Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 30501 | đèn treo | 2 | hanging oil lamp |
| 30502 | đê mê | 2 | be under the spell of (love) |
| 30503 | đích thật | 2 | real, true |
| 30504 | đích thị | 2 | exactly, precisely |
| 30505 | đói nghèo | 2 | như nghèo đói |
| 30506 | đón ý | 2 | anticipate someone’s whishes |
| 30507 | đóng bìa | 2 | to bind (a hardback book) |
| 30508 | đô lại | 2 | low-ranking provincial official |
| 30509 | đô sát | 2 | court inspector |
| 30510 | đô trưởng | 2 | lord mayor |
| 30511 | đôi ta | 2 | the two of us (man and women) |
| 30512 | đôi vợ chồng | 2 | married couple, husband and wife |
| 30513 | đúng giá | 2 | no discount |
| 30514 | đăm đăm | 2 | to stare |
| 30515 | đăng kiểm | 2 | register (a ship) |
| 30516 | đăng kí | 2 | đứng ra khai báo với cơ quan quản lí để chính thức được c... |
| 30517 | đăng đài | 2 | appear on the stage, appear on the prize-ring |
| 30518 | đăng đối | 2 | Well-matched, well- proportioned |
| 30519 | đĩa đệm | 2 | cấu trúc bằng sụn và sợi, có dạng hình đĩa, nằm ở giữa ... |
| 30520 | đơn bạc | 2 | Inconsiderate |
| 30521 | đơn tiết | 2 | monosyllabic |
| 30522 | đưa tình | 2 | to ogle, make eyes (at) |
| 30523 | đưa đám | 2 | to attend (someone’s) funeral |
| 30524 | đưa đường | 2 | to guide, lead the way |
| 30525 | đưng | 2 | to stand |
| 30526 | đương cục | 2 | authorities |
| 30527 | đương khi | 2 | when, while |
| 30528 | đương quy | 2 | ashweed |
| 30529 | đường cao tốc | 2 | highway, motorway, throughway, freeway |
| 30530 | đường thi | 2 | thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm th... |
| 30531 | đường xoi | 2 | groove |
| 30532 | đường xuôi | 2 | Lowlands, delta areas |
| 30533 | được lời | 2 | receive a promise, be given a promise |
| 30534 | đại bi | 2 | cây mọc hoang cùng họ với cúc, lá có lông và có mùi thơm như... |
| 30535 | đại cát | 2 | great luck, good fortune |
| 30536 | đại công ty | 2 | large company, corporation |
| 30537 | đại phúc | 2 | great happiness, good fortune |
| 30538 | đại thương | 2 | big business |
| 30539 | đại thừa | 2 | phái Phật giáo thịnh hành vào thế kỉ I, II sau công nguyên, t�... |
| 30540 | đại điền trang | 2 | feud, fee (under the Ly and Tran dynasties) |
| 30541 | đạn ghém | 2 | dust shot |
| 30542 | đạo cụ | 2 | properties, props (of a play) |
| 30543 | đạo hữu | 2 | co-religionist |
| 30544 | đạo pháp | 2 | nguyên tắc của tôn giáo |
| 30545 | Đạo Đức Kinh | 2 | Tao Te Ching |
| 30546 | đạp thanh | 2 | visit relatives’ graves in spring |
| 30547 | đả tử | 2 | to beat to death |
| 30548 | đảng phong | 2 | true communist approach |
| 30549 | đảng sâm | 2 | campanula |
| 30550 | đảo quốc | 2 | island country, island nation |
| 30551 | đảo điên | 2 | shifty |
| 30552 | đất nặng | 2 | heavy soil |
| 30553 | đất trống | 2 | open land, empty space |
| 30554 | đầu gió | 2 | Wind-swept place |
| 30555 | đầu nậu | 2 | labor leader |
| 30556 | đầu têu | 2 | instigator |
| 30557 | đầu van | 2 | valve, tire valve |
| 30558 | đầu video | 2 | video, videocassette, head |
| 30559 | đậu trắng | 2 | bush-bean, white cowpea |
| 30560 | đậu đũa | 2 | Chinese pea |
| 30561 | đắc hiếu | 2 | fulfill one’s duty toward one’s parents |
| 30562 | đắc lợi | 2 | obtain profit, obtain advantage |
| 30563 | đắc trung | 2 | fulfill one’s duty toward the king |
| 30564 | đẳng thế | 2 | equipotential |
| 30565 | đẵn | 2 | to cut down, chop down |
| 30566 | đặc ngữ | 2 | idiom |
| 30567 | đặc san | 2 | special issue (of a paper) |
| 30568 | đặt chuyện | 2 | Invent (fabricate) a story |
| 30569 | đặt tiền | 2 | |
| 30570 | đặt vòng | 2 | đặt vòng tránh thai vào trong tử cung để tránh thụ thai |
| 30571 | đẹp duyên | 2 | Make a match of |
| 30572 | đẹt | 2 | Stunted, scrubby |
| 30573 | đế nghiệp | 2 | reign, emperorship, kingship |
| 30574 | đến hay | 2 | Quite interesting |
| 30575 | đến lúc ấy | 2 | until that moment, until then |
| 30576 | đề huề | 2 | Go in crowds |
| 30577 | để chỏm | 2 | leave a top tuft of hair |
| 30578 | để lòng | 2 | |
| 30579 | địa tầng học | 2 | stratigraphy |
| 30580 | định chế tài chính | 2 | financial institution |
| 30581 | địt | 2 | to break wind, fart |
| 30582 | đọc thuộc lòng | 2 | to say by heart, recite |
| 30583 | đỏ gay | 2 | crimson |
| 30584 | đỏ hoe | 2 | Ređish |
| 30585 | đốp | 2 | Pop, crack |
| 30586 | đồ biển | 2 | seafood |
| 30587 | đồ bỏ | 2 | waste, abundance |
| 30588 | đồ lót | 2 | underwear |
| 30589 | đồ thừa | 2 | leftovers, remnant |
| 30590 | đồng giá | 2 | parity |
| 30591 | đồng hao | 2 | cùng làm rể một gia đình |
| 30592 | đồng học | 2 | fellow student, schoolfellow, schoolmate |
| 30593 | đồng khởi | 2 | general uprising |
| 30594 | đồng nam | 2 | shaman |
| 30595 | đồng đại | 2 | synchronic |
| 30596 | đồng ấu | 2 | child(ren) |
| 30597 | đổ xăng | 2 | to fill up with gas |
| 30598 | độ nhật | 2 | to earn one’s living or one’s bread or one’s daily bread |
| 30599 | độ sai lệch | 2 | deviation |
| 30600 | độc bản | 2 | reader (textbook) |