Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34301 | vô giáo dục | 1 | uneducated, uncultured, ill-bred, unmannerly |
| 34302 | vô hình trung | 1 | tuy không chủ ý, chủ tâm nhưng tự nhiên lại là như thế [tạ... |
| 34303 | vô hạnh | 1 | unprincipled, bad behavior |
| 34304 | vô hậu | 1 | heirless, without posterity, without future descendants |
| 34305 | vô loại | 1 | wicked |
| 34306 | vô lê | 1 | sút bóng khi bóng còn đang ở trên không [chưa chạm đất] |
| 34307 | vô lí | 1 | không có lí, không hợp lẽ phải |
| 34308 | vô lương | 1 | độc ác, không có lương tâm |
| 34309 | vô nguyên tắc | 1 | unprincipled |
| 34310 | vô nhà | 1 | to enter a house, come in, come inside |
| 34311 | vô phép | 1 | impolite, discourteous, rude |
| 34312 | vô phúc | 1 | ill-fated, ill-starred, evil-starred, unfortunate |
| 34313 | vô thủy vô chung | 1 | indefinite |
| 34314 | vô vị lợi | 1 | selfless |
| 34315 | vôi hoá | 1 | [hệ thống xương] bị lắng đọng nhiều chất calcium |
| 34316 | vôn kế | 1 | voltmeter |
| 34317 | võ vàng | 1 | xanh xao, hốc hác |
| 34318 | võ vẽ | 1 | a little |
| 34319 | vù vù | 1 | whir |
| 34320 | vùn | 1 | to make bigger, larger, or greater |
| 34321 | vùn vụt | 1 | rapidly, swiftly, fast, move rapidly |
| 34322 | vùng tập kết | 1 | assembly area |
| 34323 | vú đá | 1 | stalactite, stalagmite |
| 34324 | văn bài | 1 | composition, writing |
| 34325 | văn hóa đại chúng | 1 | mass culture |
| 34326 | văn khế | 1 | contract, act |
| 34327 | vũng nước | 1 | a holeful of water |
| 34328 | vơ vẩn | 1 | như vẩn vơ |
| 34329 | vương tướng | 1 | prince |
| 34330 | vương địa | 1 | the king’s lands, territory |
| 34331 | vườn ruộng | 1 | gardens and (rice) fields |
| 34332 | vườn ươm | 1 | nursery, nursery garden, arboretum |
| 34333 | vượt tuyến | 1 | to escape from the parallel |
| 34334 | vạn niên thanh | 1 | rohdea japonica, evergreen |
| 34335 | vạn vật học | 1 | natural history, natural sciences |
| 34336 | vải bò | 1 | jean |
| 34337 | vải thiều | 1 | vải có hạt nhỏ, cùi dày và ngọt |
| 34338 | vản | 1 | see vạn |
| 34339 | vảy rắn | 1 | ophitic |
| 34340 | vầu | 1 | cây cùng họ với tre, thân to, mình mỏng nhưng rắn, thường dù... |
| 34341 | vận số | 1 | lot, destiny, fate |
| 34342 | vận trù học | 1 | operational research, operations research |
| 34343 | vập | 1 | to run into, against |
| 34344 | vật hạng | 1 | matter, raw materials, goods |
| 34345 | vật lí học | 1 | khoa học nghiên cứu về cấu trúc và các dạng chuyển động c�... |
| 34346 | vật mang | 1 | vật thể lưu giữ một dạng vật chất nào đó |
| 34347 | vật nhau | 1 | to slam together |
| 34348 | vật nài | 1 | to insist |
| 34349 | vật quí | 1 | valuable, precious, good thing |
| 34350 | vật sản | 1 | product |
| 34351 | vật thực | 1 | foodstuffs |
| 34352 | vật tự nó | 1 | (term in philosophy) thing-in-itself |
| 34353 | vậy hả | 1 | is that so? |
| 34354 | vắn | 1 | short, brief |
| 34355 | vắng khách | 1 | without or empty of customers |
| 34356 | vắng tanh | 1 | completely deserted |
| 34357 | vặc | 1 | quarrel, wrangle, have words |
| 34358 | vặn mình | 1 | to contort or twist one’s body, contort oneself |
| 34359 | vẹc | 1 | loài linh trưởng đuôi dài, thân gầy, sống thành đàn trên cây... |
| 34360 | vẹn tuyền | 1 | complete, full |
| 34361 | vết chàm | 1 | vết màu như màu chàm trên da người, có từ lúc mới sinh ra |
| 34362 | vết nhăn | 1 | furrow, wrinkle |
| 34363 | vết nám | 1 | birthmark |
| 34364 | vết sẹo | 1 | scar |
| 34365 | vệ sinh viên | 1 | cleaner, hygienist |
| 34366 | vệ đội | 1 | guard |
| 34367 | vị kỉ | 1 | chỉ biết chăm lo đến lợi ích của cá nhân mình, xem thường ... |
| 34368 | vỏ bào | 1 | shaving, chip (of wood) |
| 34369 | vốn sống | 1 | personal experience, real-life experience |
| 34370 | vống | 1 | to overgrow |
| 34371 | vỗ đùi | 1 | to slap one’s lag |
| 34372 | vờ vĩnh | 1 | giả vờ [nói khái quát] |
| 34373 | vỡ hoang | 1 | làm cho đất hoang trở thành đất trồng trọt |
| 34374 | vỡ tung | 1 | to break apart, rupture, burst |
| 34375 | vỡ tổ | 1 | (of a bird’s nest) break |
| 34376 | vừa vừa | 1 | moderate, reasonable, temperate |
| 34377 | vững chí | 1 | confident, sure |
| 34378 | vững dạ | 1 | confident, reassured |
| 34379 | watt kế | 1 | dụng cụ đo công suất của dòng điện tiêu hao ở một phần x... |
| 34380 | world wide web | 1 | không gian thông tin toàn cầu mà mọi người có thể truy cập [�... |
| 34381 | xanh rờn | 1 | as green as grass |
| 34382 | xe ca | 1 | long-distance bus, coach |
| 34383 | xe cam nhông | 1 | truck |
| 34384 | xe chữa cháy | 1 | appliance, fire-engine, fire truck |
| 34385 | xe gíp | 1 | jeep |
| 34386 | xe thồ | 1 | xe đạp được cải tiến để chuyên dùng vào việc vận chuyển |
| 34387 | xem bệnh | 1 | medical examination |
| 34388 | xem lại | 1 | xem xét đánh giá lại một vấn đề nào đó, để nếu cần th�... |
| 34389 | xi nhan | 1 | đèn báo hiệu xin đường của các phương tiện giao thông |
| 34390 | xin xăm | 1 | to resort to sortilege |
| 34391 | xinh tươi | 1 | pretty, charming, delightful, pleasing, attractive |
| 34392 | xinh xinh | 1 | hơi xinh, trông ưa nhìn, đáng yêu |
| 34393 | xiên xẹo | 1 | xiên, không thẳng, không ngay [nói khái quát] |
| 34394 | xiết bao | 1 | đến mức không sao nói cho hết |
| 34395 | xiểng liểng | 1 | badly defeated, beaten hollow |
| 34396 | xoa xoa | 1 | rub oneself gently |
| 34397 | xoay người | 1 | to turn oneself around |
| 34398 | xoay trở | 1 | xoay qua xoay lại [nói khái quát] |
| 34399 | xoay tít | 1 | to spin rapidly, turn rapidly |
| 34400 | xom | 1 | fishing fork, fishing gear; to fish with a three-pronged spear |