Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31201 | chỉ trỏ | 1 | to point (with the fingers) |
| 31202 | chỉ tơ | 1 | silk thread |
| 31203 | chỉ tổ | 1 | only turn out to~, if anything |
| 31204 | chỉ tội | 1 | xem chỉ mỗi tội |
| 31205 | chỉnh định | 1 | specified |
| 31206 | chị chồng | 1 | sister-in-law (elder sister of one’s husband) |
| 31207 | chịt | 1 | strongly |
| 31208 | chịu cực | 1 | to endure or suffer hardship |
| 31209 | chịu thuốc | 1 | to respond to treatment |
| 31210 | chỏng lỏn | 1 | sharp-tongued, sour-tongued |
| 31211 | chối tai | 1 | unpleasant to the ear, inconsonant |
| 31212 | chống Pháp | 1 | anti-French |
| 31213 | chốp | 1 | to suipe; to steal |
| 31214 | chộn rộn | 1 | nhốn nháo, lộn xộn |
| 31215 | chới với | 1 | To reach up one's hands repeatedly |
| 31216 | chờ chực | 1 | to wait long |
| 31217 | chở đò | 1 | to steer a ferry boat, ferry a boat |
| 31218 | chợ chiều | 1 | Market at its closing |
| 31219 | chợ giời | 1 | xem chợ trời |
| 31220 | chợ hôm | 1 | afternoon market |
| 31221 | chợ xanh | 1 | chợ tạm, thường bán các loại rau quả |
| 31222 | chợt nhớ ra | 1 | to suddenly remember |
| 31223 | chụp giật | 1 | snatch, mugging, quick fit |
| 31224 | chủ hoà | 1 | To be for peace, to stand for peace |
| 31225 | chủ tiệc | 1 | host of a banquet |
| 31226 | chủ tể | 1 | chief, master, lord |
| 31227 | chủ điểm | 1 | subject matter |
| 31228 | chứ gì | 1 | right?, sure, what else |
| 31229 | chứ sao | 1 | sure, how else, I should think so, of course |
| 31230 | chứng quả | 1 | [người tu theo đạo Phật] được thấy kết quả tu hành đã đ... |
| 31231 | chứng tá | 1 | witness |
| 31232 | chứng tật | 1 | disease, ailment |
| 31233 | chữ trinh | 1 | virginity, conjugal fidelity |
| 31234 | chữ vạn | 1 | swastika |
| 31235 | chữa thương | 1 | to heal (a wound) |
| 31236 | clinker | 1 | bã còn lại khi xử lí quặng và tinh quặng, dùng làm nguyên li�... |
| 31237 | cnxh | 1 | chủ nghĩa xã hội [viết tắt] |
| 31238 | CNXH | 1 | chủ nghĩa xã hội [viết tắt] |
| 31239 | co quắp | 1 | shrunk, shriveled |
| 31240 | con giáp | 1 | tên gọi chung các con vật ứng với tuổi của mỗi người, theo... |
| 31241 | con toán | 1 | problem, sum |
| 31242 | con trạch | 1 | branch dike, causeway |
| 31243 | con tàu | 1 | boat, ship, vessel |
| 31244 | con đỏ | 1 | newly-born baby-helpless member of the people |
| 31245 | cong veo | 1 | rất cong [thường hàm ý chê] |
| 31246 | cot | 1 | cotangent [viết tắt] |
| 31247 | cua nước | 1 | thin crab (little meat, no fat) |
| 31248 | cung long | 1 | uterus, womb, matrix |
| 31249 | cung quăng | 1 | larva, grub |
| 31250 | cung xưng | 1 | testify, give evidence, confess |
| 31251 | cuốn sử | 1 | history book, history (of something) |
| 31252 | cuốn trôi | 1 | to sweep away |
| 31253 | cuồng loạn | 1 | ở vào trạng trái hoàn toàn buông thả, không tự kìm giữ trong... |
| 31254 | cuộc bể dâu | 1 | a play of ebb and flow |
| 31255 | cuộc cờ | 1 | game of chess |
| 31256 | cuộc tranh luận | 1 | a debate |
| 31257 | cuộc tụ tập | 1 | assembly, gathering, meeting |
| 31258 | cybernetic | 1 | xem điều khiển học |
| 31259 | cà dái dê | 1 | aubergine |
| 31260 | cà ghém | 1 | one type of egg plant |
| 31261 | cà khịa | 1 | to pick an argument, fight |
| 31262 | cà kê | 1 | to drag out |
| 31263 | cà na | 1 | cây to, thân thẳng, lá kép lông chim, quả hình thoi như quả trá... |
| 31264 | cà ra | 1 | carat |
| 31265 | cà thọt | 1 | Limping |
| 31266 | cà độc dược | 1 | datura |
| 31267 | cài răng lược | 1 | ở trạng thái xen kẽ nhau, không phân rõ ranh giới, chiến tuyế... |
| 31268 | cành ghép | 1 | graft |
| 31269 | cá bống mú | 1 | white bass |
| 31270 | cá bỗng | 1 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, đầu hơi dài, bụng to, r... |
| 31271 | cá chày | 1 | red-eyed carp, squaliobarbus |
| 31272 | cá căng | 1 | cá biển cùng họ với cá vược, cỡ nhỏ, thân có sọc đen |
| 31273 | cá gỗ | 1 | miserly |
| 31274 | cá hanh | 1 | cá biển cùng họ với cá vược |
| 31275 | cá hố | 1 | cá biển thân dài và dẹp hai bên như cái dải |
| 31276 | cá kìm | 1 | cá biển có hàm dưới nhô ra, nhỏ và dài như cái kìm |
| 31277 | cá leo | 1 | xem cá nheo |
| 31278 | cá măng | 1 | bango, milkfish |
| 31279 | cá mại | 1 | cá nước ngọt cùng họ với cá chép, cỡ nhỏ, thân dẹp và ng... |
| 31280 | cá ngão | 1 | erythroculter pseudo-brevicauda |
| 31281 | cá ngạnh | 1 | cranoglanis |
| 31282 | cá rô phi | 1 | cá nước ngọt vốn gốc ở châu Phi, trông giống như con cá rô... |
| 31283 | cá săn sắt | 1 | macropodus, forktail |
| 31284 | cá sặt | 1 | cá đồng cùng họ với cá rô |
| 31285 | cá tràu | 1 | cá quả |
| 31286 | cá trác | 1 | cá biển sống ở tầng đáy, mình hình bầu dục, dẹp hai bên, ... |
| 31287 | cá đé | 1 | Chinese herring |
| 31288 | cách bức | 1 | distant, indirect; to cut off, separate, isolate |
| 31289 | cách li | 1 | không để cho tiếp xúc với những người hoặc vật khác, nhằ... |
| 31290 | cách nay | 1 | ago |
| 31291 | cách thuỷ | 1 | [cách nấu] không để cho nước tiếp xúc trực tiếp với vật ... |
| 31292 | cách thủy | 1 | (dùng phụ sau danh từ) Bain-marie, water bath (Mỹ) |
| 31293 | cái thế giới | 1 | world |
| 31294 | cám cảnh | 1 | To feel compassion, to feel pity |
| 31295 | cán chổi | 1 | broom handle, broomstick |
| 31296 | cánh bèo | 1 | drifting condition (of a woman) |
| 31297 | cánh cửa sổ | 1 | window |
| 31298 | cánh quạt gió | 1 | fan blade |
| 31299 | cánh trả | 1 | Halcyon's wing |
| 31300 | cáo tri | 1 | to inform, notify |