Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 29801 | sở kiến | 2 | what one knows, what one has seen |
| 29802 | sở thuộc | 2 | phạm trù ngữ pháp biểu thị mối quan hệ giữa chủ thể và c... |
| 29803 | sởn | 2 | to creep, stand on end |
| 29804 | sụm | 2 | to collapse, fall over |
| 29805 | sứ trình | 2 | schedule of an envoy, itinerary |
| 29806 | sức bật | 2 | sức nẩy lên mạnh mẽ; thường dùng để ví khả năng phản �... |
| 29807 | sứt môi | 2 | having a harelip |
| 29808 | sự huyền nhiệm | 2 | mystery |
| 29809 | sự hối thúc | 2 | urgency |
| 29810 | sự mừng | 2 | good news |
| 29811 | sự nhiễm bẩn | 2 | pollution |
| 29812 | sự non nớt | 2 | youth, inexperience |
| 29813 | sự phơi bày | 2 | display |
| 29814 | sự say sưa | 2 | drunkenness, absorption (in something) |
| 29815 | sự thành đạt | 2 | success |
| 29816 | sự tranh đấu | 2 | fight, struggle |
| 29817 | sự tán đồng | 2 | approval |
| 29818 | sựng | 2 | xem sững |
| 29819 | tai tái | 2 | hơi tái |
| 29820 | tam cúc | 2 | on type of playing cards (origin of name unknown) |
| 29821 | tam cương | 2 | the three duties of a man (to king, wife, and son) |
| 29822 | tam tấu | 2 | hoà nhạc ba người |
| 29823 | tan chảy | 2 | to melt |
| 29824 | tang chủ | 2 | người chủ gia đình có tang |
| 29825 | tang quyến | 2 | những người thân thích trong gia đình có tang |
| 29826 | tanh bành | 2 | topsy-turvy |
| 29827 | tao loạn | 2 | trouble, welfare |
| 29828 | tao ngộ | 2 | to meet, encounter (by chance) |
| 29829 | tay nải | 2 | cloth bag, sack |
| 29830 | TCT | 2 | corporation |
| 29831 | teletype | 2 | máy điện báo tự dịch mã để in chữ trực tiếp |
| 29832 | tham biến | 2 | parameter |
| 29833 | than cám | 2 | coal dust |
| 29834 | than xương | 2 | animal charcoal |
| 29835 | thanh dã | 2 | deserted country |
| 29836 | thanh dịch | 2 | serous |
| 29837 | thanh lương trà | 2 | service-tree, rowan |
| 29838 | thanh tĩnh | 2 | hoàn toàn yên tĩnh |
| 29839 | thi gia | 2 | poet |
| 29840 | thi hứng | 2 | poetic inspiration |
| 29841 | thi ân | 2 | to bestow a favor |
| 29842 | thiên lang | 2 | Sirius (Dog star) |
| 29843 | thiên nhan | 2 | emperor’s face |
| 29844 | thiên triệu | 2 | divine vocation |
| 29845 | thiên tượng | 2 | natural phenomenon |
| 29846 | thiêu thân | 2 | ephemera, mayfly |
| 29847 | thiết tưởng | 2 | to think |
| 29848 | thiếu uý | 2 | bậc quân hàm thấp nhất của cấp uý, dưới trung uý |
| 29849 | thiền gia | 2 | bonze |
| 29850 | thiền đạo | 2 | Zen |
| 29851 | thiểu năng | 2 | trạng thái một cơ quan nào đó trong cơ thể không thực hiện �... |
| 29852 | thoá mạ | 2 | thốt ra những lời xúc phạm nặng nề để sỉ nhục |
| 29853 | thoáng đãng | 2 | thoáng, rộng rãi và sáng sủa, gây cảm giác dễ chịu |
| 29854 | thoả chí | 2 | |
| 29855 | thu góp | 2 | to collect, gather |
| 29856 | thua trận chiến | 2 | to lose a war, lose a battle |
| 29857 | thuyết darwin | 2 | học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển l�... |
| 29858 | thuyết Darwin | 2 | học thuyết do Ch. Darwin đề xướng, bàn về sự phát triển l�... |
| 29859 | thuyết giảng | 2 | trình bày, giảng giải về một vấn đề |
| 29860 | thuyết vô thần | 2 | atheism |
| 29861 | thuyết định mệnh | 2 | determinism |
| 29862 | thuyền nan | 2 | basket boat, small bamboo craft |
| 29863 | thuần phác | 2 | frank, open, guileless, unsophisticated, simple |
| 29864 | thuận thảo | 2 | agreement, concord |
| 29865 | thuận tình | 2 | đồng ý, bằng lòng thuận theo |
| 29866 | thuế doanh thu | 2 | turnover tax, sales tax |
| 29867 | thuế môn bài | 2 | thuế mà người kinh doanh phải nộp cho nhà nước để được p... |
| 29868 | thuế trực thu | 2 | thuế trực tiếp đánh vào doanh thu của người sản xuất và ki... |
| 29869 | thuốc ho | 2 | cough drops, cough medicine, cough syrup |
| 29870 | thuốc xỉa | 2 | black powder (for blackening teeth) |
| 29871 | thuỷ cầm | 2 | tên gọi chung các loại gia cầm sống được ở cả môi trườn... |
| 29872 | thuỷ lôi | 2 | mìn chuyên thả dưới nước, có sức công phá lớn |
| 29873 | thuỷ thần | 2 | thần cai quản ở dưới nước, theo tưởng tượng của người ... |
| 29874 | thuỷ tiên | 2 | cây cảnh cùng họ với huệ, củ trắng và có nhiều rễ, hoa c�... |
| 29875 | thuỷ tổ | 2 | ông tổ đầu tiên; thường dùng để gọi người sáng lập ra c... |
| 29876 | thuỷ văn học | 2 | khoa học nghiên cứu về nước trong tự nhiên |
| 29877 | thành phục | 2 | completion of mourning clothes |
| 29878 | thành tật | 2 | become an invalid |
| 29879 | thái dương hệ | 2 | solar system |
| 29880 | thái hư | 2 | the great vacuum, nirvana, nonbeing |
| 29881 | thái âm | 2 | the moon |
| 29882 | thán khí | 2 | fire-damp, carbonic acid (gas) |
| 29883 | thánh cung | 2 | saint’s shrine |
| 29884 | thánh sư | 2 | founder, father |
| 29885 | thánh tướng | 2 | prodigy, marvel |
| 29886 | thánh đản | 2 | saint’s birthday |
| 29887 | tháo thân | 2 | escape |
| 29888 | tháu | 2 | scrawling; to scribble |
| 29889 | tháu cáy | 2 | to bluff, cheat, trick |
| 29890 | tháy | 2 | male teacher |
| 29891 | thâm nhiễm | 2 | bị nhiễm sâu, ăn sâu vào |
| 29892 | thân nhau | 2 | to be close to each other, be good friends |
| 29893 | thân xương | 2 | diaphysis |
| 29894 | thèm thuồng | 2 | to desire, long for |
| 29895 | thé | 2 | [tiếng người] cao và thường rít lên đột ngột, nghe chối tai |
| 29896 | thép hợp kim | 2 | alloy steel |
| 29897 | thép không gỉ | 2 | stainless steel |
| 29898 | thì sao | 2 | what about, how about, then what (will happen)? |
| 29899 | thí mạng | 2 | to risk one’s life |
| 29900 | thích chí | 2 | to obtain complete satisfaction |