Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28301 | chay tịnh | 2 | strictly austere (as a Buddhist) |
| 28302 | che thân | 2 | to cover one’s body |
| 28303 | chi ủy | 2 | party cell executive, cell committee |
| 28304 | chia li | 2 | [người thân] rời xa nhau, mỗi người một ngả, không còn đư�... |
| 28305 | chia nhau | 2 | to share |
| 28306 | chim cổ | 2 | archeornis |
| 28307 | chim lợn | 2 | barn-owl |
| 28308 | chiến sử | 2 | war history |
| 28309 | chiến thương | 2 | wounded in action |
| 28310 | chiếu khán | 2 | visa |
| 28311 | chiếu lệ | 2 | for the sake of formality |
| 28312 | chiền | 2 | pagoda |
| 28313 | cho rồi | 2 | for the sake of peace and quiet, to be happy |
| 28314 | cho đó | 2 | to state, announce |
| 28315 | chrom | 2 | kim loại màu trắng như bạc, cứng, giòn, khó gỉ, thường dùng... |
| 28316 | chu cảnh | 2 | context |
| 28317 | chua me đất | 2 | wood-sorrel |
| 28318 | chua ngoa | 2 | talkative |
| 28319 | chung chạ | 2 | to share; in common |
| 28320 | chung khảo | 2 | final examination |
| 28321 | chung đúc | 2 | to crystallize |
| 28322 | chung đỉnh | 2 | prosperity, well-being |
| 28323 | chuyển mạch | 2 | switching |
| 28324 | chuyển tiền | 2 | to exchange money |
| 28325 | chuyển đệ | 2 | send, remit, transmit, forward, care of |
| 28326 | chuyển động học | 2 | kinematics |
| 28327 | chuệch choạc | 2 | xem chệch choạc |
| 28328 | chuồn chuồn kim | 2 | chuồn chuồn rất nhỏ, thân và đuôi mảnh như cái kim |
| 28329 | chuột bạch | 2 | albinic mouse |
| 28330 | chán chê | 2 | satisfied, plentiful |
| 28331 | cháo hoa | 2 | plain rice gruel, plain rice soup |
| 28332 | chát chúa | 2 | sharp |
| 28333 | chân chim | 2 | cây có lá kép, trông giống hình chân chim |
| 28334 | chân gỗ | 2 | kẻ thông đồng với kẻ khác tìm cách dụ dỗ, thuyết phục đ... |
| 28335 | chân quỳ | 2 | Curved leg, console |
| 28336 | chân rết | 2 | Centipede-foot-shaped |
| 28337 | châu phê | 2 | approve |
| 28338 | chây | 2 | |
| 28339 | chè kho | 2 | soft green-lentil cake |
| 28340 | chè tươi | 2 | concoction of green tea leaves, fresh tea, tea, made with fresh tea |
| 28341 | chéo áo | 2 | corner of a coat |
| 28342 | chép miệng | 2 | To chirp (with one's lips) |
| 28343 | chín nghìn | 2 | very, very much |
| 28344 | chín nẫu | 2 | (of fruit) be too ripe, rotten, overripe |
| 28345 | chính kịch | 2 | loại hình kịch có cả nhân tố bi kịch và nhân tố hài kịch,... |
| 28346 | chính quả | 2 | (Buddhism) future bliss, reward for a devout life |
| 28347 | chính trường | 2 | political arena, politics |
| 28348 | chính đề | 2 | phán đoán được làm điểm xuất phát trong tam đoạn luận |
| 28349 | chíu | 2 | từ mô phỏng tiếng rít của đạn bay |
| 28350 | chòi gác | 2 | sentry box, watch-tower |
| 28351 | chó dữ | 2 | bad dog, vicious dog |
| 28352 | chó vàng | 2 | yellow dog |
| 28353 | chóp bu | 2 | head, leader, chief, boss, top man; top-notch |
| 28354 | chùn bước | 2 | to slow one’s pace |
| 28355 | chùn tay | 2 | pull back |
| 28356 | chúa sơn lâm | 2 | king of the forest or jungle, tiger |
| 28357 | chúi đầu | 2 | để hết tâm trí vào làm việc gì, không để ý đến xung quanh |
| 28358 | chúng tao | 2 | như chúng tôi [nhưng dùng với người dưới hoặc ngang hàng, th�... |
| 28359 | chăng dây | 2 | stretch wire or rope |
| 28360 | chơ vơ | 2 | Derelict, desolate |
| 28361 | chơi gái | 2 | to frequent prostitutes |
| 28362 | chưởi | 2 | |
| 28363 | chạn | 2 | larder, pantry, cupboard |
| 28364 | chạnh | 2 | to be affected by some melancholy feeling |
| 28365 | chạy hiệu | 2 | play a secondary role, play second fiddle |
| 28366 | chạy rông | 2 | roam about, run about |
| 28367 | chạy thi | 2 | to race, have a race, run a race |
| 28368 | chạy án | 2 | lo lót, chạy chọt hòng tìm cách bóp méo, xoay chuyển vụ án the... |
| 28369 | chạy ùa | 2 | Rush, stream |
| 28370 | chạy ăn | 2 | to earn one’s living or one’s daily bread |
| 28371 | chả rán | 2 | fried crab roll, fried meat roll |
| 28372 | chải đầu | 2 | to comb, brush |
| 28373 | chảy máu cam | 2 | to get a nosebleed, one’s nose is bleeding |
| 28374 | chấp nhặt | 2 | To resent (petty mistakes..) |
| 28375 | chất dẫn xuất | 2 | derivative |
| 28376 | chầu trời | 2 | to die, pass away |
| 28377 | chẩn y viện | 2 | dispensary |
| 28378 | chậm chân | 2 | late, slow-paced |
| 28379 | chậm hiểu | 2 | slow to understand |
| 28380 | chận đứng | 2 | to arrest, check, stop |
| 28381 | chập mạch | 2 | [thần kinh] có những biểu hiện không bình thường [hàm ý coi t... |
| 28382 | chắc mẩm | 2 | sure, certain |
| 28383 | chẳng bằng | 2 | would rather |
| 28384 | chặt cụt | 2 | shorten, chop off, cut off |
| 28385 | chết chém | 2 | to be beheaded |
| 28386 | chết trôi | 2 | to drown and drift, be drowned |
| 28387 | chỉ huyết | 2 | styptic, hemostatic |
| 28388 | chỉnh bị | 2 | make ready, get ready |
| 28389 | chỉnh phong | 2 | rectification |
| 28390 | chịu ăn | 2 | open to bribery, corruptible, venal, bribable |
| 28391 | chỏm cầu | 2 | một trong hai phần của mặt cầu có được do một mặt phẳng ... |
| 28392 | chốc chốc | 2 | from time to time, now and then |
| 28393 | chống báng | 2 | resist, oppose |
| 28394 | chốt an toàn | 2 | safety pin (on a grenade) |
| 28395 | chổi lông | 2 | feather duster |
| 28396 | chổng mông | 2 | lean over with the rear end sticking up |
| 28397 | chỗ kín | 2 | bộ phận sinh dục, về mặt là nơi cần được che đậy kín đ... |
| 28398 | chớn | 2 | ngấn, vệt còn in dấu lại |
| 28399 | chớp bóng | 2 | to show movies |
| 28400 | chờ mãi | 2 | to wait for a long time |