Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27501 | thiên cư | 3 | to migrate, move, change one’s residence |
| 27502 | thiên tiên | 3 | angel, fairy, spirit |
| 27503 | thiên vương tinh | 3 | Uranus |
| 27504 | thiên địch | 3 | loài sinh vật có khả năng tiêu diệt một loài sinh vật thườn... |
| 27505 | thiên định | 3 | determinism; predestined, fated |
| 27506 | thiếu quân | 3 | young king |
| 27507 | thiện tâm | 3 | kind heart |
| 27508 | thoái binh | 3 | withdraw the troops |
| 27509 | thoán vị | 3 | usurp the throne |
| 27510 | thoăn thoắt | 3 | in a flash, as a lighting |
| 27511 | thu liễm | 3 | to collect |
| 27512 | thua bạc | 3 | to lose (gambling) |
| 27513 | thum | 3 | chòi cao cất một cách sơ sài ở trong rừng để ngồi rình săn... |
| 27514 | thuyết khách | 3 | negotiator |
| 27515 | thuyết lý | 3 | to make somebody listen to reason |
| 27516 | thuần hoá | 3 | làm cho giống cây trồng vừa được đem từ nơi khác đến tr�... |
| 27517 | thuần lý | 3 | purely rational |
| 27518 | thuần tính | 3 | gentle, mild, mild character |
| 27519 | thuận hoà | 3 | [thời tiết, khí hậu] bình thường, diễn biến đúng quy luật,... |
| 27520 | thuốc tê | 3 | desensitizer |
| 27521 | thuốc xổ | 3 | purge, purgative |
| 27522 | thuốc đắp | 3 | cataplasm, poultice |
| 27523 | thuộc bài | 3 | to know a lesson by heart |
| 27524 | thuộc làu | 3 | know by heart |
| 27525 | thuỷ chung | 3 | như chung thuỷ |
| 27526 | thuỷ quái | 3 | quái vật sống ở dưới nước, theo tưởng tượng của người... |
| 27527 | thà rằng | 3 | như thà |
| 27528 | thài lài | 3 | cây thân cỏ, thường mọc hoang ở những nơi đất ẩm, lá hìn... |
| 27529 | thành gia thất | 3 | to get married |
| 27530 | thành sẹo | 3 | (of wound) cicatrise |
| 27531 | thá | 3 | utility, usefulness, benefit, profit, service, avail |
| 27532 | thánh thót | 3 | từ mô phỏng tiếng nước nhỏ từng giọt thong thả |
| 27533 | thâm thúy | 3 | profound and subtle |
| 27534 | thâm u | 3 | [khung cảnh] sâu tối và quạnh vắng |
| 27535 | thân củ | 3 | thân cây phát triển phình to lên thành củ, có thể ở trên ho�... |
| 27536 | thân danh | 3 | |
| 27537 | thân mến | 3 | dear, beloved |
| 27538 | thân sơ | 3 | relatives and strangers |
| 27539 | thình | 3 | bang |
| 27540 | thí chủ | 3 | donor, giver |
| 27541 | thính lực | 3 | độ nghe rõ của tai |
| 27542 | thính lực đồ | 3 | audiogram |
| 27543 | thít | 3 | thắt chặt vào |
| 27544 | thòi | 3 | như lòi |
| 27545 | thói đời | 3 | the ways of this world |
| 27546 | thôi sơn | 3 | [quả đấm] rất mạnh, tựa như trời giáng |
| 27547 | thôn lạc | 3 | village |
| 27548 | thôn trưởng | 3 | village mayor |
| 27549 | thôn ấp | 3 | hamlet, communal subdivision |
| 27550 | thông cáo chung | 3 | văn bản thông báo kết quả của cuộc gặp gỡ và thảo luận ... |
| 27551 | thông sứ | 3 | general history, history from ancient times up to the present |
| 27552 | thùng thư | 3 | letter box |
| 27553 | thùy mị | 3 | |
| 27554 | thú tính | 3 | tính của thú vật; thường dùng để chỉ một cách khái quát n... |
| 27555 | thúi | 3 | to stink, smell bad |
| 27556 | thơ thẩn | 3 | to wander, roam, ramble, moon |
| 27557 | thư thả | 3 | leisurely, free |
| 27558 | thư viện học | 3 | library science |
| 27559 | thương hải | 3 | ocean, high sea |
| 27560 | thước dây | 3 | tape measure |
| 27561 | thước vuông | 3 | square meter |
| 27562 | thường nhân | 3 | lay person |
| 27563 | thường phạm | 3 | nonpolitical prisoner, common criminal |
| 27564 | thượng huyền | 3 | first quarter of the moon, wane (of the moon) |
| 27565 | thượng vị | 3 | vùng bụng nằm sát dưới mũi xương ức, tương ứng với phần... |
| 27566 | thả cửa | 3 | freely, at will, without restrain |
| 27567 | thảng thốt | 3 | fitful |
| 27568 | thảo Điền | 3 | fallow field |
| 27569 | thất khiếu | 3 | seven openings of one’s head (two eyes, two ears, two nostrils and a mouth) |
| 27570 | thất thần | 3 | be in great fear |
| 27571 | thất tán | 3 | dispersed, scattered, get lost, disappear |
| 27572 | thất tín | 3 | fail to keep one’s word |
| 27573 | thấu kính lõm | 3 | concave lens |
| 27574 | thấy tội | 3 | pitiable, lamentable, pitiful |
| 27575 | thần trí | 3 | spirit, mind, soul |
| 27576 | thầu khoán | 3 | builder, contractor |
| 27577 | thập giới | 3 | the ten commandments (of Christianity) |
| 27578 | thật tình | 3 | honest, frank, sincere |
| 27579 | thế đạo | 3 | laws of the world, way of life |
| 27580 | thể cách | 3 | manner, way |
| 27581 | thỉnh giáo | 3 | to consult, request advice from |
| 27582 | thị sảnh | 3 | town hall |
| 27583 | thị tứ | 3 | khu vực dân cư mới hình thành tự phát, thường là quanh các nh... |
| 27584 | thịnh đạt | 3 | successful in life |
| 27585 | thịt luộc | 3 | boiled meat, boiled pork |
| 27586 | thọ mệnh | 3 | life span |
| 27587 | thỏa chí | 3 | be satisfied |
| 27588 | thối tha | 3 | spoiled, spoilt, depraved |
| 27589 | thống phong | 3 | gout, arthritis |
| 27590 | thổ ti | 3 | head of the territory |
| 27591 | thổ tù | 3 | head of the tribe |
| 27592 | thổ âm | 3 | regional, local accent |
| 27593 | thổi mòn | 3 | wind abrasion |
| 27594 | thời biểu | 3 | timetable, schedule |
| 27595 | thời nhân | 3 | contemporary |
| 27596 | thợ chạm | 3 | engraver, sculptor, carver, etcher |
| 27597 | thợ in | 3 | printer, typographer, pressman |
| 27598 | thợ đúc | 3 | |
| 27599 | thụ hình | 3 | to undergo punishment, serve one’s term or time |
| 27600 | thụng | 3 | [quần áo] dài và rộng, khi mặc vào có những chỗ dồn lại, k... |