Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34401 | xoài cát | 1 | sweet mango |
| 34402 | xoáy ốc | 1 | đường xoáy ốc [nói tắt] |
| 34403 | xu phụ | 1 | flatter |
| 34404 | xum họp | 1 | gather |
| 34405 | xung công | 1 | to confiscate |
| 34406 | xung lượng | 1 | số đo chuyển động cơ học |
| 34407 | xung điện | 1 | dòng điện xuất hiện đột ngột trong thời gian ngắn |
| 34408 | xung điện áp | 1 | peak voltage |
| 34409 | xuya | 1 | sure, reliable |
| 34410 | xuyên sơn | 1 | to go through a mountain |
| 34411 | xuân liên | 1 | parallel scrolls displayed around Tet time |
| 34412 | xuân thiên | 1 | spring weather, spring day |
| 34413 | xuất phát điểm | 1 | point of departure, starting point |
| 34414 | xuất quỹ | 1 | to pay out |
| 34415 | xuềnh xoàng | 1 | simply, without ceremony, dressed in clothes used in the house |
| 34416 | xuống cân | 1 | to lose weight |
| 34417 | xuống lỗ | 1 | to go down into a hole |
| 34418 | xuổng | 1 | (1) spade; (2) see thuổng |
| 34419 | xà mâu | 1 | lance, spear |
| 34420 | xà xẻo | 1 | worm out, extract (money), rake off, cheat cut, squeeze |
| 34421 | xàng xê | 1 | làn điệu trong hát bài chòi, cải lương, có tiết tấu dịu dà... |
| 34422 | xác chứng | 1 | conclusive evidence |
| 34423 | xác người | 1 | (human) corpse, dead body |
| 34424 | xác tín | 1 | đúng đắn, đáng tin cậy |
| 34425 | xách tay | 1 | portable, hand-held |
| 34426 | xám mặt | 1 | to pale |
| 34427 | xám ngắt | 1 | xám một màu, gây cảm giác lạnh lẽo như không có sự sống |
| 34428 | xèng | 1 | onomatopoeia of metallic sound |
| 34429 | xé phay | 1 | xé thành miếng nhỏ và trộn với gia vị [thường nói về thị... |
| 34430 | xét soi | 1 | to sift thoroughly |
| 34431 | xét tội | 1 | to judge (guilt or innocence) |
| 34432 | xìu | 1 | fall, be flat |
| 34433 | xí gạt | 1 | to trick, deceive |
| 34434 | xích tay | 1 | to handcuff, manacle |
| 34435 | xích vệ | 1 | lực lượng vũ trang của đảng cộng sản ở địa phương trong... |
| 34436 | xó xỉnh | 1 | corner, nook |
| 34437 | xô bồ | 1 | gross |
| 34438 | xô đuổi | 1 | to push out, force out |
| 34439 | xôi vò | 1 | glutinous rice cooked with split peas |
| 34440 | xôi xéo | 1 | steamed glutinous rice |
| 34441 | xông ra | 1 | to jump out, rush out |
| 34442 | xùng xình | 1 | unkempt, sloppy (clothes) |
| 34443 | xúc tu | 1 | cơ quan cảm giác không phân đốt hay dạng sợi ở phần đầu c... |
| 34444 | xúi bẩy | 1 | xui và kích động người khác làm bậy, với dụng ý xấu |
| 34445 | xúi quẩy | 1 | unlucky |
| 34446 | xúm xít | 1 | to bustle or fuss or crowd or flock round somebody, surround |
| 34447 | xúng xính | 1 | (of clothes) ample, large, spacious, ostentatious, pompous |
| 34448 | xăm xắn | 1 | nhanh nhảu [trong công việc] |
| 34449 | xăm xắp | 1 | [nước] ở mức không đầy lắm, chỉ đủ phủ kín khắp bề m... |
