Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29201 | máy điều hòa | 2 | regulator |
| 29202 | máy điện toán | 2 | computer |
| 29203 | máy ủi | 2 | máy chạy bằng động cơ, có lắp thiết bị ở phía trước đ�... |
| 29204 | mâm bồng | 2 | large wooden compote |
| 29205 | mâm pháo | 2 | gun platform, battery platform |
| 29206 | mây xanh | 2 | blue sky |
| 29207 | mã vạch | 2 | universal product code, bar code |
| 29208 | mãn khai | 2 | full blown |
| 29209 | mãn nhiệm kỳ | 2 | to finish one’s term, fulfil one’s obligation |
| 29210 | mèo mướp | 2 | mèo có bộ lông màu xám tro [đôi khi có vằn đen] |
| 29211 | mét vuông | 2 | square meter |
| 29212 | mê loạn | 2 | be delirious, delirium |
| 29213 | mê ly | 2 | indistinct, obscure |
| 29214 | mê lộ | 2 | labyrinth |
| 29215 | mê mộng | 2 | mirage, illusion |
| 29216 | mê sách | 2 | bookish, bibliomaniac |
| 29217 | mìn định hướng | 2 | claymore mine, claymore |
| 29218 | mím | 2 | to tighten |
| 29219 | mòng két | 2 | common teal, anas creeca |
| 29220 | móc ngoặc | 2 | to collude, be in collusion, be in cahoots |
| 29221 | món quà tặng | 2 | present, gift |
| 29222 | móng rồng | 2 | a type of vine whose flowers have five petals, are yellow and shaped like dra... |
| 29223 | môn nước | 2 | taro |
| 29224 | mông quạnh | 2 | descent |
| 29225 | mông đít | 2 | rear |
| 29226 | mù tịt | 2 | completely unaware, utterly ignorant |
| 29227 | mùi khét | 2 | smell of burning |
| 29228 | múp | 2 | plump, buxom |
| 29229 | măng tô | 2 | áo khoác ngoài kiểu Âu, dài, may bằng các loại vải dày hoặc ... |
| 29230 | mĩ học | 2 | khoa học nghiên cứu về cái đẹp và những hình thức, phương ... |
| 29231 | mĩ mãn | 2 | tốt đẹp tới mức hài lòng nhất, hoàn toàn như mong muốn |
| 29232 | mĩ phẩm | 2 | tên gọi chung các chế phẩm dùng để trang điểm, để làm tăn... |
| 29233 | mĩ viện | 2 | nơi chuyên chăm sóc, làm tăng sắc đẹp [bằng xoa bóp, tiểu ph�... |
| 29234 | mũ mão | 2 | caps |
| 29235 | mơi | 2 | dùng lời nói, cử chỉ khéo léo để lôi cuốn người khác làm... |
| 29236 | mưa axít | 2 | acid rain |
| 29237 | mưa bóng mây | 2 | a light rain |
| 29238 | mưa móc | 2 | boon |
| 29239 | mưu chước | 2 | trick, device, expedient |
| 29240 | mưu cơ | 2 | suitable stratagem, timely trick |
| 29241 | mạch in | 2 | printed circuit |
| 29242 | mạch văn | 2 | literary style |
| 29243 | mạn đàm | 2 | to talk, converse, discuss informally |
| 29244 | mạnh nhất | 2 | strongest |
| 29245 | mạt kiếp | 2 | cho đến tận cuối đời [vẫn chỉ là cái không hay, cái đáng ... |
| 29246 | mạy | 2 | tre nhỏ đặc ruột, thường được trồng làm hàng rào quanh nhà |
| 29247 | mất còn | 2 | survival |
| 29248 | mất gốc | 2 | to forget one’s origin |
| 29249 | mấy đời | 2 | đời nào, chẳng bao giờ |
| 29250 | mẫu quyền | 2 | matriarchy |
| 29251 | mẫu tây | 2 | hectare (10,000 square meters) |
| 29252 | mật ngữ | 2 | password |
| 29253 | mật đàm | 2 | confidential talks, secret talks |
| 29254 | mắc cửi | 2 | crisscross |
| 29255 | mắc nạn | 2 | to run into an accident |
| 29256 | mắm muối | 2 | mắm và muối [nói khái quát]; cũng dùng để ví phần thêm vào ... |
| 29257 | mắm ruốc | 2 | shrimp paste |
| 29258 | mắm tép | 2 | mắm làm bằng tép đồng, thường có màu đỏ |
| 29259 | mắt cáo | 2 | lỗ đan thưa |
| 29260 | mặc tưởng | 2 | be engaged in deep thought |
| 29261 | mặc áo | 2 | to put on clothing |
| 29262 | mặt nón | 2 | mặt sinh ra bởi một đường thẳng chuyển động luôn luôn đi ... |
| 29263 | mặt phố | 2 | phía nhìn ra đường phố, nơi có cửa trước của các ngôi nhà |
| 29264 | mặt thịt | 2 | block-head, thick-headed |
| 29265 | mẹ mìn | 2 | child kidnapper |
| 29266 | mỉa | 2 | to ridicule, make fun (of) |
| 29267 | mọt gỗ | 2 | sowbug, termite, woodworm |
| 29268 | mỏ ác | 2 | end of the sternum; fontanel, pit of the stomach |
| 29269 | mỏi mòn | 2 | to wait in desperation |
| 29270 | mỏng mảnh | 2 | fragile |
| 29271 | mối hàng | 2 | customer, patron |
| 29272 | mối lái | 2 | middleman, go-between |
| 29273 | mồm mép | 2 | tongue, gift of the gad |
| 29274 | mỗi giây | 2 | each second, per second |
| 29275 | mỗi năm | 2 | each year, every year |
| 29276 | mỗi tuần | 2 | every, each week |
| 29277 | mộ điệu | 2 | rất hâm mộ và biết thưởng thức, đánh giá về một lĩnh v�... |
| 29278 | mộ địa | 2 | graveyard |
| 29279 | mộc thạch | 2 | wood and stone |
| 29280 | một chặp | 2 | a little while |
| 29281 | một cái gì | 2 | something |
| 29282 | một loạt | 2 | a series |
| 29283 | một đôi khi | 2 | sometimes, occasionally |
| 29284 | mới nguyên | 2 | brand-new |
| 29285 | mờm | 2 | coax |
| 29286 | mục phu | 2 | shepherd |
| 29287 | mụt | 2 | boil |
| 29288 | mủi | 2 | |
| 29289 | mỹ đức | 2 | virtue, good quality |
| 29290 | nam vô | 2 | xem na mô |
| 29291 | nao lòng | 2 | moved |
| 29292 | nau | 2 | |
| 29293 | nga văn | 2 | Russian |
| 29294 | ngang nối | 2 | |
| 29295 | nghe chừng | 2 | it seems |
| 29296 | nghe thế | 2 | hearing this, having heard this |
| 29297 | nghi dung | 2 | bearing, manners |
| 29298 | nghi phạm | 2 | suspect (in a crime) |
| 29299 | nghi tiết | 2 | rites, ceremonials |
| 29300 | nghiêm chính | 2 | strict upright, strict honest |