Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31001 | bờ giậu | 1 | hedge |
| 31002 | bờ giếng | 1 | lip of a well |
| 31003 | bờ rào | 1 | hedge, fence |
| 31004 | bờ tre | 1 | bamboo hedge |
| 31005 | bờ đường | 1 | roadside |
| 31006 | bời lời | 1 | cây mọc hoang, quả tròn nhỏ mọc thành chùm, gỗ nhẹ, thớ đ�... |
| 31007 | bờm chờm | 1 | disheveled |
| 31008 | bờm xơm | 1 | to tease or joke in a too familiar way |
| 31009 | bởi đâu | 1 | for what reason? why? |
| 31010 | bợp | 1 | đánh sướt qua bằng lòng bàn tay vào mặt hoặc vào đầu |
| 31011 | bụ | 1 | Plump, chubby, sappy |
| 31012 | bụi hồng | 1 | red dust, the earth, this world |
| 31013 | bụi trần | 1 | bụi bặm; dùng để chỉ cõi đời, thường để phân biệt vớ... |
| 31014 | bụm miệng | 1 | to gag, close one’s mouth |
| 31015 | bụng chân | 1 | calf (of the leg) |
| 31016 | bụt ốc | 1 | kinky hair |
| 31017 | bủa | 1 | To cast, to fan out like a net, to surround like a net |
| 31018 | bừa phứa | 1 | careless, disorderly |
| 31019 | bửng | 1 | lump, clot |
| 31020 | bữa nay | 1 | today |
| 31021 | bữa nọ | 1 | the other day |
| 31022 | bữa sớm | 1 | early in the morning, this morning |
| 31023 | bựa | 1 | food (in one’s teeth), tartar (teeth), smegma |
| 31024 | ca cách | 1 | slow, sluggish, languid |
| 31025 | ca công | 1 | singer |
| 31026 | ca Huế | 1 | lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương... |
| 31027 | ca huế | 1 | lối hát gồm một số ca khúc dựa vào ngữ điệu địa phương... |
| 31028 | ca ri | 1 | curry powder, curry |
| 31029 | ca xướng | 1 | singing |
| 31030 | cai thợ | 1 | boss |
| 31031 | cam bù | 1 | cam quả to, dẹt, vỏ mỏng, vị hơi chua |
| 31032 | cam lai | 1 | happiness comes |
| 31033 | cam lòng | 1 | to content oneself with, resign oneself |
| 31034 | can án | 1 | to be condemned, be convicted |
| 31035 | canh gà | 1 | cockcrow (announcing dawn) |
| 31036 | canh ki na | 1 | cây nhỡ thuộc họ cà phê, vỏ có vị đắng, dùng làm thuốc |
| 31037 | canh một | 1 | first watch (military) |
| 31038 | canh điền | 1 | tenant farmer, till, cultivate |
| 31039 | cao cờ | 1 | to be a good chess player |
| 31040 | cao danh | 1 | famous person, celebrity |
| 31041 | cao kế | 1 | sophisticated stratagem |
| 31042 | cao kều | 1 | tall and thin |
| 31043 | cao lanh | 1 | kaolin |
| 31044 | Cao Mên | 1 | Cambodia, Cambodian |
| 31045 | cao môn | 1 | a powerful and influential family |
| 31046 | cao đường | 1 | parents |
| 31047 | cao ẩn | 1 | secluded |
| 31048 | cascadeur | 1 | diễn viên chuyên đóng thế cho những vai dễ xảy ra nguy hiểm t... |
| 31049 | caught | 1 | |
| 31050 | cay cực | 1 | Bitter and humiliating |
| 31051 | Cha bề trên | 1 | Father superior |
| 31052 | chai sạn | 1 | harden, unfeeling, callous, scarred |
| 31053 | chang chang | 1 | bright, blinding |
| 31054 | chao chát | 1 | dishonest, crooked |
| 31055 | che tai | 1 | to cover one’s ears, protect one’s ears |
| 31056 | chi phó | 1 | payment(s) |
| 31057 | chi uỷ | 1 | ban chấp hành chi bộ đảng cộng sản |
| 31058 | chi uỷ viên | 1 | uỷ viên chi uỷ |
| 31059 | chim khách | 1 | racked-tailed treepie, crypsirina temia |
| 31060 | chim trả | 1 | halcyon |
| 31061 | chim ó | 1 | eagle |
| 31062 | chiêm trũng | 1 | vùng đất thấp ở đồng bằng, dễ bị ngập úng, chủ yếu ch... |
| 31063 | chiếc thân | 1 | solitary, lonely, lone |
| 31064 | chiến thư | 1 | ultimatum, declaration of war |
| 31065 | chiết quang | 1 | refringent |
| 31066 | chiết yêu | 1 | |
| 31067 | chiết áp | 1 | dụng cụ để lấy ra một phần của một hiệu điện thế xác... |
| 31068 | chiếu chăn | 1 | to live as husband and wife |
| 31069 | chiếu luật | 1 | according to the laws |
| 31070 | chiếu điện | 1 | X-ray |
| 31071 | chiều trời | 1 | weather |
| 31072 | chlor | 1 | khí màu vàng lục, mùi hắc, rất độc, chế từ muối ăn, thư�... |
| 31073 | cho chắc | 1 | to make sure, be sure |
| 31074 | cho qua chuyện | 1 | for form’s sake, perfunctorily |
| 31075 | choòng | 1 | crow-bar |
| 31076 | choại | 1 | stumble or stagger along |
| 31077 | choảng nhau | 1 | to hit each other |
| 31078 | chu niên | 1 | anniversary, jubilee |
| 31079 | chung cục | 1 | |
| 31080 | chung với | 1 | together with |
| 31081 | chuyên ban | 1 | ban riêng về một số môn học hoặc vấn đề nào đó |
| 31082 | chuyên về | 1 | to concentrate on, specialize in |
| 31083 | chuyến trước | 1 | |
| 31084 | chuyển bánh | 1 | to start off (of a vehicle) |
| 31085 | chuyển hồi | 1 | reincarnation |
| 31086 | chuyển nghĩa | 1 | chuyển thành một nghĩa mới, ít nhiều vẫn còn mối liên hệ v... |
| 31087 | chuyển vần | 1 | Vicissitude, whirligig |
| 31088 | chuyển đạt | 1 | to transmit, communicate (higher level’s ideas, orders) |
| 31089 | chuyện xưa | 1 | an old story |
| 31090 | chuẩn chi | 1 | to authorize (some expenditure) |
| 31091 | chuếnh choáng | 1 | xem chếnh choáng |
| 31092 | chuối mật | 1 | kind of banana (red, sweet, meaty) |
| 31093 | chuối rẻ quạt | 1 | cây cùng họ với chuối, thân mang nhiều vết sẹo do lá rụng, ... |
| 31094 | chuối sợi | 1 | abaca |
| 31095 | chuội | 1 | To bleach |
| 31096 | chàng hảng | 1 | to straddle |
| 31097 | cháo quẩy | 1 | |
| 31098 | chát tai | 1 | |
| 31099 | cháu đích tôn | 1 | eldest son of one’s eldest son |
| 31100 | cháy túi | 1 | (thông tục) Cleaned out |