Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28401 | chợp | 2 | to doze off, sleep a wink |
| 28402 | chụp mũ | 2 | quy cho người khác khuyết điểm nặng về tư tưởng một cách ... |
| 28403 | chủ lực quân | 2 | regular army, regular troops |
| 28404 | chủ trị | 2 | [dược phẩm] có tác dụng chủ yếu chữa trị một bệnh nào đó |
| 28405 | chứng giải | 2 | prove, demonstrate |
| 28406 | chừng độ | 2 | about, around, approximately |
| 28407 | chữ điền | 2 | chữ ''田'' trong tiếng Hán, dùng để tả hình dáng vuông vức [... |
| 28408 | chữa chạy | 2 | |
| 28409 | chực sẵn | 2 | |
| 28410 | chựng | 2 | như chững |
| 28411 | co kéo | 2 | to pull, grab |
| 28412 | co ro | 2 | shriveled up (from cold) |
| 28413 | coi rẻ | 2 | to regard as of little value |
| 28414 | con cá | 2 | fish |
| 28415 | con cóc | 2 | never, not at all |
| 28416 | con ghẻ | 2 | stepchild, stepson, stepdaughter |
| 28417 | con mụ | 2 | shrew, old hag |
| 28418 | con thú | 2 | animal |
| 28419 | con trượt | 2 | xem con chạy |
| 28420 | con tạo | 2 | the creator, inexorable fate |
| 28421 | cong cong | 2 | curved |
| 28422 | CSVN | 2 | Cộng Sản Việt Nam (Communist Vietnam) |
| 28423 | cu cậu | 2 | fellow, lad, chap, he |
| 28424 | cua biển | 2 | xem cua bể |
| 28425 | cua thịt | 2 | meaty crab |
| 28426 | cun cút | 2 | quail |
| 28427 | cung khuyết | 2 | door of the imperial palace |
| 28428 | cung kiếm | 2 | bow and sword, art of war |
| 28429 | cung miếu | 2 | royal temples |
| 28430 | cung đốn | 2 | render financial assistance, give help |
| 28431 | cuốc chim | 2 | mandrel |
| 28432 | cuốn gói | 2 | to clear out, pack up and go, leave |
| 28433 | cuốn sổ | 2 | notebook |
| 28434 | cuỗm | 2 | to steal, rob, make of with |
| 28435 | cy | 2 | chú ý [viết tắt] |
| 28436 | CY | 2 | chú ý [viết tắt] |
| 28437 | cà cưỡng | 2 | black-necked grackle, black-necked starling |
| 28438 | cà mèn | 2 | đồ dùng bằng kim loại, có nắp đậy và quai xách, để đựng... |
| 28439 | cà pháo | 2 | eggplant |
| 28440 | cà tưng | 2 | to jump of joy |
| 28441 | càn quấy | 2 | Unruly, wayward |
| 28442 | cá cóc | 2 | xem kì giông |
| 28443 | cá cúi | 2 | small sea puffer |
| 28444 | cá diếc | 2 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, nhưng bé hơn và lưng cao ... |
| 28445 | cá hộp | 2 | canned fish, tinned fish |
| 28446 | cá kiếm | 2 | cá cảnh nhiệt đới cỡ nhỏ, đuôi dài và nhọn như cái kiếm |
| 28447 | cá lành canh | 2 | Japanese anchovy, anchovy |
| 28448 | cá lạc | 2 | xem cá dưa |
| 28449 | cá mương | 2 | hemicultur |
| 28450 | cá vền | 2 | bream |
| 28451 | cá úc | 2 | cá biển, trông giống như cá ngạnh, da trơn, có ba đôi râu |
| 28452 | cách mô | 2 | diaphragm |
| 28453 | cách mạng hóa | 2 | to revolutionize |
| 28454 | cách nhật | 2 | Every other day |
| 28455 | cách sử dụng | 2 | method of use |
| 28456 | cách điệu hoá | 2 | To stylize |
| 28457 | cán dao | 2 | knife handle |
| 28458 | cánh chim | 2 | bird’s wing |
| 28459 | cánh nửa | 2 | hemipteran |
| 28460 | cáo già | 2 | cunning, sly, clever |
| 28461 | cáo lỗi | 2 | to excuse oneself, apologize |
| 28462 | cáo từ | 2 | to say goodbye, take one’s leave |
| 28463 | cáp quang | 2 | optical cable |
| 28464 | cát hung | 2 | good or ill (omen) |
| 28465 | cát khánh | 2 | happy, lucky |
| 28466 | cát nhật | 2 | lucky day |
| 28467 | cáu bẩn | 2 | Peevish, petulant |
| 28468 | câm miệng | 2 | to keep quiet, keep one’s mouth shut |
| 28469 | cân não | 2 | brain and nerves |
| 28470 | cân quắc | 2 | Fair sex, fair lady |
| 28471 | câu chửi | 2 | insult |
| 28472 | câu nhạc | 2 | bộ phận của đoạn nhạc, tương đương với câu văn, câu thơ |
| 28473 | cây cọ | 2 | cây bút lông để vẽ; cũng dùng để chỉ người vẽ tranh, ho�... |
| 28474 | cây nhang | 2 | stick of incense |
| 28475 | cây thân gỗ | 2 | cây có thân hoá gỗ |
| 28476 | cò bợ | 2 | ardeola, heron, Chinese pond heron, ardeola bacchus |
| 28477 | cò cò | 2 | |
| 28478 | cò lả | 2 | điệu hát dân gian, nét nhạc vui và nhịp nhàng, lời ca dựa và... |
| 28479 | cò mồi | 2 | decoy, decoy-duck |
| 28480 | cò trắng | 2 | little egret, egretta garzetta, white egret |
| 28481 | còm cõi | 2 | scrawny and stunted |
| 28482 | còng lưng | 2 | to labor, work hard |
| 28483 | có sao | 2 | what difference does it make?; to be wrong, have a problem |
| 28484 | cóp nhặt | 2 | to gather, collect |
| 28485 | cót két | 2 | to grate, creak |
| 28486 | cô chiêu | 2 | young lady (of upper class family) |
| 28487 | cô đỡ | 2 | midwife |
| 28488 | côn quyền | 2 | stick and fist (the two arts of fighting) |
| 28489 | công binh xưởng | 2 | arsenal |
| 28490 | công cốc | 2 | fruitless or futile or vain attempt, fruitless or futile or vain |
| 28491 | công lợi | 2 | public good, public interest |
| 28492 | công phiếu | 2 | public debt, government bond |
| 28493 | công thế | 2 | offensive |
| 28494 | công tơ | 2 | meter (for recording electricity) |
| 28495 | công điền | 2 | village owned rice field |
| 28496 | công đồn | 2 | to attack an enemy post |
| 28497 | cõi dương | 2 | the land of the living |
| 28498 | cù là | 2 | menthol |
| 28499 | cùi dừa | 2 | copra |
| 28500 | cùm kẹp | 2 | torture, torment |