Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28101 | bi văn | 2 | epitaph |
| 28102 | bia bắn | 2 | target, bull’s eye |
| 28103 | bia hình | 2 | silhouette target |
| 28104 | bia hơi | 2 | bia chưa qua khâu thanh trùng, thường được đóng trong các thùng... |
| 28105 | bia đỡ đạn | 2 | cannon fodder |
| 28106 | binh lược | 2 | mưu kế quân sự |
| 28107 | binh phục | 2 | military uniform |
| 28108 | binh thế | 2 | war situation |
| 28109 | binh tình | 2 | Situation |
| 28110 | biên kịch | 2 | sáng tác hoặc biên tập kịch bản sân khấu và điện ảnh |
| 28111 | biến loại | 2 | variation |
| 28112 | biết chừng | 2 | (biết chừng nào (dùng sau tt, thường trong câu cảm xúc)) How very |
| 28113 | Biển Mây | 2 | Mare Nubium (lunar sea) |
| 28114 | biểu mẫu | 2 | mẫu để theo đó mà lập biểu thống kê |
| 28115 | biểu thuế | 2 | bảng kê các mức thuế áp dụng với từng loại hàng hoá và t�... |
| 28116 | biện lễ | 2 | to make offerings, presents |
| 28117 | biện thuyết | 2 | to discuss, argue; exposition, discourse |
| 28118 | bo mạch chủ | 2 | xem bản mạch chủ |
| 28119 | Brazin | 2 | Brazil |
| 28120 | brôm | 2 | bromine |
| 28121 | buôn bạc | 2 | to deal in foreign currencies |
| 28122 | buồn lòng | 2 | heavy-hearted |
| 28123 | buồn nản | 2 | disappointed |
| 28124 | buộc túm | 2 | to tie up at the corners |
| 28125 | bà vãi | 2 | Buddhist nun |
| 28126 | bà đầm | 2 | (western) lady |
| 28127 | bàn đèn | 2 | opium set |
| 28128 | bày hàng | 2 | display, set out, show |
| 28129 | bách công | 2 | all trades, many trades |
| 28130 | bách nghệ | 2 | all, many trades, occupations, arts and crafts |
| 28131 | bách phân | 2 | centigrade |
| 28132 | bái vật | 2 | fetish, idol |
| 28133 | bán chịu | 2 | to sell on credit |
| 28134 | bán nguyên âm | 2 | Semi-vowel |
| 28135 | bán non | 2 | to sell (crops) in ears (at cheap price) |
| 28136 | bán sinh | 2 | half-life (of a radioactive element) |
| 28137 | bán thấm | 2 | (vật lý) Semi-permeable |
| 28138 | bán âm | 2 | semitone |
| 28139 | bán đoạn | 2 | conveyance of property to another, alienation |
| 28140 | bánh bò | 2 | yeast cake, sponge cake |
| 28141 | bánh gio | 2 | bánh tro |
| 28142 | bánh nếp | 2 | glutinous rice cake |
| 28143 | bánh trước | 2 | front wheel |
| 28144 | báo hại | 2 | to cause damage |
| 28145 | báo quán | 2 | newspaper office |
| 28146 | báo tang | 2 | To announce a death |
| 28147 | báo tường | 2 | wall-newspaper |
| 28148 | báo yên | 2 | To sound the all-clear (signal) |
| 28149 | bát chiết yêu | 2 | slender-waisted bowl |
| 28150 | bát sứ | 2 | porcelain bowl |
| 28151 | bát ăn | 2 | rice bowl, provisions |
| 28152 | bã đậu | 2 | bean cake, soybean residue |
| 28153 | bãi chợ | 2 | cùng nhau nghỉ buôn bán [một hình thức đấu tranh nêu yêu sách... |
| 28154 | bãi dịch | 2 | to dismiss, fire, remove or relieve somebody of a post |
| 28155 | bãi khóa | 2 | to strike (students) |
| 28156 | bãi thị | 2 | to strike (merchants) |
| 28157 | bãi đất hoang | 2 | waste land, abandoned land, vacant (piece of) land |
| 28158 | bão bùng | 2 | storm, tempest |
| 28159 | bèo bọt | 2 | lentil and foam, something humble and insignificant |
| 28160 | bèo cái | 2 | pistia |
| 28161 | bé hạt tiêu | 2 | young but cunning |
| 28162 | bé tí | 2 | very small, tiny, minute |
| 28163 | béo mập | 2 | stout, plump |
| 28164 | béo tròn | 2 | tubby, chubby |
| 28165 | bê tha | 2 | to take to drinking and gambling |
| 28166 | bê trễ | 2 | to leave undone, neglect; tardy |
| 28167 | bên hữu | 2 | the right hand side |
| 28168 | bì bõm | 2 | to splash; splashing sound |
| 28169 | bì phu | 2 | skin |
| 28170 | bìm bìm | 2 | bindweed |
| 28171 | bình bán | 2 | xem bình bản |
| 28172 | bình nghị | 2 | to discuss, debate |
| 28173 | bình nhật | 2 | usual, ordinary |
| 28174 | bình xét | 2 | bàn bạc, xem xét để đánh giá [thường là trong tập thể; nói... |
| 28175 | bí tỉ | 2 | unconscious |
| 28176 | bí đao | 2 | waxy pumpkin |
| 28177 | bích hoạ | 2 | tranh vẽ hoặc khắc trên vách đá, tường hoặc trần nhà của ... |
| 28178 | bò biển | 2 | động vật có vú thuộc loại quý hiếm, ăn cỏ dưới đáy bi�... |
| 28179 | bò non | 2 | calf |
| 28180 | bòng bòng | 2 | cây mọc thành bụi, lá có lông mịn, hoa to màu xanh tím mọc th�... |
| 28181 | bó gối | 2 | to be unable to act freely |
| 28182 | bó lúa | 2 | |
| 28183 | bóc trần | 2 | làm cho bộc lộ hoàn toàn cái xấu xa vốn được che đậy, gi�... |
| 28184 | bóng vía | 2 | spirit, soul |
| 28185 | bóp cò súng | 2 | to pull the trigger of a gun |
| 28186 | bù đầu | 2 | Over head and ears (in work) |
| 28187 | bùng nhùng | 2 | Flabby, flaccid |
| 28188 | búa rìu | 2 | hammer and axe, heavy punishment, heavy criticism, hammer |
| 28189 | búa tạ | 2 | large hammer |
| 28190 | bút giá | 2 | a pen rest, a stand for pens |
| 28191 | bút hiệu | 2 | tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết, vẽ |
| 28192 | băng rộng | 2 | wideband, broadband |
| 28193 | băng thông rộng | 2 | băng thông cho phép mở rộng cự li truyền tải tín hiệu đi r�... |
| 28194 | băng tâm | 2 | pure heart, crystal-clear heart |
| 28195 | băng đảo | 2 | khối băng lớn trông như hòn đảo trôi lềnh bềnh trên biển �... |
| 28196 | bơi chèo | 2 | oar, paddle |
| 28197 | bơi trải | 2 | đua thuyền theo kiểu truyền thống [một trò chơi dân gian cổ t... |
| 28198 | bơm tiêm | 2 | syringe |
| 28199 | bưu phí | 2 | postage |
| 28200 | bưu ảnh | 2 | picture postcard |