Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 28501 | cùng đồ | 2 | in a blind alley, at a deadlock |
| 28502 | cú đá | 2 | punches and kicks |
| 28503 | cúi rạp | 2 | to bow down to the ground, bow low |
| 28504 | cúng vái | 2 | to clasp one’s hands in prayer |
| 28505 | cúp máy | 2 | to hang up the phone |
| 28506 | cũ kĩ | 2 | cũ quá rồi, đã có từ lâu, không còn hợp thời nữa |
| 28507 | cũng biết | 2 | to also know |
| 28508 | cơ biến | 2 | adapt oneself to circumstances |
| 28509 | cơ chỉ | 2 | careful, cautious, diligent |
| 28510 | cơ sự | 2 | condition, state, situation |
| 28511 | cơ vân | 2 | xơ gồm những sợi có vân, cấu tạo nên các bắp thịt |
| 28512 | cơi nới | 2 | build an extension |
| 28513 | cơm hẩm | 2 | inferior quality rice |
| 28514 | cơn ho | 2 | coughing fit, attack of coughing |
| 28515 | cương thường | 2 | constant obligations of morality |
| 28516 | cương yếu | 2 | thesis, fundamentals, essentials |
| 28517 | cưới nhau | 2 | to marry (each other) |
| 28518 | cười vang | 2 | laugh loudly |
| 28519 | cạch | 2 | (sound of knocking) |
| 28520 | cạp nia | 2 | rắn độc, thân có nhiều khoanh đen, trắng xen kẽ |
| 28521 | cản hậu | 2 | rear bumper |
| 28522 | cấc | 2 | Stone hard, shrivelled |
| 28523 | cấm lệnh | 2 | interdiction, prohibition, ban |
| 28524 | cất cao | 2 | uplifting |
| 28525 | cất chức | 2 | to remove, relieve (from position), dismiss, discharge |
| 28526 | cất rượu | 2 | distill alcohol |
| 28527 | cất đầu | 2 | stand up |
| 28528 | cấy hái | 2 | cấy cày, trồng trọt và thu hoạch [nói khái quát] |
| 28529 | cầm canh | 2 | Watch-announcing |
| 28530 | cầm cập | 2 | to shake, tremble like a leaf |
| 28531 | cần cấp | 2 | essential, necessary, urgent |
| 28532 | cần vọt | 2 | cần dài làm bằng thân cây tre, được lắp cố định vào một... |
| 28533 | cầu ao | 2 | vật bằng ván hoặc tre được bắc từ bờ ao ra để tiện cho ... |
| 28534 | cầu hiền | 2 | seek men of great talent (to serve the country) |
| 28535 | cầu hàng không | 2 | air-bridge, air-lift |
| 28536 | cầu lợi | 2 | to seek profit |
| 28537 | cầu máng | 2 | máng dẫn nước được bắc qua các chướng ngại như khe, lạch... |
| 28538 | cầu mây | 2 | môn thể thao có hai hoặc nhiều người chơi, cùng đá một quả... |
| 28539 | cầu mắt | 2 | eyeball |
| 28540 | cầu quay | 2 | swing-bridge |
| 28541 | cầu thang cuốn | 2 | xem thang cuốn |
| 28542 | cầu tài | 2 | To seek wealth |
| 28543 | cắn môi | 2 | to bite one’s lips |
| 28544 | cắt may | 2 | to confection |
| 28545 | cặp sách | 2 | papercase |
| 28546 | cặp thai | 2 | forceps |
| 28547 | cọ dầu | 2 | cây thuộc họ cau, dừa, quả nhỏ hình trứng, vỏ quả chứa ch... |
| 28548 | cỏ cú | 2 | |
| 28549 | cố lão | 2 | old man, aged man, elder |
| 28550 | cố tri | 2 | old acquaintance, old friend |
| 28551 | cốc biển | 2 | frigate bird, fregata |
| 28552 | cối giã | 2 | rice polisher |
| 28553 | cốp xe | 2 | trunk (of a car), storage compartment (on a vehicle) |
| 28554 | cồng chiêng | 2 | cồng và chiêng; chỉ loại nhạc cụ đúc bằng đồng, thường ... |
| 28555 | cổ cánh | 2 | influential |
| 28556 | cổ lỗ sĩ | 2 | obsolete, superannuated, old-fashioned, outdated |
| 28557 | cỗ áo | 2 | coffin |
| 28558 | cột phướn | 2 | flagpole (of a Buddhist temple) |
| 28559 | cột ăng ten | 2 | antenna mast |
| 28560 | cờ lệnh | 2 | control flag |
| 28561 | cụ bị | 2 | to prepare, get ready |
| 28562 | cụ ngoại | 2 | maternal great grandparents |
| 28563 | cục tác | 2 | (of hen) cackle |
| 28564 | cụt lủn | 2 | very short |
| 28565 | củ nâu | 2 | brown tuber |
| 28566 | củ tỏi | 2 | bulb of garlic |
| 28567 | cứng họng | 2 | silent, speechless, dumbfounded |
| 28568 | cứng ngắc | 2 | quá cứng, quá rắn, tựa như không làm sao cho vỡ ra được |
| 28569 | cử nghiệp | 2 | exam-oriented |
| 28570 | cử tử | 2 | candidate (in an examination) |
| 28571 | cửa bể | 2 | (sea)port |
| 28572 | cửa chớp | 2 | shutter |
| 28573 | cửa không | 2 | Buddhist temple, the gate of the void |
| 28574 | cửa lùa | 2 | sliding door |
| 28575 | cửa nách | 2 | side door |
| 28576 | cửa phủ | 2 | Buddhist temples |
| 28577 | cửu nguyên | 2 | nine springs |
| 28578 | cửu vạn | 2 | porter, docker, longshoreman |
| 28579 | cực kì | 2 | đến mức coi như không thể hơn được nữa |
| 28580 | cựu trào | 2 | previous dynasty |
| 28581 | da đồng | 2 | reddish brown, bronze |
| 28582 | danh hoạ | 2 | hoạ sĩ nổi tiếng |
| 28583 | danh ngữ | 2 | tổ hợp có quan hệ chính phụ do danh từ làm chính tố |
| 28584 | danh tài | 2 | person of talent |
| 28585 | danh tánh | 2 | name |
| 28586 | dao cạo râu | 2 | razor |
| 28587 | dao nhíp | 2 | penknife, pocket-knife |
| 28588 | dao phát | 2 | paring knife, machete |
| 28589 | dao trì | 2 | fairy-land |
| 28590 | di họa | 2 | to bring misfortunes on |
| 28591 | diều kiện | 2 | stipulation, requirement |
| 28592 | diễn hành | 2 | to march, parade |
| 28593 | diễn âm | 2 | |
| 28594 | diễn đơn | 2 | solo |
| 28595 | doanh sinh | 2 | to earn one’s living or livelihood |
| 28596 | doãng | 2 | rộng ra do bị dãn |
| 28597 | dung hoà | 2 | làm cho có sự nhân nhượng lẫn nhau để đạt được những đ... |
| 28598 | duy cảm | 2 | sensual, sensualistic |
| 28599 | duy ngã | 2 | egoism |
| 28600 | duy ý chí | 2 | Voluntarist |