bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
19701 trung tuyến
11
khu vực nối liền giữa hậu phương và tiền tuyến
19702 truông
11
moor
19703 tràng hạt
11
rosary, (string of) beads
19704 trá hình
11
to disguise oneself; disguised, hidden, camouflaged
19705 trèo cây
11
to climb a tree
19706 trên nguyên tắc
11
in principle
19707 trưởng tôn
11
oldest grandson
19708 trầm mình
11
to drown oneself
19709 trận thế
11
troop arrangement, battle formation
19710 trọng hậu
11
generous, liberal
19711 trốn học
11
to play truant, play hooky
19712 trục cam
11
camshaft
19713 trụy lạc
11
depraved, debauched, dirty, naughty, dissolute, profligate
19714 tu chỉnh
11
to amend
19715 tuyên đọc
11
đọc to lên một cách trịnh trọng cho mọi người nghe
19716 tuần kiểm
11
village policeman
19717 tuỳ ý
11
tuỳ theo ý mình, muốn thế nào cũng được
19718 tà dâm
11
obscene, indecent
19719 tách bạch
11
clear cut
19720 tích góp
11
dành dụm, gom góp từng ít một để ngày càng nhiều lên
19721 tùng lâm
11
pagoda, temple, pine forest
19722 tùy nghi
11
for whatever purpose
19723 tăng tiến
11
to increase, advance, progress
19724 tương giao
11
intersection
19725 tại vì
11
as, for, because (of)
19726 tất thắng
11
nhất định sẽ chiến thắng, không thể khác được
19727 tỏi tây
11
leek
19728 tống khứ
11
to get rid of, dispose of (somebody or something)
19729 tổ chim
11
bird’s nest
19730 tổ máy
11
transformer
19731 tổ tôm
11
card game using a deck of cards and played by five
19732 tổng thống chế
11
presidential system of government
19733 tủy sống
11
spinal cord
19734 từ cực
11
magnetic pole
19735 từ điển học
11
lexicography
19736 uất hận
11
deeply resent; resentment
19737 uốn ván
11
lock-jaw, tetanus
19738 vac
11
mô hình phát triển kinh tế gia đình ở nông thôn Việt Nam, kế...
19739 VAC
11
mô hình phát triển kinh tế gia đình ở nông thôn Việt Nam, kế...
19740 viễn dương
11
[tàu thuyền] có khả năng đi được tới nơi biển xa và dài ngày
19741 vui thích
11
glad, happy
19742 võ khí
11
weapon, arms
19743 vú sữa
11
wet nurse; milk apple, milk fruit
19744 vũ sư
11
dancing teacher
19745 vượn người
11
anthropoid, man ape
19746 vượt cấp
11
to rise suddenly in rank or status
19747 vượt rào
11
như phá rào
19748 vẹn
11
còn giữ được nguyên, không mất mát, không biến đổi chút nào
19749 xa vời
11
distant, far off, remote
19750 xa xăm
11
very far
19751 xem mặt
11
to see a prospective bride (or a prospective groom) before
19752 xiêu lòng
11
to yield, give in
19753 xuất thế
11
lánh đời, không tham gia hoạt động xã hội, đi ở ẩn, đi tu,...
19754 xuống đất
11
(down) to the ground
19755 xích sắt
11
iron chain
19756 xơ xác
11
denuded, bare, rugged, poor
19757 xưng bá
11
to proclaim oneself king
19758 xướng danh
11
to call names
19759 y án
11
to retain a verdict
19760 yên cương
11
harness
19761 yếu lược
11
elementary
19762 ào
11
(1) to rush, flock, gather; (2) impetuous
19763 ác chiến
11
to fight violently, fight fiercely; fierce battle, violent struggle
19764 ác ma
11
evil spirit
19765 âm binh
11
ghost soldier
19766 ân đức
11
công ơn to lớn
19767 êm ả
11
quiet, peaceful
19768 ít lời
11
of few words
19769 ôm chầm
11
ôm và ghì chặt lấy vào lòng bằng một động tác rất nhanh v�...
19770 ăn nằm
11
to live as husband and wife, sleep together, have sex
19771 đem đầu
11
come to ask a favor (of)
19772 đi ngoài
11
đi ỉa [lối nói kiêng tránh]
19773 Đoan Ngọ
11
tết mồng năm tháng năm âm lịch
19774 đoạt vị
11
usurp the throne
19775 đun nấu
11
Do the cooking
19776 đài các
11
Snobbish, affected
19777 đài thọ
11
nhận trả các khoản chi phí cho ai về việc gì
19778 đàn nhị
11
Vietnamese two-chord fiddle
19779 đái tháo đường
11
như đái đường
19780 đánh giày
11
to polish shoes
19781 đánh tiếng
11
Send word (to somebody indirectly)
19782 đánh vật
11
To struggle against (with)
19783 đã thế
11
19784 đòng
11
cơ quan sinh sản của cây lúa sẽ phát triển thành bông, thành h...
19785 đăng khoa
11
to pass the examination
19786 đương quyền
11
current, in office, in power, ruling
19787 Đường thi
11
thơ của các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc hoặc thơ làm th...
19788 được mùa
11
Have a bumper crop
19789 đại khoa
11
pre-court competition-examination
19790 đại tiệc
11
bữa tiệc lớn
19791 đại đoàn
11
brigade, division (army)
19792 đại đoàn kết
11
great unity
19793 đạm bạc
11
simple, frugal
19794 đầm đìa
11
soaking (wet)
19795 đầu từ
11
magnetic head (of a tape recorder)
19796 đẩy ngã
11
to push down
19797 đắc chí
11
pleased, satisfied
19798 đắc địa
11
be on a breeding ground
19799 đề đạt
11
propose to higher levels, put forward for consideration to higher
19800 đề đốc
11
admiral
bietviet — vietnamese to english dictionary