Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28001 | đạo nhân | 3 | shaman |
| 28002 | đạo đức học | 3 | ethics |
| 28003 | đảm lược | 3 | courage and dodgy |
| 28004 | đảng tịch | 3 | party membership |
| 28005 | đất bãi | 3 | alluvial land (on river banks or seashores) |
| 28006 | đấu chí | 3 | compete in endurance |
| 28007 | đầu gà | 3 | leader (in a Vietnamese card-game, after a draw) |
| 28008 | đầu xanh | 3 | youth youthfulness |
| 28009 | đầu xứ | 3 | honors graduate (in a provincial test-examination) |
| 28010 | đầu đảng | 3 | chieftain, ringleader |
| 28011 | đầy tháng | 3 | one-month celebration (for a baby) |
| 28012 | đập lại | 3 | retort, counter-attack |
| 28013 | đậu ván | 3 | French beans, broad beans |
| 28014 | đắt hàng | 3 | to sell well, be much in demand, be much sought after |
| 28015 | đằng này | 3 | (thân)I, me |
| 28016 | đặc tả | 3 | specification |
| 28017 | đặt điều | 3 | Fabricate a false story |
| 28018 | đẻ trứng | 3 | to lay an egg |
| 28019 | đề lại | 3 | head clerk of district mandarin’s office |
| 28020 | đề từ | 3 | epigraph |
| 28021 | để bụng | 3 | to have (something) in one’s mind |
| 28022 | để kháng | 3 | Resist |
| 28023 | để mặt | 3 | Let be, leave alone |
| 28024 | địa phương quân | 3 | local forces or troops |
| 28025 | địa sinh | 3 | subterranean |
| 28026 | địa vật | 3 | vật thể có trong tự nhiên hay nhân tạo trên mặt đất nói chu... |
| 28027 | địa vực | 3 | territory |
| 28028 | định canh | 3 | settled agriculture |
| 28029 | định hạn | 3 | set the deadline to |
| 28030 | định liệu | 3 | make arrangements for |
| 28031 | định tinh | 3 | fixed star, planet |
| 28032 | định tuyến | 3 | routing |
| 28033 | định tâm | 3 | have as one’s purpose, purpose, intend |
| 28034 | địu | 3 | to carry (a child) strapped to one’s back |
| 28035 | đọc lướt | 3 | to browse |
| 28036 | đọc trại | 3 | to mispronounce |
| 28037 | đỏ au | 3 | bright and cheerful red |
| 28038 | đỏ chói | 3 | dazzlingly bright red |
| 28039 | đố kị | 3 | cảm thấy khó chịu và đâm ra ghét khi thấy người ta có thể ... |
| 28040 | đối đỉnh | 3 | vertically opposite angles |
| 28041 | đồ bản | 3 | map-drawing, design |
| 28042 | đồng cân | 3 | đơn vị cũ đo khối lượng, bằng 1/10 lạng, tức khoảng 3,78 gram |
| 28043 | đồng loã | 3 | tham gia cùng với người khác vào một hành động, một việc l�... |
| 28044 | đồng nữ | 3 | virgin, little girl, maiden |
| 28045 | đồng văn | 3 | of the same language |
| 28046 | đổi giọng | 3 | change one’s tone, change the gamut |
| 28047 | động hớn | 3 | như động đực |
| 28048 | động mạch cảnh | 3 | carotid |
| 28049 | động thai | 3 | fetal derangement |
| 28050 | động thổ | 3 | begin or start working in the garden or on the field at the |
| 28051 | động tác giả | 3 | false move, dummy, feint |
| 28052 | đới cầu | 3 | zone of a sphere, special zone |
| 28053 | đụng đầu | 3 | Run into |
| 28054 | đủ nơi | 3 | everywhere |
| 28055 | đủ trò | 3 | every means possible, every means fair foul |
| 28056 | đức cha | 3 | monsignor |
| 28057 | đức trị | 3 | rule of virtue |
| 28058 | đứng bóng | 3 | noon, midday (when the sun is at its zenith) |
| 28059 | đứng sững | 3 | to stand transfixed |
| 28060 | đứng đường | 3 | Lounge at treet corners |
| 28061 | ảnh ghép | 3 | mosaic |
| 28062 | ảnh nền | 3 | wallpaper (computer) |
| 28063 | ảo thị | 3 | optical illusion, trompe d’oeil |
| 28064 | ấn chương | 3 | badge, emblem |
| 28065 | ấn kiếm | 3 | seal and sword |
| 28066 | ấn quyết | 3 | exorcism |
| 28067 | ấu nhi | 3 | child, infant |
| 28068 | ẩn nhẫn | 3 | to suffer patiently |
| 28069 | ẩn tàng | 3 | implicit, hidden, concealed, latent |
| 28070 | ắt hẳn | 3 | certainly, surely |
| 28071 | ọp ẹp | 3 | to be broken down, flimsy |
| 28072 | ống thổi | 3 | blow, pipe |
| 28073 | ốp lát | 3 | lát vật liệu xây dựng như gạch, đá, gỗ, v.v. trên bề mặt |
| 28074 | ổ rơm | 3 | straw litter, pallet |
| 28075 | ớ | 3 | cảm thán. hey |
| 28076 | ứ huyết | 3 | congestion; to congest |
| 28077 | acid acetic | 2 | acid không màu, thành phần chính của giấm, dùng trong công nghi�... |
| 28078 | ai dè | 2 | unexpectedly, astonishingly, amazingly |
| 28079 | ai điếu | 2 | to pay homage (to the dead), eulogize |
| 28080 | am mây | 2 | temple in the clouds, secluded Buddhist convent or temple |
| 28081 | an dật | 2 | to live a leisurely life, live in peace |
| 28082 | an hưởng | 2 | to enjoy (peacefully) |
| 28083 | an thân | 2 | quiet, tranquil, not worried, safe and sound, unharmed |
| 28084 | an tịnh | 2 | quiet, peaceful |
| 28085 | an định | 2 | stable, firm |
| 28086 | Anh Cát Lợi | 2 | England |
| 28087 | anh hoa | 2 | beauty, elegance, brilliance, quintessence |
| 28088 | anh trai | 2 | anh ruột, phân biệt với anh họ, anh rể |
| 28089 | ba gác | 2 | tricycle, trike |
| 28090 | ba khía | 2 | cáy sống ở nước mặn, to bằng nắm tay |
| 28091 | ba que | 2 | crook, scoundrel |
| 28092 | ba tui | 2 | patrol |
| 28093 | bang trợ | 2 | to aid, help, assist |
| 28094 | banjo | 2 | đàn gảy có bốn hoặc năm dây kim loại, hộp cộng hưởng hìn... |
| 28095 | bao xa | 2 | how far |
| 28096 | barie | 2 | rào chắn, rào cản |
| 28097 | basalt | 2 | đá màu đen hay xám sẫm, do chất nóng chảy phun trào từ lòng �... |
| 28098 | BHXH | 2 | bảo hiểm xã hội [viết tắt] |
| 28099 | bi hùng | 2 | như bi tráng |
| 28100 | bi kí | 2 | bài văn kí sự khắc trên bia |