 1 | forget one’s origin, disown one’s origin; uprooted |
| 34270 | vu khoát | 1 | deceptive, delusive |
| 34271 | vui vầy | 1 | happy reunion |
| 34272 | vung vẩy | 1 | đưa qua đưa lại liên tiếp một cách tự nhiên [thường nói v�... |
| 34273 | vuông tròn | 1 | be perfectly arranged |
| 34274 | vuốt râu | 1 | to stroke one’s moustache or beard |
| 34275 | vài ngàn | 1 | several thousand |
| 34276 | vàng hoa | 1 | votive offerings |
| 34277 | vàng hoe | 1 | có màu vàng nhạt, nhưng tươi và ánh lên |
| 34278 | vàng hồ | 1 | vàng để đốt cúng cho người chết |
| 34279 | vàng mười | 1 | pure gold |
| 34280 | vào hùa | 1 | to side with |
| 34281 | vào nhau | 1 | into each other, against each other |
| 34282 | vào tròng | 1 | bị mắc mưu, bị sa vào bẫy |
| 34283 | vày | 1 | dụng cụ để cuộn tơ hay chỉ |
| 34284 | váy trong | 1 | under-skirt |
| 34285 | vân hán | 1 | milky way |
| 34286 | vân vi | 1 | to state or express clearly |
| 34287 | vâng dạ | 1 | obey the order |
| 34288 | vây bắt | 1 | to be surrounded and captured |
| 34289 | vây ép | 1 | bao vây và liên tục tấn công, khiến cho khả năng hoạt động ... |
| 34290 | vãng cảnh | 1 | to visit a site |
| 34291 | vét tông | 1 | áo ngắn kiểu Âu của nam giới, có ve, cổ bẻ, dài tay, dùng đ... |
| 34292 | vênh váo | 1 | haughty, arrogant |
| 34293 | vì chưng | 1 | because |
| 34294 | ví bằng | 1 | if, in case, let us assume, suppose |
| 34295 | ví đầm | 1 | purse |
| 34296 | vò võ | 1 | solitarily, lonely |
| 34297 | vòi vọi | 1 | sky-high, very high |
| 34298 | vòm cây | 1 | vault of green leaves |
| 34299 | vòng kiềng | 1 | bandy |
| 34300 | vói | 1 | to stretch, reach out |