Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 34701 | đóng yên | 1 | harness |
| 34702 | đôi co | 1 | to spat, contend |
| 34703 | đôi phen | 1 | sometimes, now and then |
| 34704 | đôi tám | 1 | In one's early teens |
| 34705 | đôn quân | 1 | enrol recruits |
| 34706 | đông du | 1 | du học ở các nước phía đông [một phong trào ở Việt Nam đ�... |
| 34707 | đông dược | 1 | oriental medicament |
| 34708 | đông miên | 1 | to hibernate |
| 34709 | đông phương hóa | 1 | to easternize, orientalize |
| 34710 | đông sàng | 1 | son-in-law |
| 34711 | đùm | 1 | gói tạm và buộc túm lại |
| 34712 | đúng nghĩa | 1 | in the proper, strictest sense, per se |
| 34713 | đăm | 1 | (cũ) Right |
| 34714 | đăng đường | 1 | (of high mandarin) come to court |
| 34715 | đĩa compact | 1 | xem CD |
| 34716 | đũa cả | 1 | large (cooking, serving) chopsticks |
| 34717 | đũa khuấy | 1 | stirring rod |
| 34718 | đũi | 1 | Tussore |
| 34719 | đơi | 1 | alone |
| 34720 | đơm đặt | 1 | fabricate, invent, make up (a story) |
| 34721 | đơn thư | 1 | letter |
| 34722 | đưa lại | 1 | to give back, return |
| 34723 | đưa ma | 1 | như đưa đám |
| 34724 | đưa tiễn | 1 | như tiễn đưa |
| 34725 | đưa đò | 1 | operate a ferry |
| 34726 | đưa đơn | 1 | submit an application |
| 34727 | đường huyền | 1 | hypotenuse |
| 34728 | đường luật | 1 | tang prosody |
| 34729 | đường lối chung | 1 | general line |
| 34730 | đường ngôi | 1 | Parting |
| 34731 | đường ngược | 1 | highlands, mountain areas |
| 34732 | đường thắng | 1 | Caramel |
| 34733 | được thua | 1 | gain or loss, result |
| 34734 | đại biến | 1 | great change |
| 34735 | đại gian | 1 | archcriminal |
| 34736 | đại hiền | 1 | great sage |
| 34737 | đại lão | 1 | an elder |
| 34738 | đại ngôn | 1 | bombastic, talking big |
| 34739 | đại thủy nông | 1 | large scale irrigation project |
| 34740 | đại tuyết | 1 | great snow |
| 34741 | đại tuần hoàn | 1 | great circulation |
| 34742 | đại táo | 1 | common food, cheapest canteen cooking |
| 34743 | đại Tây Dương | 1 | Atlantic Ocean |
| 34744 | đại tư bản | 1 | great capitalist |
| 34745 | đại độ | 1 | magnanimous, generous |
| 34746 | đạn cao su | 1 | rubber bullet |
| 34747 | đạn đại bác | 1 | artillery shell |
| 34748 | đạo cô | 1 | properties (of a play) |
| 34749 | đạo hiếu | 1 | đạo làm con, lấy sự hiếu thảo với cha mẹ làm nguyên tắc p... |
| 34750 | đạo tâm | 1 | religious faith |
| 34751 | đạp xe | 1 | to ride a bike |
| 34752 | đạy | 1 | to close (with a lid) |
| 34753 | đảng CS | 1 | Communist Party |
| 34754 | đảng phí | 1 | party dues |
| 34755 | đảng trị | 1 | one party rule, one party system |
| 34756 | đảng uỷ viên | 1 | uỷ viên ban chấp hành đảng bộ |
| 34757 | đảo mắt | 1 | to turn one’s eye |
| 34758 | đảo vũ | 1 | hold a prayer for rain |
| 34759 | đấm bóp | 1 | to massage |
| 34760 | đấm ngực | 1 | beat one’s breast, beat one’s chest |
| 34761 | đất bồi | 1 | alluvial deposits |
| 34762 | đất nhẹ | 1 | light soil |
| 34763 | đất đèn | 1 | calcium carbide |
| 34764 | đấu xảo | 1 | |
| 34765 | đầu bảng | 1 | vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng |
| 34766 | đầu hôm | 1 | nightfall |
| 34767 | đầu lọc | 1 | filter-tip |
| 34768 | đầu mấu | 1 | như đầu mặt |
| 34769 | đầu mặt | 1 | knot, node |
| 34770 | đầu đơn | 1 | file an application (request, petition) |
| 34771 | đầy tuổi | 1 | exactly one year old (of a baby) |
| 34772 | đầy ứ | 1 | to fill or block with; to overflow |
| 34773 | đẩy cây | 1 | to incite (to), instigate (to) |
| 34774 | đậu tây | 1 | kidney bean |
| 34775 | đắng ngắt | 1 | đắng đến mức cảm thấy vị đắng còn đọng mãi ở miệng |
| 34776 | đắp đổi | 1 | From day to day,from hand to mouth |
| 34777 | đằn | 1 | Press down, weigh down |
| 34778 | đằng hắng | 1 | phát ra tiếng như tiếng ho khẽ trong cổ họng, thường để chu... |
| 34779 | đằng vân | 1 | fly, travel on a cloud (of supernatural beings) |
| 34780 | đẳng giao | 1 | isogamous |
| 34781 | đẳng điện | 1 | isoelectric |
| 34782 | đặc chất | 1 | peculiarity, feature |
| 34783 | đặc sai | 1 | send on a special mission |
| 34784 | đặc tài | 1 | outstanding talent (genius), extraordinary talent (genius) |
| 34785 | đặt móng | 1 | lay the foundation |
| 34786 | đẹp mã | 1 | having showy appearance |
| 34787 | đẹp mặt | 1 | to be credit to, be a glory to, do honor to |
| 34788 | đẻ hoang | 1 | born out of wedlock, bastard |
| 34789 | đế kinh | 1 | |
| 34790 | đến thì | 1 | Nubile |
| 34791 | đến Tết | 1 | tổ hợp biểu thị ý cho rằng phải lâu lắm, chẳng biết đế... |
| 34792 | đến tết | 1 | tổ hợp biểu thị ý cho rằng phải lâu lắm, chẳng biết đế... |
| 34793 | đến đây | 1 | to come here |
| 34794 | đề khởi | 1 | be first to propose, be first to suggest, be first to put forward |
| 34795 | đền bồi | 1 | Repay someone for his favours |
| 34796 | đều bước | 1 | to walk with regular steps |
| 34797 | đều cạnh | 1 | equilateral |
| 34798 | đểu giả | 1 | như đểu cáng |
| 34799 | đệ ngũ | 1 | fifth |
| 34800 | đệ qui | 1 | recursion |