Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 33601 | sứ bộ | 1 | legislation, embassy |
| 33602 | sừn sựt | 1 | như sần sật |
| 33603 | sử Việt | 1 | Vietnamese history |
| 33604 | sử đụng | 1 | to use |
| 33605 | sửa lại | 1 | to repair, mend, fix |
| 33606 | sửa mình | 1 | to amend or improve one’s behavior, correct one’s ways |
| 33607 | sửa xe | 1 | to fix a car, repair a car; auto repair, car repair |
| 33608 | sữa chua | 1 | sữa được kết tủa do một loại men đặc biệt, vị hơi chua |
| 33609 | sự bay | 1 | flight |
| 33610 | sự buông thả | 1 | freedom |
| 33611 | sự cấu trúc | 1 | structure |
| 33612 | sự hăng say | 1 | ardor, fervor, dedication |
| 33613 | sự khác lạ | 1 | difference, change |
| 33614 | sự khổ công | 1 | hard work |
| 33615 | sự lương thiện | 1 | honesty |
| 33616 | sự non trẻ | 1 | infancy |
| 33617 | sự náo nhiệt | 1 | animation |
| 33618 | sự nóng giận | 1 | anger |
| 33619 | sự phù du | 1 | aimless wandering |
| 33620 | sự rắc rối | 1 | trouble, complication |
| 33621 | sự sát nhập | 1 | addition |
| 33622 | sự thân thiết | 1 | intimacy, familiarity, closeness, friendship |
| 33623 | sự thương cảm | 1 | sympathy, pity |
| 33624 | sự thương lượng | 1 | negotiation |
| 33625 | sự trực tiếp | 1 | directness |
| 33626 | sự đo | 1 | measurement |
| 33627 | ta oán | 1 | to complain, moan |
| 33628 | ta thán | 1 | to complain, moan |
| 33629 | tai chua | 1 | cây cùng loại với bứa, thân thẳng, lá to hình trứng, quả hì... |
| 33630 | tai hồng | 1 | thumb-screw |
| 33631 | tam diện | 1 | trihedral |
| 33632 | tam huyền | 1 | samisen, three-string guitar |
| 33633 | tam thừa | 1 | third power, cube |
| 33634 | tam đoạn luận | 1 | syllogism |
| 33635 | tan tầm | 1 | hết giờ làm việc ở các xí nghiệp, cơ quan |
| 33636 | tang bồng | 1 | mulberry-tree and fleabane |
| 33637 | tangent | 1 | tỉ số của sine của một góc với cosine của góc ấy |
| 33638 | tanh hôi | 1 | bad-smelling, stinking |
| 33639 | tao động | 1 | trouble |
| 33640 | tarô | 1 | dụng cụ làm ren trong lỗ, nguyên tắc làm việc tương tự như ... |
| 33641 | TBT | 1 | tổng biên tập [viết tắt] |
| 33642 | te te | 1 | từ mô phỏng tiếng gà gáy với âm vang cao và liên hồi |
| 33643 | ten đồng | 1 | verdigris |
| 33644 | tha hoá | 1 | [con người] đánh mất dần phẩm chất đạo đức, trở nên x�... |
| 33645 | tha thẩn | 1 | [đi] thong thả và lặng lẽ từ chỗ này đến chỗ nọ, có vẻ... |
| 33646 | Thai Dương | 1 | sun |
| 33647 | tham dự viên | 1 | participant |
| 33648 | tham tài | 1 | greedy for gain |
| 33649 | than tiếc | 1 | to regret |
| 33650 | than trắng | 1 | năng lượng của các thác nước cung cấp [được ví như một l... |
| 33651 | than xỉ | 1 | cinder |
| 33652 | thang cuốn | 1 | thang máy có dạng cầu thang, trên có băng chuyền được chuyển... |
| 33653 | thanh cái | 1 | bus bar |
| 33654 | thanh mẫu | 1 | initial (in phonetics) |
| 33655 | thanh trùng | 1 | loại trừ vi trùng, vi khuẩn để có đồ ăn hay thức uống sạ... |
| 33656 | thanh vọng | 1 | reputation, good repute, fame |
| 33657 | thao láo | 1 | wide open |
| 33658 | thao thao | 1 | [cách nói năng] sôi nổi, liên hồi |
| 33659 | thay băng đạn | 1 | to change a magazine |
| 33660 | theo sau | 1 | to follow behind, follow later |
| 33661 | theo trai | 1 | to elope with a man |
| 33662 | theo đòi | 1 | bắt chước, làm theo [việc thường là không hay] |
| 33663 | thi bá | 1 | great poet |
| 33664 | thi thánh | 1 | a great poet, divine poet |
| 33665 | thin thít | 1 | in absolute silence |
| 33666 | thiu thiu | 1 | dozing, between waking and sleeping |
| 33667 | thiên duyên | 1 | predestined marriage |
| 33668 | thiên kỷ | 1 | xem thiên kỉ |
| 33669 | thiên lí | 1 | xem lí |
| 33670 | thiên môn đông | 1 | asparagus lucidus |
| 33671 | thiên táng | 1 | để thi hài ngoài trời ở chỗ nhất định [thường là trên n�... |
| 33672 | thiên tải | 1 | once in a millennium |
| 33673 | thiên uy | 1 | imperial majesty, royal majesty |
| 33674 | thiên ân | 1 | divine favor |
| 33675 | thiên độ | 1 | declination |
| 33676 | thiếc hàn | 1 | solder |
| 33677 | thiết thân | 1 | of one’s own |
| 33678 | thiềm cung | 1 | the moon |
| 33679 | thiềm thừ | 1 | toad |
| 33680 | thiền môn | 1 | pagoda |
| 33681 | thiều quang | 1 | spring days |
| 33682 | thiểu não | 1 | sad, pitiful |
| 33683 | thiểu phát | 1 | [kinh tế] giảm hẳn tốc độ phát triển một cách không bình t... |
| 33684 | thiện căn | 1 | root of innate goodness |
| 33685 | thiện nguyện | 1 | good will |
| 33686 | thon thon | 1 | tapering, slender, slim |
| 33687 | thoán nghịch | 1 | rebel, rise in rebellion or insurrection |
| 33688 | thoả thích | 1 | hoàn toàn được thoả mãn như ý thích, không bị hạn chế |
| 33689 | thu giấu | 1 | collect and hide away |
| 33690 | thu lu | 1 | crouched, crouching, squatting |
| 33691 | thu tập | 1 | to collect, gather, assemble |
| 33692 | thua sút | 1 | inferior |
| 33693 | thui chột | 1 | không thể phát triển bình thường hoặc tàn lụi dần, do bị t... |
| 33694 | thui thủi | 1 | lonely, solitary |
| 33695 | thuyết domino | 1 | thuyết cho rằng những kết quả nào đó sẽ xảy ra tiếp theo m... |
| 33696 | thuyền quyên | 1 | young and beautiful girl |
| 33697 | thuần phục | 1 | chịu hoặc bắt phải chịu nghe theo, tuân theo sự điều khiển,... |
| 33698 | thuế gián thu | 1 | khoản tiền thuế mà người sản xuất và kinh doanh phải nộp, ... |
| 33699 | thuế lợi tức | 1 | income tax |
| 33700 | thuốc chích | 1 | injected medicine |