Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31901 | hoả ngục | 1 | nơi chứa đầy lửa để giam giữ, trừng phạt linh hồn những ... |
| 31902 | hoả thiêu | 1 | thiêu cháy bằng lửa [chỉ nói về người] |
| 31903 | hoả tinh | 1 | |
| 31904 | huyên đường | 1 | mother |
| 31905 | huyết giác | 1 | cây thuộc họ hành tỏi, lá dài, mọc khít nhau, hoa màu vàng, ph... |
| 31906 | huyết hãn | 1 | seborrhea |
| 31907 | huyết thệ | 1 | take oath of alliance |
| 31908 | huyền tôn | 1 | great-grandson |
| 31909 | huân nghiệp | 1 | meritorious career |
| 31910 | huơ | 1 | brandish, wave |
| 31911 | huấn cụ | 1 | training equipment, training aid |
| 31912 | huấn học | 1 | train and study |
| 31913 | huấn từ | 1 | speech |
| 31914 | huệ cố | 1 | condescend to |
| 31915 | huỳnh huỵch | 1 | như huỵch [nhưng ý liên tiếp] |
| 31916 | huỳnh tinh | 1 | xem hoàng tinh |
| 31917 | huỷnh | 1 | stonewood (tree) |
| 31918 | hydroxide | 1 | hợp chất của oxide kim loại với nước |
| 31919 | hà chính | 1 | harsh politics, ruthless politics |
| 31920 | hà lạm | 1 | misappropriate |
| 31921 | hà thủ ô | 1 | multiflorous knootweed |
| 31922 | hài thanh | 1 | kết hợp âm thanh theo những quy tắc nhất định sao cho hài hoà... |
| 31923 | hài âm | 1 | euphonic |
| 31924 | hài đàm | 1 | joke |
| 31925 | hàm dưỡng | 1 | self-control |
| 31926 | hàm ân | 1 | owe (someone) a favor |
| 31927 | hàm ơn | 1 | chịu mang ơn |
| 31928 | hàn gia | 1 | poor family, my house, my family |
| 31929 | hàn hơi | 1 | xem hàn xì |
| 31930 | hàn khẩu | 1 | stop a breach (in a dyke) |
| 31931 | Hàn luật | 1 | |
| 31932 | hàn sĩ | 1 | a poor student |
| 31933 | hàn thực | 1 | third lunar month’s third day’s festival |
| 31934 | hàn xì | 1 | oxyacetylene welding |
| 31935 | hàng chợ | 1 | hàng chất lượng thấp, giá tương đối rẻ [thường bày bán n... |
| 31936 | hàng hiệu | 1 | đồ dùng [thường là quần áo, dày dép, v.v.] chính hiệu, đư�... |
| 31937 | hàng phố | 1 | the street people |
| 31938 | hàng tấm | 1 | woven cloth (for making clothes) |
| 31939 | hàng xáo | 1 | Ricemiller |
| 31940 | hành hạt | 1 | make one’s round (of a mandarin) |
| 31941 | hành xác | 1 | mortify one’s body |
| 31942 | hào cường | 1 | mighty, authoritative |
| 31943 | hào giao thông | 1 | trench |
| 31944 | há chẳng | 1 | wouldn’t |
| 31945 | há dễ | 1 | Not at all easy |
| 31946 | hám danh | 1 | greedy for fame or glory |
| 31947 | háo nước | 1 | có đặc tính dễ bị nước làm ướt |
| 31948 | hát dạo | 1 | hát một đoạn ngắn để ướm thử hay tự giới thiệu mình, h... |
| 31949 | hát ví | 1 | kind of song (which country boys and girls sing back and |
| 31950 | hát ả đào | 1 | to go to a geisha house |
| 31951 | hãm mình | 1 | tự khép mình chịu đựng kham khổ để tu hành [từ ngữ dùng t... |
| 31952 | hãn hữu | 1 | rare, scarce |
| 31953 | hãng hàng không | 1 | airline (company) |
| 31954 | hão | 1 | vain; emply |
| 31955 | hèn mạt | 1 | very mean, very base |
| 31956 | hé môi | 1 | to open one’s lips |
| 31957 | hé răng | 1 | to open one’s lips, utter a word |
| 31958 | hì | 1 | Hee-haw |
| 31959 | hình dịch | 1 | hard labor |
| 31960 | hình lăng trụ | 1 | prism, cylinder |
| 31961 | hình mạo | 1 | face, appearance, countenance |
| 31962 | hình tam giác | 1 | xem tam giác |
| 31963 | hình vóc | 1 | stature |
| 31964 | hí họa | 1 | caricature, cartoon, comics |
| 31965 | hí trường | 1 | theater, stage |
| 31966 | hò la | 1 | to shout, scream |
| 31967 | hòa dịu | 1 | detente |
| 31968 | hòa dụ | 1 | to exhort |
| 31969 | hòa mình | 1 | to blend (into), mix (with) |
| 31970 | Hòa văn | 1 | Japanese language or literature |
| 31971 | hòn dái | 1 | testicle |
| 31972 | hòn đạn | 1 | Bullet |
| 31973 | hóa nhiệt | 1 | thermochemical |
| 31974 | hóa phân | 1 | chemical analysis |
| 31975 | hóa thành | 1 | to change into, become |
| 31976 | hóa tính | 1 | chemical propriety |
| 31977 | hóa tệ | 1 | currency |
| 31978 | hóm | 1 | Arch, mischievous |
| 31979 | hô thần | 1 | to invoke spirits |
| 31980 | hôi hổi | 1 | |
| 31981 | hôm kia | 1 | day before yesterday |
| 31982 | hôm này | 1 | that day (in the future) |
| 31983 | hôm xưa | 1 | one long past day |
| 31984 | hù doạ | 1 | doạ, làm cho sợ |
| 31985 | hùng hào | 1 | powerful yet gentlemanly |
| 31986 | hùng khí | 1 | force, strong impetus |
| 31987 | hùng nghị | 1 | energy |
| 31988 | hùng phong | 1 | power |
| 31989 | hùng quan | 1 | strong border post |
| 31990 | hùng trấn | 1 | fortified town |
| 31991 | hùng tú | 1 | grandiose, magnificent |
| 31992 | hùng võ | 1 | male, military |
| 31993 | hùng văn | 1 | powerful style, powerful writing |
| 31994 | hú họa | 1 | at (by) haphazard, by mere chance, casually |
| 31995 | húng chó | 1 | xem húng dổi |
| 31996 | húng lìu | 1 | flavoring powder |
| 31997 | húp | 1 | to drink |
| 31998 | húy nhật | 1 | anniversary of the death (of someone) |
| 31999 | hý họa | 1 | cartoon, caricature |
| 32000 | hý trường | 1 | xem hí trường |