Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 30201 | tối kị | 2 | kị nhất, cần hết sức tránh |
| 30202 | tối trời | 2 | pitch-dark, pitch-black |
| 30203 | tốt mã | 2 | có vẻ bên ngoài đẹp đẽ [thường hàm ý chê] |
| 30204 | tốt tướng | 2 | look good |
| 30205 | tốt đôi | 2 | well-matched couple |
| 30206 | tồn dư | 2 | còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết, xử lí hết |
| 30207 | tổ nghiệp | 2 | patrimony, inheritance |
| 30208 | tổ truyền | 2 | hereditary |
| 30209 | tổ viên | 2 | member of a team, team member |
| 30210 | tổ đỉa | 2 | leech’s nest |
| 30211 | tổng duyệt | 2 | trình diễn để duyệt toàn bộ lần cuối cùng trước khi công ... |
| 30212 | tổng dự toán | 2 | bản dự toán chung của ngân sách trong một thời kì, thường m�... |
| 30213 | tổng quân ủy | 2 | central committee in the army |
| 30214 | tổng tham mưu trưởng | 2 | người đứng đầu cơ quan tham mưu của lực lượng vũ trang c�... |
| 30215 | tổng thu | 2 | tổng số thu |
| 30216 | tộc biểu | 2 | clan representative, family head |
| 30217 | tờ rơi | 2 | tờ giấy nhỏ có nội dung vận động, tuyên truyền hay quảng c... |
| 30218 | tởm | 2 | disgusting, distasteful, nauseous, loathing, shocking |
| 30219 | tục tằn | 2 | coarse, vulgar |
| 30220 | tụi mình | 2 | us, our group |
| 30221 | tụt quần | 2 | to have one’s pants fall down |
| 30222 | tủ sắt | 2 | safe, strong-box |
| 30223 | tủi hổ | 2 | be ashamed (of) |
| 30224 | tủm tỉm | 2 | to smile |
| 30225 | tứ kết | 2 | quarterfinal |
| 30226 | tứ sắc | 2 | trò chơi bằng bài lá có một trăm mười hai quân, bốn màu xanh... |
| 30227 | tứ thiết | 2 | bốn loại gỗ tốt, cứng, không mối mọt: đinh, lim, sến, táu ... |
| 30228 | tức cảnh | 2 | inspired by beautiful scenery |
| 30229 | từ hoá | 2 | làm cho trở thành có từ tính |
| 30230 | từ học | 2 | môn học về các vật liệu có từ tính |
| 30231 | từ khuynh | 2 | góc giữa phương từ trường Trái Đất ở một nơi với phươn... |
| 30232 | từ ái | 2 | affection, love, attachment |
| 30233 | từa tựa | 2 | like, similar, alike, resemble vaguely |
| 30234 | từc | 2 | that is to say; to equal, be |
| 30235 | tự ghép | 2 | autoplasty (method) |
| 30236 | tự khi | 2 | delude oneself |
| 30237 | tự tình | 2 | như tình tự |
| 30238 | tự vấn | 2 | tự hỏi mình để xem xét lại mình |
| 30239 | tựu trường | 2 | first day of school, beginning of school year |
| 30240 | u uẩn | 2 | hidden, concealed, mysterious |
| 30241 | ung thư học | 2 | carcinology, oncology |
| 30242 | ung thư vú | 2 | breast cancer |
| 30243 | uốn cong | 2 | to bend |
| 30244 | uỷ mị | 2 | có những biểu hiện yếu đuối về tình cảm, tinh thần |
| 30245 | vals | 2 | điệu vũ uyển chuyển, có nhịp 3/4, mỗi cặp nhảy vừa quay v�... |
| 30246 | van an toàn | 2 | safety valve |
| 30247 | vi ba | 2 | microwave |
| 30248 | video cassette | 2 | cassette đựng băng video |
| 30249 | vinh diệu | 2 | reputable, creditable, respectable, honorable |
| 30250 | viêm phế quản | 2 | bronchitis |
| 30251 | vo viên | 2 | to roll into balls |
| 30252 | vong nhân | 2 | the dead, the deceased |
| 30253 | vu hãm | 2 | to calumniate, slander |
| 30254 | vun trồng | 2 | to cultivate |
| 30255 | vàng cốm | 2 | gold nuggets |
| 30256 | vàng khè | 2 | very yellow |
| 30257 | vàng tây | 2 | gold and copper alloy |
| 30258 | vành bánh xe | 2 | rim (of a wheel), wheel rim |
| 30259 | vân vê | 2 | to roll between one’s finger and thumb, twiddle |
| 30260 | vèo | 2 | like a shot, in a flash |
| 30261 | véc ni | 2 | varnish |
| 30262 | véo von | 2 | melodious |
| 30263 | vên vên | 2 | cây gỗ lớn cùng họ với chò, gỗ màu trắng hơi vàng, mịn m�... |
| 30264 | vòm trời | 2 | arch of heaven, vault of heaven, dome |
| 30265 | vóng | 2 | [cây] có thân, lá vươn cao và dài hơn so với bình thường, khô... |
| 30266 | vô khối | 2 | innumerable, numberless |
| 30267 | vô liêm sỉ | 2 | bold-faced, brazen-faced, thick-skinned, barefaced, shameless, indecent |
| 30268 | vô loài | 2 | hoàn toàn mất hết nhân phẩm |
| 30269 | vô luân | 2 | amoral, immoral, unethical, unprincipled |
| 30270 | vô lối | 2 | pointless |
| 30271 | vô nghiệm | 2 | không có nghiệm |
| 30272 | vô ngần | 2 | extremely, infinitely |
| 30273 | vô tư lự | 2 | carefree |
| 30274 | vôi tôi | 2 | slaked lime, hydrated lime |
| 30275 | võ lực | 2 | military force |
| 30276 | vùi đầu | 2 | to be absorbed in sth, devote oneself to, lose oneself in |
| 30277 | vùng vằng | 2 | to speak angrily, throw things around in anger |
| 30278 | văn giai | 2 | civil service hierarchy |
| 30279 | văn giới | 2 | the literary world, the world of letters |
| 30280 | văn phẩm | 2 | literary works, writings |
| 30281 | văn vẻ | 2 | style; polished, refined |
| 30282 | văn xã | 2 | literary club |
| 30283 | vĩ thanh | 2 | lời cuối cùng, phần kết [của một tác phẩm] |
| 30284 | vũ trụ quan | 2 | world view |
| 30285 | vũ đoàn | 2 | đoàn hoặc nhóm nghệ sĩ chuyên biểu diễn về nhảy múa |
| 30286 | vườn bách thú | 2 | zoo, zoological garden |
| 30287 | vượt cạn | 2 | to be in labor |
| 30288 | Vạn Tượng | 2 | Vientiane |
| 30289 | vạn đại | 2 | eternal, everlasting |
| 30290 | vạy | 2 | curved, bent, crooked, tortous |
| 30291 | vải sô | 2 | coarse homespun fabric (used in mourning) |
| 30292 | vấn danh | 2 | pre-betrothal ceremony |
| 30293 | vần bằng | 2 | even tone |
| 30294 | vần chân | 2 | terminal rhyme |
| 30295 | vần lưng | 2 | medial rhyme |
| 30296 | vẩn vơ | 2 | vague, unclear, undecided, wavering, aimless, idle |
| 30297 | vẩu | 2 | (of teeth) to project outwards; buck-toothed |
| 30298 | vận văn | 2 | verse, line (of poetry), poetry |
| 30299 | vận đơn | 2 | waybill, bill of lading |
| 30300 | vật chướng ngại | 2 | barrier, obstacle |