bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 347 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
34601 điều này
1
this (thing, matter)
34602 điểm nhãn
1
point the eyes (of Buddhist statue)
34603 điểm trang
1
adorn oneself, smarten (oneself) up
34604 điện li
1
phân li thành ion
34605 điện máy
1
máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung
34606 điện nghiệm
1
electroscope
34607 điện thoại viên
1
telephonist
34608 điện thư
1
fax, facsimile
34609 điệp báo viên
1
agent, spy
34610 điệp ngữ
1
repeated words
34611 điệu cổ
1
match off
34612 điệu đà
1
như điệu đàng
34613 ĐNÁ
1
Đông Nam Á Châu (Southeast Asia)
34614 đo đếm
1
measure
34615 đo đỏ
1
reddish
34616 đon đả
1
warmly, with alacrity
34617 đoác
1
cây rừng cùng họ với cau, chặt ngọn ra thì cho một thứ nhự...
34618 đoái
1
Condenscend. deign
34619 đoái thương
1
have pity for
34620 đoái tưởng
1
to think of
34621 đoán chắc
1
to certainly guess, surely guess
34622 đoán mộng
1
to interpret a dream
34623 đoạn thẳng
1
line segment
34624 đoạn trường
1
painful
34625 đoản ngữ
1
tổ hợp từ có quan hệ chính phụ
34626 đoản thiên
1
short literary composition, short novel, novelette
34627 đuổi cổ
1
to fire (sb from a job)
34628 đàm thuyết
1
to talk, confer
34629 đàn chuột
1
a group of mice
34630 đàn hạc
1
harp
34631 đàn sáo
1
chơi đàn, thổi sáo [nói khái quát]
34632 đàn tam
1
đàn có ba dây, mặt bầu cộng hưởng hình chữ nhật, có bịt ...
34633 đàn địch
1
to play music
34634 đàng Ngoài
1
region of North Vietnamese ruled by the Trịnh (pre French colonial)
34635 đàng Trong
1
region of South Vietnamese ruled by the Nguyễn (pre French colonial)
34636 đành đạch
1
Convulsively
34637 đào binh
1
deserter
34638 đào kép
1
actresses and actors
34639 đào lý
1
students, disciples
34640 đào lộn hột
1
cashew
34641 đào nguyên
1
fairies’ home, Elysium
34642 đào nương
1
singsong girl, geisha
34643 đào xới
1
to dig, excavate
34644 đày đọa
1
to ill-treat, misuse, maltreat
34645 đá banh
1
soccer, football
34646 đá bảng
1
slate
34647 đá magma
1
đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng...
34648 đá nhám
1
34649 đá phun trào
1
extrusive rock
34650 đá trời
1
meteorite, aerolite
34651 đá trụ
1
underpinning
34652 đá đít
1
kick out
34653 đáng chú ý
1
to deserve, merit, warrant attention
34654 đáng lí
1
theo đúng lí ra thì phải là thế này [nhưng thực tế đã không...
34655 đáng ra
1
tổ hợp biểu thị ý cho rằng theo đúng như lẽ thường hoặc ...
34656 đáng đời
1
well-deserved, worthy, honorable
34657 đánh bom
1
bombing, bomb attack; to set off a bomb
34658 đánh bạn
1
to make friend
34659 đánh bạt
1
Overpower
34660 đánh bộ
1
[lực lượng quân sự] đánh nhau trên đất liền, dưới đất [...
34661 đánh chén
1
have a booze, go on the booze
34662 đánh chớp nhoáng
1
to mount lightning attacks
34663 đánh du kích
1
to wage guerrilla warfare
34664 đánh gió
1
rub out a cold
34665 đánh kem
1
to apply face-cream; cream
34666 đánh lận
1
deceive, fool
34667 đánh phấn
1
powder (one’s face)
34668 đánh tháo
1
rescue (from a siege, danger, difficulty), renege on the sale of
34669 đánh trống lảng
1
evade answering an embarrassing question by changing topics
34670 đánh võ
1
give a boxing demonstration-box, fight a boxing-match
34671 đánh vận động
1
đánh không có chiến tuyến cố định, cơ động, khẩn trương ...
34672 đánh đĩ
1
to prostitute
34673 đánh đống
1
Gather in a neat heap
34674 đáo để
1
quá quắt trong đối xử, không chịu thua kém, nhường nhịn bấ...
34675 đáp từ
1
reply (to a welcome address, toasts)
34676 đâm họng
1
stab someone’s throat
34677 đâm rễ
1
root, take root, strike root
34678 đâm thủng
1
to puncture, poke holes in
34679 đâu biết
1
to not know
34680 đâu ra đấy
1
[sắp đặt, tính toán] có trật tự trước sau rõ ràng, rất rà...
34681 đây đẩy
1
từ gợi tả điệu bộ, cử chỉ, lời nói tỏ ra kiên quyết kh...
34682 đã hay
1
granted that
34683 đã thèm
1
to satiate; satiated
34684 đèn biển
1
lighthouse
34685 đèn bàn
1
desk lamp, reading lamp
34686 đèn bấm
1
flashlight
34687 đèo bòng
1
Be burdened with
34688 đê quai
1
small dyke surrounding a big one
34689 đêm trắng
1
sleepless night
34690 đình nguyên
1
34691 đình vi
1
paternal house
34692 đìu hiu
1
gloomy
34693 đò ngang
1
ferry, ferry boat
34694 đòm
1
pop (gun’s noise)
34695 đòn ghen
1
thrashing given by a jealous woman to her rival
34696 đòn vọt
1
whipping, caning
34697 đòn xóc
1
Sharp-ended carrying pole
34698 đóc
1
clitoris
34699 đói meo
1
to be ravenously hungry, be as hungry as a wolf or bear
34700 đón đưa
1
meet (someone when he arrives) and see him off (when he leaves)
bietviet — vietnamese to english dictionary