bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
16501 con gà
18
chicken
16502 con kiến
18
ant
16503 con ma
18
ghost
16504 crôm
18
chromium
16505 cung nỏ
18
bow and crossbow
16506 cá độ
18
đánh cuộc ăn thua bằng tiền về tỉ số thắng, thua của trậ...
16507 cái răng
18
tooth
16508 cái thế
18
preeminent, towering; status, position
16509 cánh thẳng
18
orthopteran
16510 cáo chung
18
to announce (the end of something)
16511 câu văn
18
phrase, sentence
16512 cây công nghiệp
18
industrial crops
16513 cô nương
18
miss, gal
16514 công sai
18
arithmetic ratio
16515 công tư
18
public and private
16516 cùng lúc ấy
18
at the same time, at that very moment
16517 cơ trưởng
18
người phụ trách tổ lái và chịu trách nhiệm chính trong một ...
16518 cảng hàng không
18
sân bay lớn, có công trình và thiết bị chuyên dùng cho việc b�...
16519 cấp vốn
18
to allot capital, finance, fund
16520 cấu kiện
18
Building components
16521 cần câu
18
fishing pole, fishing rod
16522 cầu toàn
18
To be a perfectionist
16523 cặn bã
18
Dregs
16524 cố kết
18
rally, unite closely
16525 cốp
18
dry, sharp sound
16526 cốt cán
18
loyal party member, core member (of a group); major, key
16527 cỡi
18
[=cưỡi] to straddle, ride
16528 cứu đói
18
famine relief, food aid
16529 cực nam
18
southernmost
16530 cực âm
18
cathode
16531 da diết
18
graning, tormenting
16532 danh lợi
18
fame and wealth
16533 danh thần
18
famous mandarin
16534 diệt khuẩn
18
to sterilize
16535 dun
18
(ít dùng) Push from behind
16536 dung nhan
18
countenance
16537 dễ gì
18
Not easy, not sure
16538 dị nghị
18
objection, contrary opinion
16539 dịch hạch
18
plague, bubonic plague
16540 dự liệu
18
make preparations for some probable occurrence
16541 eo hẹp
18
scanty, tight
16542 gay go
18
tense, hard, terrible, desperate
16543 ghế dài
18
bench
16544 giản đồ
18
scheme, diagram
16545 gr
18
gram [viết tắt]
16546 gành
18
xem ghềnh
16547 gẫy
18
to break, be broken (stick-like object)
16548 hang hốc
18
Burrows, holes (nói khái quát)
16549 hao phí
18
to waste; to spend
16550 hiểm hóc
18
rugged and inaccessible terrain
16551 hoa bia
18
hop
16552 hoàn lương
18
turn over a new leaf, reform
16553 hoàng yến
18
serin, canary, yellow swallow
16554 hoá thạch
18
di tích hoá đá của cổ sinh vật để lại ở các tầng đất đá
16555 hoá đơn
18
chứng từ ghi tên người mua, tên hàng cùng với giá tiền đã b...
16556 HTX
18
hợp tác xã [viết tắt]
16557 htx
18
hợp tác xã [viết tắt]
16558 huyện trưởng
18
chief of a district
16559 hàng triệu
18
several million
16560 hý kịch
18
xem hí kịch
16561 hăm hở
18
ardent, zealous
16562 hạ tuần
18
last ten days of a month
16563 hạch toán
18
Keep business account
16564 hải đường
18
amplexicaul tea, cherry-apple flower
16565 hết sạch
18
all, every
16566 học lực
18
scholastic ability
16567 hồng lâu
18
red pavilion palace
16568 hở sườn
18
expose the flank
16569 hử
18
như hở
16570 hữu trách
18
responsible; the authorities
16571 khinh binh
18
light infantry
16572 khoả thân
18
Nude,naked
16573 khuyết danh
18
unnamed, anonymous
16574 khí trơ
18
inert gas
16575 khăn tay
18
handkerchief
16576 khảo luận
18
treatise
16577 khẩn hoang
18
Break fresh ground
16578 khắc sâu
18
engrave (in one’s mind)
16579 khử mùi
18
to deodorize
16580 kim tiêm
18
injection needle
16581 kiếm khách
18
người giỏi đánh kiếm, võ nghệ cao cường, thường là nhân v...
16582 kính râm
18
dark glasses, sun-glasses
16583 kẻ gian
18
Evidoer (a thief, a burglar, a spy, etc...)
16584 kế toán viên
18
accountant, book-keeper
16585 kể từ khi
18
since, afterwards
16586 kỉ lục
18
thành tích được chính thức thừa nhận là cao nhất, trong thi �...
16587 LC
18
xem thư tín dụng
16588 linh đình
18
magnificent
16589 linh ứng
18
ứng nghiệm ngay lập tức như có phép lạ, thường theo mê tín
16590 liều dùng
18
dose, dosage
16591 làm chi
18
như làm gì
16592 lá lách
18
spleen
16593 lác
18
squinting, cross-eyed
16594 lãng tử
18
vagabond
16595 lão thần
18
old official in court
16596 lùm
18
grove
16597 lưỡi gà
18
Tongue,reed
16598 lạc lõng
18
lost
16599 lẫm
18
granary, barn, silo
16600 mang bầu
18
pregnant
bietviet — vietnamese to english dictionary