Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26401 | chân què | 3 | lame leg |
| 26402 | chí nhân | 3 | humanity, humaneness, philanthropy, love of mankind |
| 26403 | chí thân | 3 | intimate |
| 26404 | chí tình | 3 | Wholehearted |
| 26405 | chích chòe | 3 | blackbird, magpie |
| 26406 | chín nhừ | 3 | |
| 26407 | chính chuyên | 3 | Virtuous |
| 26408 | chính ngọ | 3 | đúng giữa giờ ngọ, vào lúc 12 giờ trưa |
| 26409 | chính thống giáo | 3 | orthodox religion, the (Greek, Russian) Orthodox Church |
| 26410 | chó chết | 3 | damned |
| 26411 | chó má | 3 | Dogs, curs and cads |
| 26412 | chó xù | 3 | shock-dog |
| 26413 | chó đẻ | 3 | son of a bitch |
| 26414 | chói chang | 3 | blazing, intense |
| 26415 | chông gai | 3 | spikes and thorns, difficulties, obstacles and dangers |
| 26416 | chú âm | 3 | to indicate pronunciation (phonetically) |
| 26417 | chúng bạn | 3 | friends |
| 26418 | chúng em | 3 | we (when addressing one’s elder brother or sister) |
| 26419 | chăn màn | 3 | bedding |
| 26420 | chăn tằm | 3 | breed silk-worms |
| 26421 | chĩnh | 3 | Terracotta jar |
| 26422 | chơi vơi | 3 | Lonely, solitary |
| 26423 | chưa rõ | 3 | to net yet be clear |
| 26424 | chưng bày | 3 | to display, exhibit |
| 26425 | chạm cốc | 3 | clink glasses |
| 26426 | chạm khắc | 3 | chạm và khắc [nói khái quát] |
| 26427 | chạm ngõ | 3 | To pay a plighting visit |
| 26428 | chạy giặc | 3 | to evacuate from the combat |
| 26429 | chạy việc | 3 | go in search of a job, look for a job |
| 26430 | chả quế | 3 | roasted cinnamon pork |
| 26431 | chấn tử | 3 | thanh kim loại đặt song song với nhau và kẹp chặt vào một than... |
| 26432 | chấy rận | 3 | head or body louse |
| 26433 | chầy | 3 | Later |
| 26434 | chậm tiến | 3 | to be behind, be lacking in progress, lag behind; underdeveloped |
| 26435 | chập choạng | 3 | Half-light, twilight |
| 26436 | chật ních | 3 | overcrowded |
| 26437 | chậu hoa | 3 | flowerpot |
| 26438 | chậu thau | 3 | wash-basin, hand-basin |
| 26439 | chắc chân | 3 | be in a stable position, have a stable job |
| 26440 | chắc tay | 3 | vững vàng về tay nghề, về công việc |
| 26441 | chắc ăn | 3 | to be sure of success, feel secure of victory |
| 26442 | chắp dính | 3 | stick together |
| 26443 | chắp nối | 3 | to join, unite, connect, stick together, paste together, gather, collect, ass... |
| 26444 | chế phục | 3 | uniform |
| 26445 | chế ước | 3 | limit, restrict |
| 26446 | chết dở | 3 | to be in a fix, be between the devil and the deep blue |
| 26447 | chết tươi | 3 | to die on the spot |
| 26448 | chểnh mảng | 3 | to neglect, slack off in (one’s duty) |
| 26449 | chị hằng | 3 | phoebe, the moon |
| 26450 | chị nuôi | 3 | người phụ nữ làm cấp dưỡng, trong quan hệ với những đối... |
| 26451 | chỏ | 3 | |
| 26452 | chột mắt | 3 | |
| 26453 | chủng ngừa | 3 | vaccine |
| 26454 | chứa bạc | 3 | run a casino, gambling den |
| 26455 | chức thánh | 3 | holy office |
| 26456 | chứng giám | 3 | to witness |
| 26457 | chừng như | 3 | supposedly |
| 26458 | chữ môn | 3 | chữ '門' trong tiếng Hán; dùng để tả kiểu nhà cửa xây cất... |
| 26459 | chữ đệm | 3 | middle name |
| 26460 | codeine | 3 | alkaloid lấy từ thuốc phiện, dùng làm thuốc |
| 26461 | coi như | 3 | to regard as |
| 26462 | con bệnh | 3 | patient, sick person |
| 26463 | con cò | 3 | miếng gỗ đẽo hình con cò, buộc ở trên cao để mắc dây go t... |
| 26464 | con cờ | 3 | chessman, chess figure |
| 26465 | con dòng | 3 | children of aristocratic family |
| 26466 | con rơi | 3 | illegitimate child, child born out of wedlock, bastard child |
| 26467 | con tính | 3 | arithmetic operation-mathematical problem |
| 26468 | confetti | 3 | những miếng giấy rất nhỏ, nhiều màu, dùng để tung ném từn... |
| 26469 | cong đuôi | 3 | |
| 26470 | cosin | 3 | hàm số lượng giác của một góc, mà đối với góc nhọn của... |
| 26471 | cu gáy | 3 | spotted dove, streptopelia chinensis |
| 26472 | cung nga | 3 | imperial maid, maidservant of the queen |
| 26473 | cuốc bộ | 3 | walk, ride (go) on shank’s mare |
| 26474 | cuống phổi | 3 | bronchus |
| 26475 | cuồi | 3 | butt, stump, stub |
| 26476 | cuộc triển lãm | 3 | exposition |
| 26477 | cuộc đàm phán | 3 | discussion, negotiation |
| 26478 | cà lăm | 3 | to stutter, stammer |
| 26479 | cà nhắc | 3 | to limp |
| 26480 | cành cạch | 3 | xem giọt sành |
| 26481 | cá bẹ | 3 | xem cá đé |
| 26482 | cá chai | 3 | cá biển, thân và đầu dẹp |
| 26483 | cá lưỡi trâu | 3 | sole |
| 26484 | cá mó | 3 | cá mú sống được ở nước ngọt |
| 26485 | cá mối | 3 | lizard-fish |
| 26486 | cá trôi | 3 | major cap |
| 26487 | các hạ | 3 | Sir, Excellency |
| 26488 | cách này | 3 | in this way |
| 26489 | cái ấy | 3 | that (thing) |
| 26490 | cáng đáng | 3 | to take charge of, assume the responsibility for, undertake, take on |
| 26491 | cánh kiến | 3 | Sticklac, lac |
| 26492 | cánh màng | 3 | hymenopteran |
| 26493 | cát cánh | 3 | platycodon |
| 26494 | cát sĩ | 3 | learned man |
| 26495 | cáu bẳn | 3 | Peevish, petulant |
| 26496 | câm họng | 3 | to shut up |
| 26497 | câu cú | 3 | Sentence (nói khái quát) |
| 26498 | cây bóng mát | 3 | shade tree |
| 26499 | cây chuối | 3 | banana tree |
| 26500 | cây nước | 3 | waterspout |