Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 33701 | thuốc hoàn | 1 | pills |
| 33702 | thuốc nước | 1 | syrup, mixture |
| 33703 | thuốc tiêu | 1 | indigestion drug, digestive |
| 33704 | thuốc đỏ | 1 | thuốc ở dạng lỏng, có màu đỏ, được chế bằng hợp chất... |
| 33705 | thuỳ dương | 1 | liễu có cành lá buông rủ dài xuống, thường được trồng là... |
| 33706 | thuỳ mị | 1 | dịu dàng, hiền hậu và nết na, biểu hiện ở nét mặt, cử ch... |
| 33707 | thuỷ chiến | 1 | chiến đấu trên sông, biển |
| 33708 | thuỷ thổ | 1 | điều kiện đất đai, sông nước, khí hậu của một vùng [nói... |
| 33709 | thành nội | 1 | khu vực cung điện của vua có thành xây chung quanh để bảo vệ... |
| 33710 | thày giáo | 1 | teacher (male) |
| 33711 | thày trò | 1 | teacher and student |
| 33712 | tháng một | 1 | tháng đầu tiên của năm dương lịch |
| 33713 | tháng ngày | 1 | time |
| 33714 | tháng tới | 1 | next month |
| 33715 | tháng đủ | 1 | tháng âm lịch có ba mươi ngày; phân biệt với tháng thiếu |
| 33716 | thánh sống | 1 | living saint |
| 33717 | tháp ngà | 1 | ivory tower |
| 33718 | thâm quầng | 1 | [mắt] thâm lại thành quầng ở xung quanh, thường do thiếu ngủ |
| 33719 | thâm thuý | 1 | rất sâu sắc về tư tưởng, ý tứ |
| 33720 | thân mầm | 1 | caulicle |
| 33721 | thân oan | 1 | exculpate, vindicate, exonerate, justify oneself |
| 33722 | thâu hồi | 1 | to recover |
| 33723 | thây kệ | 1 | much less ~, so much the worse for ~ |
| 33724 | thèm vào | 1 | disdain, scorn, pooh-pooh |
| 33725 | thê thiết | 1 | compassionate, tender, pitying |
| 33726 | thì thào | 1 | to whisper |
| 33727 | thì thôi | 1 | if that’s the case, then it can’t be helped (there’s nothing one can do) |
| 33728 | thìa là | 1 | rau có phiến lá xẻ thành bản hình sợi, mùi thơm, thường dùn... |
| 33729 | thình thịch | 1 | từ mô phỏng tiếng trầm và nặng, phát ra liên tiếp, như tiế... |
| 33730 | thìu | 1 | cây gỗ dài dùng trong vì chống của hầm lò |
| 33731 | thích dụng | 1 | thích hợp để dùng vào việc gì |
| 33732 | thính mũi | 1 | having a good nose, having a sharp or keen sense of smell |
| 33733 | thính tai | 1 | having sharp or keen ears, having good hearing or a keen |
| 33734 | thòi lòi | 1 | jutting out, projecting |
| 33735 | thòm thèm | 1 | vẫn còn thèm nữa vì cảm thấy chưa đủ, chưa được thoả m�... |
| 33736 | thóa mạ | 1 | to insult |
| 33737 | thôi được | 1 | OK |
| 33738 | thông điện | 1 | circular telegram |
| 33739 | thù hiềm | 1 | hatred, grudge, resent, grievance, resentment |
| 33740 | thù nghịch | 1 | hostile, unfriendly; hostilities |
| 33741 | thù vặt | 1 | rancorous, spiteful (person) |
| 33742 | thú thực | 1 | xem thú thật |
| 33743 | thúng mủng | 1 | baskets |
| 33744 | thút | 1 | to make a knot |
| 33745 | thút thít | 1 | sniffingly; to sob |
| 33746 | thăm nom | 1 | visit, call on or upon, look after, take care of |
| 33747 | thăng hà | 1 | (of king) die |
| 33748 | thơm lây | 1 | be honored through a relative |
| 33749 | thơm tho | 1 | sweet-smelling |
| 33750 | thư ký riêng | 1 | xem thư kí riêng |
| 33751 | thư điếm | 1 | bookshop, bookstore |
| 33752 | thương nặng | 1 | to be wounded, injured |
| 33753 | thương thuyết gia | 1 | negotiator |
| 33754 | thương thân | 1 | self-pitying |
| 33755 | thương tá | 1 | counselor, adviser |
| 33756 | thước thợ | 1 | square, square rule, knee-piece, geometrical |
| 33757 | thước tính | 1 | slide rule |
| 33758 | thường tân | 1 | thorough, in detail |
| 33759 | thượng hảo hạng | 1 | superexcellent, superfine |
| 33760 | thượng khẩn | 1 | rất khẩn cấp, không thể để chậm trễ |
| 33761 | thượng lộ | 1 | to start, set off |
| 33762 | Thượng Sanh | 1 | secular affairs director (Cao Dai) |
| 33763 | thượng đồng | 1 | go into a trance |
| 33764 | thạch Động | 1 | grotto, cave |
| 33765 | thạch ấn | 1 | lithography |
| 33766 | thạo tin | 1 | (well) informed |
| 33767 | thạo đời | 1 | experienced |
| 33768 | thảm trạng | 1 | bad situation, pitiful situation, tragedy |
| 33769 | thảng hoặc | 1 | supposing occasionally |
| 33770 | thảo hiền | 1 | virtuous and gentle |
| 33771 | thảo ngay | 1 | upright, loyal and straightforward |
| 33772 | thấm tháp | 1 | to be sufficient |
| 33773 | thất cơ | 1 | to lose an opportunity |
| 33774 | thất sách | 1 | bad tactics, bad ploy |
| 33775 | thất thểu | 1 | từ gợi tả dáng đi chậm chạp không đều, không vững, lộ v�... |
| 33776 | thất tung | 1 | (of person) be missing |
| 33777 | thất đảm | 1 | panic, stampede, be frightened |
| 33778 | thấu kính lồi | 1 | convex lens |
| 33779 | thấu quang | 1 | transparent |
| 33780 | thấy kinh | 1 | [phụ nữ] đang có kinh nguyệt |
| 33781 | thần hồn | 1 | mind and soul |
| 33782 | thần thánh hoá | 1 | làm cho trở nên có tính chất thần thánh |
| 33783 | thần thế | 1 | powerful, potent, mighty |
| 33784 | thầy tào | 1 | thầy cúng theo đạo giáo trong một số dân tộc thiểu số |
| 33785 | thẩm duyệt | 1 | shift thoroughly |
| 33786 | thẩm sát | 1 | examine, inspect, survey |
| 33787 | thẩm tích | 1 | dialyze, dialysis |
| 33788 | thẩy | 1 | xem thảy |
| 33789 | thẫn thờ | 1 | ở trạng thái như ngẩn ngơ, mất hết vẻ linh hoạt, nhanh nhẹn |
| 33790 | thắng bộ | 1 | to dress up |
| 33791 | thắng địa | 1 | land of scenic beauty |
| 33792 | thắt đáy | 1 | take in, contract, make narrower |
| 33793 | thằng bờm | 1 | practical, minded idiot |
| 33794 | thẳng băng | 1 | perfectly straight; to cross, pass, go between |
| 33795 | thẳng cánh | 1 | without restraint |
| 33796 | thẳng giấc | 1 | sound, soundly |
| 33797 | thẳng đơ | 1 | bolt |
| 33798 | thẹn mặt | 1 | feel cheap |
| 33799 | thẻ xanh | 1 | green card |
| 33800 | thẻo | 1 | piece, bit, slice; to cut |