bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 4 — Advanced

# word frequency definition
13701 penalty
30
quả phạt đền
13702 phiếu trắng
30
phiếu không tán thành mà cũng không phản đối, hoặc không bầ...
13703 phiền phức
30
complicated, compound
13704 phá phách
30
to devastate, plunder, pillage
13705 phát điên
30
go crazy, go mad
13706 phương thuốc
30
prescription, remedy
13707 phương vị
30
azimuth
13708 phản cách mạng
30
counter-revolutionary, antirevolutionary
13709 quai hàm
30
jaw
13710 quan lớn
30
great mandarin
13711 quýnh
30
Be beside oneself, be out of one's wits
13712 reo
30
to shout, cheer, ring (phone)
13713 rầy
30
(1) to scold, annoy, bother, pester; (2) cereal pest; (3) rail
13714 si mê
30
crazy, head over heels (in love)
13715 sinh từ
30
living mandarin’s temple
13716 sà lan
30
barge
13717 sơ chế
30
subject (something) to preliminary treatment
13718 số là
30
owing to the fact that
13719 số phức
30
complex number
13720 sụp
30
to collapse, cave in
13721 sự khám phá
30
discovery
13722 thanh thoát
30
light and flowing
13723 thoải
30
hơi dốc và thấp dần xuống trên một khoảng dài
13724 thuê mướn
30
to rent, hire
13725 thường kỳ
30
xem thường kì
13726 thần nông
30
vị thần chuyên trông coi nghề nông, theo quan niệm dân gian
13727 thế rồi
30
and then
13728 thị dân
30
burgher, burgess
13729 trúng độc
30
to be poisoned, take poison, poison
13730 trắc trở
30
difficult; hindrance, obstacle, impediment
13731 trợ giảng
30
như phụ giảng
13732 tuyên giáo
30
tuyên truyền và giáo dục [nói tắt]
13733 tài khóa
30
(1) skill, talent; wealth; (2) fiscal year
13734 tàu hàng
30
merchant ship
13735 tá điền
30
tenant, tenant farmer
13736 tán đồng
30
to approve, agree, give one’s consent
13737 tóm lược
30
to conclude, summarize, sum up; summary
13738 tường tận
30
thorough, detailed, in depth
13739 tầu
30
ship, boat
13740 tận diệt
30
to eradicate, uproot, stop, bring an end to
13741 tỉnh ngộ
30
to be disillusioned, be enlightened, see reason
13742 tổng sản lượng
30
total production, total output
13743 tục tĩu
30
obscene
13744 từ động
30
dynamomagnetic
13745 tự tại
30
be satisfied, content, easy
13746 uyên thâm
30
profound (learning)
13747 viêm họng
30
sore throat, angina, pharyngitis
13748 vơ vét
30
to carry off, carry away, sweep off
13749 XML
30
ngôn ngữ dùng để mô tả nội dung tài liệu một cách có hệ ...
13750 xông pha
30
dấn thân vào nơi gian nguy, khó khăn, khồng hề quản ngại
13751 xúp
30
soup
13752 xơ cứng
30
sclerosis
13753 ân huệ
30
good act, favor, kindness
13754 điếu thuốc
30
cigarette
13755 đom đóm
30
luciola, fire-fly, glow-worm
13756 đá cuội
30
pebble
13757 đánh xe
30
drive a vehicle
13758 đánh đòn
30
cane, whip
13759 đèn pin
30
flashlight
13760 đùa giỡn
30
play
13761 đút lót
30
to bribe, buy over
13762 đĩa hát
30
record, disc
13763 đấu kiếm
30
to fence, duel (with swords)
13764 đầy đặn
30
plump, shapely, round, generous
13765 đặng
30
to be able to, can
13766 đền đáp
30
pay one’s debt of gratitude
13767 địa vật lý
30
xem địa vật lí
13768 đọa
30
to banish, exile, damn
13769 đổi thay
30
to change
13770 đờn
30
[=đàn]
13771 ba chỉ
29
bacon
13772 biểu sinh
29
(sinh học) Epigeneous, epigenous
13773 biệt phái
29
to detail, detach
13774 bí hiểm
29
mysterious
13775 bóng bay
29
túi cao su mỏng có màu sắc, được thổi hoặc bơm căng phồng ...
13776 bạn hữu
29
dear friend, good friend
13777 bản doanh
29
headquarters
13778 bấm chuông
29
to ring the bell
13779 Bắc Việt
29
North(ern) Vietnam
13780 bắt liên lạc
29
establish liaison, contact, link up, communications
13781 bề thế
29
influence (deriving from a high position); powerful, in an advantageous position
13782 bố già
29
godfather
13783 bộ thuộc
29
13784 canh chừng
29
observation, surveillance; to (keep) watch, observe
13785 cha đỡ đầu
29
the godfather
13786 chuyên sâu
29
[học tập, nghiên cứu] sâu vào một vấn đề, một lĩnh vực c...
13787 chào hỏi
29
to greet, be friendly
13788 chưng
29
(1) because; (2) to steam, stew; (3) to show off
13789 chạy quanh
29
Be somewhere about
13790 chạy thử
29
test run
13791 chỉ đường
29
point out the road, show the way
13792 chụm
29
to assemble, join
13793 chức quyền
29
competence, right of one’s office
13794 chữ Nho
29
Chinese characters
13795 cuối tuần
29
weekend
13796 cuộc tấn công
29
attack
13797 cái bang
29
group of professional beggars
13798 cáo bệnh
29
to play sick, fake illness
13799 công ơn
29
service, good turn, merit
13800 cùng đường
29
hết đường, đến đó là không còn lối đi nữa
bietviet — vietnamese to english dictionary