Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34601 | điều này | 1 | this (thing, matter) |
| 34602 | điểm nhãn | 1 | point the eyes (of Buddhist statue) |
| 34603 | điểm trang | 1 | adorn oneself, smarten (oneself) up |
| 34604 | điện li | 1 | phân li thành ion |
| 34605 | điện máy | 1 | máy móc, thiết bị, dụng cụ về điện nói chung |
| 34606 | điện nghiệm | 1 | electroscope |
| 34607 | điện thoại viên | 1 | telephonist |
| 34608 | điện thư | 1 | fax, facsimile |
| 34609 | điệp báo viên | 1 | agent, spy |
| 34610 | điệp ngữ | 1 | repeated words |
| 34611 | điệu cổ | 1 | match off |
| 34612 | điệu đà | 1 | như điệu đàng |
| 34613 | ĐNÁ | 1 | Đông Nam Á Châu (Southeast Asia) |
| 34614 | đo đếm | 1 | measure |
| 34615 | đo đỏ | 1 | reddish |
| 34616 | đon đả | 1 | warmly, with alacrity |
| 34617 | đoác | 1 | cây rừng cùng họ với cau, chặt ngọn ra thì cho một thứ nhự... |
| 34618 | đoái | 1 | Condenscend. deign |
| 34619 | đoái thương | 1 | have pity for |
| 34620 | đoái tưởng | 1 | to think of |
| 34621 | đoán chắc | 1 | to certainly guess, surely guess |
| 34622 | đoán mộng | 1 | to interpret a dream |
| 34623 | đoạn thẳng | 1 | line segment |
| 34624 | đoạn trường | 1 | painful |
| 34625 | đoản ngữ | 1 | tổ hợp từ có quan hệ chính phụ |
| 34626 | đoản thiên | 1 | short literary composition, short novel, novelette |
| 34627 | đuổi cổ | 1 | to fire (sb from a job) |
| 34628 | đàm thuyết | 1 | to talk, confer |
| 34629 | đàn chuột | 1 | a group of mice |
| 34630 | đàn hạc | 1 | harp |
| 34631 | đàn sáo | 1 | chơi đàn, thổi sáo [nói khái quát] |
| 34632 | đàn tam | 1 | đàn có ba dây, mặt bầu cộng hưởng hình chữ nhật, có bịt ... |
| 34633 | đàn địch | 1 | to play music |
| 34634 | đàng Ngoài | 1 | region of North Vietnamese ruled by the Trịnh (pre French colonial) |
| 34635 | đàng Trong | 1 | region of South Vietnamese ruled by the Nguyễn (pre French colonial) |
| 34636 | đành đạch | 1 | Convulsively |
| 34637 | đào binh | 1 | deserter |
| 34638 | đào kép | 1 | actresses and actors |
| 34639 | đào lý | 1 | students, disciples |
| 34640 | đào lộn hột | 1 | cashew |
| 34641 | đào nguyên | 1 | fairies’ home, Elysium |
| 34642 | đào nương | 1 | singsong girl, geisha |
| 34643 | đào xới | 1 | to dig, excavate |
| 34644 | đày đọa | 1 | to ill-treat, misuse, maltreat |
| 34645 | đá banh | 1 | soccer, football |
| 34646 | đá bảng | 1 | slate |
| 34647 | đá magma | 1 | đá do sự đông đặc và kết tinh các khối nóng chảy từ lòng... |
| 34648 | đá nhám | 1 | |
| 34649 | đá phun trào | 1 | extrusive rock |
| 34650 | đá trời | 1 | meteorite, aerolite |
| 34651 | đá trụ | 1 | underpinning |
| 34652 | đá đít | 1 | kick out |
| 34653 | đáng chú ý | 1 | to deserve, merit, warrant attention |
| 34654 | đáng lí | 1 | theo đúng lí ra thì phải là thế này [nhưng thực tế đã không... |
| 34655 | đáng ra | 1 | tổ hợp biểu thị ý cho rằng theo đúng như lẽ thường hoặc ... |
| 34656 | đáng đời | 1 | well-deserved, worthy, honorable |
| 34657 | đánh bom | 1 | bombing, bomb attack; to set off a bomb |
| 34658 | đánh bạn | 1 | to make friend |
| 34659 | đánh bạt | 1 | Overpower |
| 34660 | đánh bộ | 1 | [lực lượng quân sự] đánh nhau trên đất liền, dưới đất [... |
| 34661 | đánh chén | 1 | have a booze, go on the booze |
| 34662 | đánh chớp nhoáng | 1 | to mount lightning attacks |
| 34663 | đánh du kích | 1 | to wage guerrilla warfare |
| 34664 | đánh gió | 1 | rub out a cold |
| 34665 | đánh kem | 1 | to apply face-cream; cream |
| 34666 | đánh lận | 1 | deceive, fool |
| 34667 | đánh phấn | 1 | powder (one’s face) |
| 34668 | đánh tháo | 1 | rescue (from a siege, danger, difficulty), renege on the sale of |
| 34669 | đánh trống lảng | 1 | evade answering an embarrassing question by changing topics |
| 34670 | đánh võ | 1 | give a boxing demonstration-box, fight a boxing-match |
| 34671 | đánh vận động | 1 | đánh không có chiến tuyến cố định, cơ động, khẩn trương ... |
| 34672 | đánh đĩ | 1 | to prostitute |
| 34673 | đánh đống | 1 | Gather in a neat heap |
| 34674 | đáo để | 1 | quá quắt trong đối xử, không chịu thua kém, nhường nhịn bấ... |
| 34675 | đáp từ | 1 | reply (to a welcome address, toasts) |
| 34676 | đâm họng | 1 | stab someone’s throat |
| 34677 | đâm rễ | 1 | root, take root, strike root |
| 34678 | đâm thủng | 1 | to puncture, poke holes in |
| 34679 | đâu biết | 1 | to not know |
| 34680 | đâu ra đấy | 1 | [sắp đặt, tính toán] có trật tự trước sau rõ ràng, rất rà... |
| 34681 | đây đẩy | 1 | từ gợi tả điệu bộ, cử chỉ, lời nói tỏ ra kiên quyết kh... |
| 34682 | đã hay | 1 | granted that |
| 34683 | đã thèm | 1 | to satiate; satiated |
| 34684 | đèn biển | 1 | lighthouse |
| 34685 | đèn bàn | 1 | desk lamp, reading lamp |
| 34686 | đèn bấm | 1 | flashlight |
| 34687 | đèo bòng | 1 | Be burdened with |
| 34688 | đê quai | 1 | small dyke surrounding a big one |
| 34689 | đêm trắng | 1 | sleepless night |
| 34690 | đình nguyên | 1 | |
| 34691 | đình vi | 1 | paternal house |
| 34692 | đìu hiu | 1 | gloomy |
| 34693 | đò ngang | 1 | ferry, ferry boat |
| 34694 | đòm | 1 | pop (gun’s noise) |
| 34695 | đòn ghen | 1 | thrashing given by a jealous woman to her rival |
| 34696 | đòn vọt | 1 | whipping, caning |
| 34697 | đòn xóc | 1 | Sharp-ended carrying pole |
| 34698 | đóc | 1 | clitoris |
| 34699 | đói meo | 1 | to be ravenously hungry, be as hungry as a wolf or bear |
| 34700 | đón đưa | 1 | meet (someone when he arrives) and see him off (when he leaves) |