Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31301 | cát két | 1 | cap |
| 31302 | cát nhân | 1 | fine person |
| 31303 | cát đen | 1 | cát mịn hạt và có lẫn nhiều chất bẩn |
| 31304 | cát đằng | 1 | creeper and liana, concubine |
| 31305 | cáu cặn | 1 | deposits |
| 31306 | cáu tiết | 1 | furious |
| 31307 | cân anh | 1 | English pounds (unit of weight) |
| 31308 | cân lực | 1 | muscular force |
| 31309 | câu kéo | 1 | như câu cú |
| 31310 | cây bố | 1 | large wine bottle |
| 31311 | cây nho | 1 | vine (of grapes) |
| 31312 | cây nông nghiệp | 1 | agricultural plants |
| 31313 | cây rơm | 1 | slack of straw |
| 31314 | cây thế | 1 | cây cảnh được uốn tỉa, tạo dáng vẻ riêng |
| 31315 | cây đèn pin | 1 | flashlight |
| 31316 | cò cưa | 1 | to perform badly (on a violin) |
| 31317 | cò kè | 1 | to bargain, haggle |
| 31318 | cò lửa | 1 | fiery stork, cinnamon bittern |
| 31319 | còng queo | 1 | crooked, curved, wry |
| 31320 | có bụi | 1 | to be (in) mourning |
| 31321 | có hạnh | 1 | well-behaved, virtuous |
| 31322 | có tướng | 1 | to look, have an appearance |
| 31323 | có đâu | 1 | how can |
| 31324 | cóc khô | 1 | not at all |
| 31325 | cóc nhái | 1 | toads and frogs |
| 31326 | cô ban | 1 | cobalt |
| 31327 | cô bác | 1 | từ dùng để gọi thân mật những người cao tuổi coi như cùng... |
| 31328 | cô dì | 1 | aunts (mother’s and father’s side) |
| 31329 | cô li | 1 | package, parcel |
| 31330 | cô liêu | 1 | secluded, solitary, lonely, retired |
| 31331 | cô mình | 1 | tổ hợp dùng để gọi người con gái còn trẻ tuổi, coi như va... |
| 31332 | cô phòng | 1 | cảnh cô đơn của người phụ nữ không chồng hoặc xa chồng |
| 31333 | cô trung | 1 | solitary loyal subject |
| 31334 | cô đúc | 1 | rút lấy những ý cốt yếu để diễn đạt bằng hình thức ng�... |
| 31335 | công dã tràng | 1 | wasted effort |
| 31336 | công môn | 1 | public office, mandarin’s office |
| 31337 | công nghệ phẩm | 1 | sản phẩm của các ngành công nghiệp và thủ công nghiệp |
| 31338 | công nho | 1 | public funds |
| 31339 | công nhật | 1 | to be paid by the day |
| 31340 | công phạt | 1 | to have violent after-effects |
| 31341 | công phẫn | 1 | be indignant (at something, with something) |
| 31342 | công sứ quán | 1 | cơ quan đại diện chính thức và toàn diện của một nước ở... |
| 31343 | công thổ | 1 | village owned land, public land |
| 31344 | công ti | 1 | tổ chức kinh doanh do nhiều thành viên cùng góp vốn, cùng chia l... |
| 31345 | công tử bột | 1 | dude |
| 31346 | công xá | 1 | tiền công trả cho người làm [nói khái quát] |
| 31347 | công điểm | 1 | cooperative mark for work |
| 31348 | cõi bờ | 1 | |
| 31349 | cù nèo | 1 | đoạn cây có móc ở một đầu, dùng để móc kéo lấy vật ở... |
| 31350 | cùng kiệt | 1 | at the end of one’s resources |
| 31351 | cùng làm | 1 | to work together |
| 31352 | cùng lớp | 1 | same grade, class |
| 31353 | cùng nghĩa | 1 | same, identical meaning |
| 31354 | cùng tận | 1 | at lost, in the end |
| 31355 | cùng tịch | 1 | remote, distant |
| 31356 | cùng tột | 1 | end, extreme |
| 31357 | cú rũ | 1 | crestfallen, dispirited |
| 31358 | cúc trắng | 1 | cúc có hoa nhỏ, màu trắng, trồng làm cảnh hoặc lấy hoa để ... |
| 31359 | căm căm | 1 | Shivering |
| 31360 | căn duyên | 1 | cause, origin, source |
| 31361 | CĐVN | 1 | Cộng Đồng Việt Nam |
| 31362 | cũ rích | 1 | old-fashioned, obsolete |
| 31363 | cũn cỡn | 1 | too short (of clothing) |
| 31364 | cũng tùy | 1 | it depends |
| 31365 | cơ bẩm | 1 | slide, breech |
| 31366 | cơ hữu | 1 | có quan hệ không thể tách rời và chịu sự chi phối của một... |
| 31367 | cơ khổ | 1 | hungry and unhappy |
| 31368 | cơ quan tư nhân | 1 | private organization |
| 31369 | cơ trí | 1 | crafty, cunning |
| 31370 | cơ trơn | 1 | cơ gồm những sợi không có vân, cấu tạo nên phủ tạng |
| 31371 | cơ vận | 1 | destiny |
| 31372 | cơ xảo | 1 | skilful, cute, clever |
| 31373 | cơm cháo | 1 | cái ăn thường ngày như cơm, cháo, v.v. [nói khái quát] |
| 31374 | cơm dừa | 1 | copra |
| 31375 | cơm hộp | 1 | cơm đựng trong hộp theo từng suất, thường có nhiều ngăn [đ�... |
| 31376 | cơm rang | 1 | fried rice |
| 31377 | cơm tẻ | 1 | ordinary rice |
| 31378 | cước chú | 1 | footnote |
| 31379 | cướp cò | 1 | to go off by accident, discharge accidentally |
| 31380 | cướp mất | 1 | to steal, rob |
| 31381 | cướp ngày | 1 | daylight robbery |
| 31382 | cười ha hả | 1 | laugh (loud or boisterously), shout with laughter |
| 31383 | cười hì hì | 1 | to laugh loudly |
| 31384 | cười khúc khích | 1 | giggle |
| 31385 | cười khẩy | 1 | fleer, laugh scornfully, snigger |
| 31386 | cười mỉm | 1 | to smile |
| 31387 | cười phá | 1 | cười bật to lên thành chuỗi dài, do không nhịn được cười ... |
| 31388 | cười vỡ bụng | 1 | to split one’s sides with laughter |
| 31389 | cười ồ | 1 | to laugh, smile |
| 31390 | cường dương | 1 | red-blooded, virile, highly sexed |
| 31391 | cưỡi cổ | 1 | rule (over), sway, exercise dominion or sovereignty (over) |
| 31392 | cưỡi hổ | 1 | we have gone too far to draw back now, in for a penny, in |
| 31393 | cạm | 1 | trap |
| 31394 | cạnh đáy | 1 | cạnh vuông góc với một đường cao đã chọn trong một hình ta... |
| 31395 | cạo mặt | 1 | to shave (face) |
| 31396 | cả gói | 1 | package, package deal |
| 31397 | cả lò | 1 | damn (you) all! |
| 31398 | cả thẹn | 1 | shy, self-conscious |
| 31399 | cải cay | 1 | mustard |
| 31400 | cải dạng | 1 | to disguise oneself |