| 34450 | xăn | 1 | to roll up, tuck up |
| 34451 | xăng đan | 1 | dép da có quai hậu |
| 34452 | xơ hoá | 1 | [hiện tượng] có các mô trở nên cứng và mất chức năng |
| 34453 | xương chẩm | 1 | occipital bone |
| 34454 | xương gót | 1 | heel bone, calcaneum |
| 34455 | xương hom | 1 | small fish-bone |
| 34456 | xương mông | 1 | sacrum |
| 34457 | xương sông | 1 | cây thuộc họ cúc, lá dài, có khía như răng cưa, mùi thơm, dùn... |
| 34458 | xương tuỷ | 1 | xương và tuỷ [nói khái quát]; thường dùng để chỉ phần sâu... |
| 34459 | xương đe | 1 | anvil-bone, sigma |
| 34460 | xương đòn | 1 | xương dài và mảnh nối xương mỏ ác với xương bả vai |
| 34461 | xướng hoạ | 1 | đối đáp với nhau bằng những bài thơ cùng một thể, một v�... |
| 34462 | xường xám | 1 | áo váy ôm sát người, cổ cao, tà xẻ dọc theo hai bên |
| 34463 | xảm | 1 | repair, caulk a boat |
| 34464 | xấu mặt | 1 | to lose face, be ashamed of somebody or something |
| 34465 | xấu nết | 1 | perverse |
| 34466 | xầm xì | 1 | to whisper |
| 34467 | xắc | 1 | túi cầm tay hoặc đeo ở vai, thường bằng da, miệng có thể c�... |
| 34468 | xẹo | 1 | slanting |
| 34469 | xẹp lép | 1 | completely flat, deflated, very flat, empty |
| 34470 | xếp dỡ | 1 | xếp và dỡ hàng hoá từ kho bãi lên phương tiện vận tải ho�... |
| 34471 | xể | 1 | to torn, rent |
| 34472 | xệp | 1 | [nằm, ngồi] sát xuống, tựa như bị dán chặt vào bề mặt |
| 34473 | xỉ than | 1 | coal residues, clinker |
| 34474 | xịu | 1 | to look sullen |
| 34475 | xỏ lá | 1 | knavish, roguish |
| 34476 | xồ | 1 | to rush (to) |
| 34477 | xở | 1 | gỡ ra, làm bung ra |
| 34478 | xừ | 1 | xem xự |
| 34479 | xừng | 1 | [lông, tóc, vây] cứng lên và dựng ngược lên, thường để bi�... |
| 34480 | xử hòa | 1 | to reconcile |
| 34481 | xử vắng mặt | 1 | to try in absentia, sentence or condemn by default |
| 34482 | y cụ | 1 | medical equipment |
| 34483 | y môn | 1 | màn vải hoặc gỗ chạm khắc che phía trên giữa hai hàng cột �... |
| 34484 | y vụ | 1 | technical bureau (in a hospital) |
| 34485 | yên giấc | 1 | to have an unbroken sleep |
| 34486 | yên ả | 1 | [cảnh vật] yên tĩnh, gây cảm giác thanh bình, dễ chịu |
| 34487 | yên ấm | 1 | như êm ấm |
| 34488 | Yêsu | 1 | Jesus |
| 34489 | yến anh | 1 | ví quan hệ trai gái tự do, phóng túng |
| 34490 | yết giá | 1 | quotation |
| 34491 | yết hậu | 1 | type of satirical poem phrase or proverb |
| 34492 | yết thị | 1 | post, placard |
| 34493 | yếu dần | 1 | to gradually weaken |
| 34494 | á khôi | 1 | second place (examination, contest) |
| 34495 | á nguyên | 1 | second place, second best (examination) |
| 34496 | á nhiệt đới | 1 | subtropical |
| 34497 | Á Phi | 1 | Afro-Asian |
| 34498 | á phiện | 1 | opium |
| 34499 | ác danh | 1 | bad name, bad reputation, evil name |
| 34500 | ác dâm | 1 | masochism, sadism |