bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
16401 thề trung thành
19
to swear loyalty
16402 thể dịch
19
humor
16403 thể nghiệm
19
experience, instance
16404 thổ địa
19
thổ công
16405 thợ dệt
19
weaver
16406 thụ huấn
19
to receive training
16407 thừa thế
19
to take advantage of the opportunity
16408 tinh giản
19
giảm bớt cho tinh gọn
16409 tiện dụng
19
tiện lợi cho việc sử dụng
16410 trung chính
19
just, righteous
16411 trung tín
19
loyal, faithful, reliable, constant, constancy
16412 tràn trề
19
to overflow
16413 trò vui
19
entertainment, amusement
16414 trường sĩ quan
19
officer’s school
16415 trại hè
19
holiday camp, summer camp
16416 trần tục
19
secular, mundane, earthly, worldly
16417 trắng trợn
19
obviously
16418 trọng thần
19
imperial minister
16419 trực hệ
19
quan hệ họ hàng theo dòng máu, trong đó người này sinh ra ngư�...
16420 tuần trăng mật
19
honeymoon
16421 tàu tuần dương
19
tàu chiến loại lớn, trang bị vũ khí hạng nặng, chuyên làm nh...
16422 táp
19
(1) gust of wind; (2) to catch in one’s mouth, snap, lap
16423 tùy thân
19
personal
16424 túc trực
19
to keep watch to stand by, sit by
16425 tản văn
19
pro
16426 tận tụy
19
dedicated, devoted
16427 tịt ngòi
19
tịt hẳn, không còn nói gì được nữa
16428 tự viện
19
Buddhist pagoda
16429 vay nợ
19
to borrow money, take out a loan
16430 vào nhà
19
to enter the house
16431 vùng dậy
19
to revolt, rise up
16432 vùng lên
19
to rise up, revolt
16433 vườn tược
19
garden, yard
16434 vải bạt
19
canvas
16435 vất
19
to throw, chuck, fling
16436 vằng
19
nông cụ dùng để cắt lúa, giống như cái hái, nhưng lưỡi c�...
16437 xiềng xích
19
chains, bonds, fetters
16438 xoong
19
saucepan
16439 xuất cảng
19
to export
16440 xuất giá
19
get married
16441 xà bông
19
soap
16442 xáo
19
làm cho thay đổi vị trí từ dưới lên trên hay từ chỗ này sa...
16443 xơ gan
19
bệnh làm cho các tế bào gan bị phá huỷ dần và mô liên kết ...
16444 âm vang
19
resounding, repercussion; resonant
16445 đa dụng
19
có nhiều công dụng, nhiều tác dụng khác nhau
16446 đa sắc
19
multicolored, polychromatic
16447 đan lát
19
knit, plait, weave, weave
16448 điếm
19
prostitute
16449 điếu văn
19
eulogy, funeral oration
16450 đong
19
to measure out (corn, etc.), buy (rice)
16451 đàm đạo
19
to talk, converse
16452 đàn dây
19
string-musical instrument, stringed-instrument
16453 đá ong
19
laterite
16454 đông đặc
19
solidify
16455 đường tránh
19
side-track
16456 đầy hơi
19
Flatulent
16457 đốt nhà
19
to burn down a house, burn down a building
16458 đồ hộp
19
canned, boxed, tinned, or packaged food
16459 đồ điện tử
19
electronics
16460 đồng ca
19
chorus; to sing in chorus
16461 đồng liêu
19
colleague, fellow-teacher
16462 đồng nội
19
đồng ruộng, đồng quê [nói khái quát]
16463 độc chiếm
19
Monopolize
16464 đớp
19
to snap up, snatch, catch
16465 ưng thuận
19
to agree to
16466 ưu sinh
19
eugenic
16467 anh minh
18
clear-sighted and able
16468 anh quân
18
enlightened or wise king, monarch
16469 anh tài
18
luminary, outstanding talent
16470 bao tử
18
stomach
16471 binh đao
18
military, martial; war, warfare
16472 biên đội
18
phân đội chiến thuật của không quân, thường gồm ba hay bốn...
16473 buồn bực
18
sad, unhappy
16474 bà cụ
18
old lady, old woman
16475 bàng quan
18
onlooker, spectator, observer
16476 bánh tét
18
cylindrical glutinous rice cake
16477 bát giới
18
the Eight teachings (admonitions) of Buddha
16478 bát hương
18
incense burner, joss-stick bowl
16479 bãi công
18
to (go on a) strike
16480 bão cát
18
sand-storm
16481 bão hoà
18
[chất lỏng] ở trạng thái không thể hoà tan thêm được nữa;...
16482 bén duyên
18
to understand and love
16483 bơi thuyền
18
to row a boat, go boating, go sailing
16484 bản tóm tắt
18
summary, synopsis
16485 bảo kê
18
to protect, insure; insurance
16486 bột nhão
18
pastry
16487 bủa vây
18
Encircle, besiege, lay siage tọ
16488 cha sở
18
vicar
16489 chi bằng
18
Would better
16490 chim chóc
18
birds
16491 chào mời
18
Solicit
16492 chín tới
18
done to a turn
16493 chúa công
18
lord
16494 Chúa cứu thế
18
the Savior
16495 chơi bài
18
to play cards
16496 chạm súng
18
encounter, clash, skirmish, gun battle, shots were
16497 chọc ghẹo
18
To tease
16498 chồm
18
to jump up, spring up
16499 chủ định
18
Definite aim, clear intention
16500 chữ hoa
18
upper-case letter, capital letter, capital
bietviet — vietnamese to english dictionary