bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 344 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
34301 vô giáo dục
1
uneducated, uncultured, ill-bred, unmannerly
34302 vô hình trung
1
tuy không chủ ý, chủ tâm nhưng tự nhiên lại là như thế [tạ...
34303 vô hạnh
1
unprincipled, bad behavior
34304 vô hậu
1
heirless, without posterity, without future descendants
34305 vô loại
1
wicked
34306 vô lê
1
sút bóng khi bóng còn đang ở trên không [chưa chạm đất]
34307 vô lí
1
không có lí, không hợp lẽ phải
34308 vô lương
1
độc ác, không có lương tâm
34309 vô nguyên tắc
1
unprincipled
34310 vô nhà
1
to enter a house, come in, come inside
34311 vô phép
1
impolite, discourteous, rude
34312 vô phúc
1
ill-fated, ill-starred, evil-starred, unfortunate
34313 vô thủy vô chung
1
indefinite
34314 vô vị lợi
1
selfless
34315 vôi hoá
1
[hệ thống xương] bị lắng đọng nhiều chất calcium
34316 vôn kế
1
voltmeter
34317 võ vàng
1
xanh xao, hốc hác
34318 võ vẽ
1
a little
34319 vù vù
1
whir
34320 vùn
1
to make bigger, larger, or greater
34321 vùn vụt
1
rapidly, swiftly, fast, move rapidly
34322 vùng tập kết
1
assembly area
34323 vú đá
1
stalactite, stalagmite
34324 văn bài
1
composition, writing
34325 văn hóa đại chúng
1
mass culture
34326 văn khế
1
contract, act
34327 vũng nước
1
a holeful of water
34328 vơ vẩn
1
như vẩn vơ
34329 vương tướng
1
prince
34330 vương địa
1
the king’s lands, territory
34331 vườn ruộng
1
gardens and (rice) fields
34332 vườn ươm
1
nursery, nursery garden, arboretum
34333 vượt tuyến
1
to escape from the parallel
34334 vạn niên thanh
1
rohdea japonica, evergreen
34335 vạn vật học
1
natural history, natural sciences
34336 vải bò
1
jean
34337 vải thiều
1
vải có hạt nhỏ, cùi dày và ngọt
34338 vản
1
see vạn
34339 vảy rắn
1
ophitic
34340 vầu
1
cây cùng họ với tre, thân to, mình mỏng nhưng rắn, thường dù...
34341 vận số
1
lot, destiny, fate
34342 vận trù học
1
operational research, operations research
34343 vập
1
to run into, against
34344 vật hạng
1
matter, raw materials, goods
34345 vật lí học
1
khoa học nghiên cứu về cấu trúc và các dạng chuyển động c�...
34346 vật mang
1
vật thể lưu giữ một dạng vật chất nào đó
34347 vật nhau
1
to slam together
34348 vật nài
1
to insist
34349 vật quí
1
valuable, precious, good thing
34350 vật sản
1
product
34351 vật thực
1
foodstuffs
34352 vật tự nó
1
(term in philosophy) thing-in-itself
34353 vậy hả
1
is that so?
34354 vắn
1
short, brief
34355 vắng khách
1
without or empty of customers
34356 vắng tanh
1
completely deserted
34357 vặc
1
quarrel, wrangle, have words
34358 vặn mình
1
to contort or twist one’s body, contort oneself
34359 vẹc
1
loài linh trưởng đuôi dài, thân gầy, sống thành đàn trên cây...
34360 vẹn tuyền
1
complete, full
34361 vết chàm
1
vết màu như màu chàm trên da người, có từ lúc mới sinh ra
34362 vết nhăn
1
furrow, wrinkle
34363 vết nám
1
birthmark
34364 vết sẹo
1
scar
34365 vệ sinh viên
1
cleaner, hygienist
34366 vệ đội
1
guard
34367 vị kỉ
1
chỉ biết chăm lo đến lợi ích của cá nhân mình, xem thường ...
34368 vỏ bào
1
shaving, chip (of wood)
34369 vốn sống
1
personal experience, real-life experience
34370 vống
1
to overgrow
34371 vỗ đùi
1
to slap one’s lag
34372 vờ vĩnh
1
giả vờ [nói khái quát]
34373 vỡ hoang
1
làm cho đất hoang trở thành đất trồng trọt
34374 vỡ tung
1
to break apart, rupture, burst
34375 vỡ tổ
1
(of a bird’s nest) break
34376 vừa vừa
1
moderate, reasonable, temperate
34377 vững chí
1
confident, sure
34378 vững dạ
1
confident, reassured
34379 watt kế
1
dụng cụ đo công suất của dòng điện tiêu hao ở một phần x...
34380 world wide web
1
không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập [�...
34381 xanh rờn
1
as green as grass
34382 xe ca
1
long-distance bus, coach
34383 xe cam nhông
1
truck
34384 xe chữa cháy
1
appliance, fire-engine, fire truck
34385 xe gíp
1
jeep
34386 xe thồ
1
xe đạp được cải tiến để chuyên dùng vào việc vận chuyển
34387 xem bệnh
1
medical examination
34388 xem lại
1
xem xét đánh giá lại một vấn đề nào đó, để nếu cần th�...
34389 xi nhan
1
đèn báo hiệu xin đường của các phương tiện giao thông
34390 xin xăm
1
to resort to sortilege
34391 xinh tươi
1
pretty, charming, delightful, pleasing, attractive
34392 xinh xinh
1
hơi xinh, trông ưa nhìn, đáng yêu
34393 xiên xẹo
1
xiên, không thẳng, không ngay [nói khái quát]
34394 xiết bao
1
đến mức không sao nói cho hết
34395 xiểng liểng
1
badly defeated, beaten hollow
34396 xoa xoa
1
rub oneself gently
34397 xoay người
1
to turn oneself around
34398 xoay trở
1
xoay qua xoay lại [nói khái quát]
34399 xoay tít
1
to spin rapidly, turn rapidly
34400 xom
1
fishing fork, fishing gear; to fish with a three-pronged spear
bietviet — vietnamese to english dictionary