bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 345 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
34401 xoài cát
1
sweet mango
34402 xoáy ốc
1
đường xoáy ốc [nói tắt]
34403 xu phụ
1
flatter
34404 xum họp
1
gather
34405 xung công
1
to confiscate
34406 xung lượng
1
số đo chuyển động cơ học
34407 xung điện
1
dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn
34408 xung điện áp
1
peak voltage
34409 xuya
1
sure, reliable
34410 xuyên sơn
1
to go through a mountain
34411 xuân liên
1
parallel scrolls displayed around Tet time
34412 xuân thiên
1
spring weather, spring day
34413 xuất phát điểm
1
point of departure, starting point
34414 xuất quỹ
1
to pay out
34415 xuềnh xoàng
1
simply, without ceremony, dressed in clothes used in the house
34416 xuống cân
1
to lose weight
34417 xuống lỗ
1
to go down into a hole
34418 xuổng
1
(1) spade; (2) see thuổng
34419 xà mâu
1
lance, spear
34420 xà xẻo
1
worm out, extract (money), rake off, cheat cut, squeeze
34421 xàng xê
1
làn điệu trong hát bài chòi, cải lương, có tiết tấu dịu dà...
34422 xác chứng
1
conclusive evidence
34423 xác người
1
(human) corpse, dead body
34424 xác tín
1
đúng đắn, đáng tin cậy
34425 xách tay
1
portable, hand-held
34426 xám mặt
1
to pale
34427 xám ngắt
1
xám một màu, gây cảm giác lạnh lẽo như không có sự sống
34428 xèng
1
onomatopoeia of metallic sound
34429 xé phay
1
xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị [thường nói về thị...
34430 xét soi
1
to sift thoroughly
34431 xét tội
1
to judge (guilt or innocence)
34432 xìu
1
fall, be flat
34433 xí gạt
1
to trick, deceive
34434 xích tay
1
to handcuff, manacle
34435 xích vệ
1
lực lượng vũ trang của đảng cộng sản ở địa phương trong...
34436 xó xỉnh
1
corner, nook
34437 xô bồ
1
gross
34438 xô đuổi
1
to push out, force out
34439 xôi vò
1
glutinous rice cooked with split peas
34440 xôi xéo
1
steamed glutinous rice
34441 xông ra
1
to jump out, rush out
34442 xùng xình
1
unkempt, sloppy (clothes)
34443 xúc tu
1
cơ quan cảm giác không phân đốt hay dạng sợi ở phần đầu c...
34444 xúi bẩy
1
xui và kích động người khác làm bậy, với dụng ý xấu
34445 xúi quẩy
1
unlucky
34446 xúm xít
1
to bustle or fuss or crowd or flock round somebody, surround
34447 xúng xính
1
(of clothes) ample, large, spacious, ostentatious, pompous
34448 xăm xắn
1
nhanh nhảu [trong công việc]
34449 xăm xắp
1
[nước] ở mức không đầy lắm, chỉ đủ phủ kín khắp bề m...
34450 xăn
1
to roll up, tuck up
34451 xăng đan
1
dép da có quai hậu
34452 xơ hoá
1
[hiện tượng] có các mô trở nên cứng và mất chức năng
34453 xương chẩm
1
occipital bone
34454 xương gót
1
heel bone, calcaneum
34455 xương hom
1
small fish-bone
34456 xương mông
1
sacrum
34457 xương sông
1
cây thuộc họ cúc, lá dài, có khía như răng cưa, mùi thơm, dùn...
34458 xương tuỷ
1
xương và tuỷ [nói khái quát]; thường dùng để chỉ phần sâu...
34459 xương đe
1
anvil-bone, sigma
34460 xương đòn
1
xương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai
34461 xướng hoạ
1
đối đáp với nhau bằng những bài thơ cùng một thể, một v�...
34462 xường xám
1
áo váy ôm sát người, cổ cao, tà xẻ dọc theo hai bên
34463 xảm
1
repair, caulk a boat
34464 xấu mặt
1
to lose face, be ashamed of somebody or something
34465 xấu nết
1
perverse
34466 xầm xì
1
to whisper
34467 xắc
1
túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường bằng da, miệng có thể c�...
34468 xẹo
1
slanting
34469 xẹp lép
1
completely flat, deflated, very flat, empty
34470 xếp dỡ
1
xếp và dỡ hàng hoá từ kho bãi lên phương tiện vận tải ho�...
34471 xể
1
to torn, rent
34472 xệp
1
[nằm, ngồi] sát xuống, tựa như bị dán chặt vào bề mặt
34473 xỉ than
1
coal residues, clinker
34474 xịu
1
to look sullen
34475 xỏ lá
1
knavish, roguish
34476 xồ
1
to rush (to)
34477 xở
1
gỡ ra, làm bung ra
34478 xừ
1
xem xự
34479 xừng
1
[lông, tóc, vây] cứng lên và dựng ngược lên, thường để bi�...
34480 xử hòa
1
to reconcile
34481 xử vắng mặt
1
to try in absentia, sentence or condemn by default
34482 y cụ
1
medical equipment
34483 y môn
1
màn vải hoặc gỗ chạm khắc che phía trên giữa hai hàng cột �...
34484 y vụ
1
technical bureau (in a hospital)
34485 yên giấc
1
to have an unbroken sleep
34486 yên ả
1
[cảnh vật] yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu
34487 yên ấm
1
như êm ấm
34488 Yêsu
1
Jesus
34489 yến anh
1
ví quan hệ trai gái tự do, phóng túng
34490 yết giá
1
quotation
34491 yết hậu
1
type of satirical poem phrase or proverb
34492 yết thị
1
post, placard
34493 yếu dần
1
to gradually weaken
34494 á khôi
1
second place (examination, contest)
34495 á nguyên
1
second place, second best (examination)
34496 á nhiệt đới
1
subtropical
34497 Á Phi
1
Afro-Asian
34498 á phiện
1
opium
34499 ác danh
1
bad name, bad reputation, evil name
34500 ác dâm
1
masochism, sadism
bietviet — vietnamese to english dictionary