34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 346 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34501 | ác hiểm | 1 | dangerous, fatal, diabolical, devilish |
| 34502 | ác nghiệp | 1 | sin |
| 34503 | ác đảng | 1 | evil faction, gang |
| 34504 | ám lệnh | 1 | secret order |
| 34505 | ám trợ | 1 | to aid secretly, give secret help to somebody |
| 34506 | án mạch | 1 | to check, feel, take someone’s pulse |
| 34507 | áng mây | 1 | a group of clouds |
| 34508 | áo lặn | 1 | diving suit |
| 34509 | áo trùm | 1 | cape, cloak |
| 34510 | áo xiêm | 1 | clothing, clothes, formal dress, full dress |
| 34511 | áo đơn | 1 | unlined garment |
| 34512 | áp bách | 1 | to force, compel |
| 34513 | át chế | 1 | to prevent |
| 34514 | áy | 1 | burned out, withered |
| 34515 | âm hiểm | 1 | insidious, crafty |
| 34516 | âm hành | 1 | penis |
| 34517 | âm hồn | 1 | soul (of the deceased) |
| 34518 | âm môn | 1 | vagina |
| 34519 | âm sát | 1 | fricative |
| 34520 | âm thoa | 1 | tuning fork |
| 34521 | âm thần | 1 | secretly, in silence |
| 34522 | âm trở | 1 | acoustic resonance |
| 34523 | âm ty | 1 | xem âm ti |
| 34524 | âm tạp | 1 | (music) cacophony |
| 34525 | âm vận | 1 | sound and rhyme, phonology |
| 34526 | âm đức | 1 | hidden virtue |
| 34527 | ép nài | 1 | to urge, insist |
| 34528 | ép xác | 1 | mortify oneself |
| 34529 | ét | 1 | driver’s assistant |
| 34530 | êm êm | 1 | |
| 34531 | ì ạch | 1 | ploddingly, with difficulty |
| 34532 | ì ầm | 1 | rumble |
| 34533 | ình | 1 | to swell |
| 34534 | ít nữa | 1 | at least |
| 34535 | ít thôi | 1 | just a little |
| 34536 | ó cá | 1 | osprey, pandion haliaetus |
| 34537 | óc bè phái | 1 | sectionalism, factionalism, partisanship, sectarianism |
| 34538 | óc trâu | 1 | clotty substance |
| 34539 | ót | 1 | nape, scruff of the neck |
| 34540 | ô long | 1 | black dragon brown tea (a kind of Chinese tea) |
| 34541 | ô thước | 1 | (văn chương, cũ)The crow and the magpie |
| 34542 | ô xi | 1 | oxygen |
| 34543 | ôboa | 1 | kèn dăm kép, thân bằng gỗ cứng, có cần bấm ngón bằng kim lo... |
| 34544 | ôm sát | 1 | to embrace tightly |
| 34545 | ôm trống | 1 | be pregnant, be in the family way |
| 34546 | Ông Bụt | 1 | Buddha |
| 34547 | ông mãnh | 1 | deceased bachelor, mischievious youth |
| 34548 | ông vãi | 1 | ancestor |
| 34549 | ông vải | 1 | Ancestor |
| 34550 | ôxy già | 1 | chất hoá học có khả năng ôxy hoá, thường được dùng để s... |
| 34551 | ù ù | 1 | onomatopoeia of muffled sound |
| 34552 | ú ớ | 1 | to mutter, talk in one’s sleep, speak incoherently; speechless |
| 34553 | Úc Đại Lợi | 1 | Australia |
| 34554 | úng ngập | 1 | úng thuỷ cả một khu vực, không tiêu thoát được |
| 34555 | ý chừng | 1 | tổ hợp biểu thị ý phỏng đoán về người nào đó, trên cơ ... |
| 34556 | ý nhị | 1 | delicate, subtle, delicacy, nicety, sensitiveness, sensibility |
| 34557 | ăm ắp | 1 | very full, full to bursting |
| 34558 | ăn chực | 1 | to freeload, sponge |
| 34559 | ăn cưới | 1 | to attend a wedding (banquet), reception |
| 34560 | ăn lễ | 1 | to take, accept a bribe |
| 34561 | ăn lời | 1 | to take a profit, be obedient |
| 34562 | ăn mặn | 1 | to eat meat |
| 34563 | ăn tiêu | 1 | to spend money |
| 34564 | ăn tái | 1 | to eat something underdone |
| 34565 | ăn tối | 1 | to eat dinner, eat the evening meal |
| 34566 | ăn xổi | 1 | to eat (pickles) before they are ready, eat before sth is completely cooked |
| 34567 | ăn đứt | 1 | to excel, win over, prevail over, be the best, get the better of |
| 34568 | ăng ẳng | 1 | từ mô phỏng tiếng chó kêu to và liên tiếp từng hồi [khi bị... |
| 34569 | đa mang | 1 | to take on many jobs at the same time, set one’s mind on |
| 34570 | đa ngữ | 1 | polyglot, multilingual |
| 34571 | đa phương tiện | 1 | multimedia |
| 34572 | đa sự | 1 | meddlesome, behaving like a busybody |
| 34573 | đa tiết | 1 | [từ] có nhiều âm tiết |
| 34574 | đa tạ | 1 | show deep gratitude, express heartfelt thanks, be very graceful |
| 34575 | đai truyền | 1 | driving belt |
| 34576 | đen bạc | 1 | changing |
| 34577 | đen ngòm | 1 | pitch-black, pitch-dark |
| 34578 | đen nhẻm | 1 | dirty black |
| 34579 | đen sạm | 1 | tanned |
| 34580 | đen đúa | 1 | đen và có vẻ xấu xí, nhem nhuốc |
| 34581 | đen đỏ | 1 | cũng như đỏ đen Chance, luck (in gambling) |
| 34582 | đi tơ | 1 | Mate (a sow) |
| 34583 | đi tới | 1 | to go towards, approach |
| 34584 | đi đâu | 1 | to go where |
| 34585 | đi đất | 1 | go (walk) barefoot |
| 34586 | đi đồng | 1 | như đi ngoài |
| 34587 | đinh tai | 1 | deafening, ear-splitting |
| 34588 | điêu toa | 1 | untruthful |
| 34589 | điếc tai | 1 | deafening |
| 34590 | điếm canh | 1 | nhà nhỏ, thường ở đầu làng hay trên đê, dùng làm nơi canh gác |
| 34591 | điếng | 1 | shocking, killing |
| 34592 | điếu bát | 1 | điếu hút thuốc lào làm bằng một cái bát to, có xe dài |
| 34593 | điếu cày | 1 | farmer’s pipe |
| 34594 | điếu phúng | 1 | cash and offerings for a funeral, present condolences |
| 34595 | điếu phạt | 1 | suppress rebels and save the people |
| 34596 | điếu thuốc lá | 1 | cigarette |
| 34597 | điếu ống | 1 | hookah, hubble-bubble, narghile |
| 34598 | điền hộ | 1 | land-holding household, cultivator, tiller |
| 34599 | điều chuyển | 1 | đưa đến bổ sung cho nơi khác, nhằm đáp ứng yêu cầu của c�... |
| 34600 | điều hành viên | 1 | manager, administrator |