bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
20201 sáng ngời
10
bright, brightly light
20202 sát khuẩn
10
antiseptic
20203 sâu kín
10
deep
20204 sông đào
10
canal, channel
20205 sơ qua
10
sketchy, rough, quick
20206 sơn cốc
10
dale, ravine
20207 sơn pháo
10
mountain artillery
20208 sơn thuỷ
10
núi và nước [nói khái quát]; chỉ cảnh đẹp thiên nhiên
20209 sạch nước
10
have just learned how to play chess
20210 sậm màu
10
of dark color
20211 sổ mũi
10
have a running nose
20212 sụ
10
much, very
20213 sụt cân
10
to lose weight
20214 sủi bọt
10
to bubble, boil up
20215 sức nổ
10
force of an explosion, explosive force
20216 sức vóc
10
endurance, strength
20217 sự bất tài
10
lack of talent, ability
20218 sự cách biệt
10
separation, distance
20219 sự giam cầm
10
imprisonment
20220 sự ngẫu nhiên
10
coincidental
20221 sự phát minh
10
discovery, invention
20222 sự thân thiện
10
friendliness, friendship, good feelings
20223 sự vui mừng
10
happiness
20224 tam sinh
10
the three incarnations (previous, present, next); sacrifice of three animals ...
20225 tang tóc
10
death and grief
20226 tay vịn
10
handrail
20227 tem thư
10
xem tem [ng1]
20228 tham thiền
10
to enter into meditation
20229 thanh la
10
gong
20230 thanh nữ
10
young girl, young woman
20231 thanh thiên
10
blue sky
20232 thiên đỉnh
10
zenith
20233 thiết đãi
10
entertain
20234 thiền đường
10
pagoda
20235 thiện ác
10
good and evil
20236 thu dụng
10
to take on, employ
20237 thu phân
10
autumnal equinox
20238 thuần phong
10
morality, good morals, virtue
20239 thuận tay trái
10
to be left-handed
20240 thuốc bổ
10
(medicinal) tonic
20241 thác ghềnh
10
waterfalls and rapids
20242 thái bộc
10
official in charge of royal horses
20243 tháng tám
10
August
20244 tháp mười
10
plain of reeds
20245 thâm cung
10
inner chamber
20246 thâm tím
10
black and blue, livid
20247 thô bỉ
10
coarse
20248 thông dâm
10
to commit fornication or adultery
20249 thạch tín
10
arsenic
20250 thất bát
10
to fail, lose
20251 thần sắc
10
look, complexion, countenance
20252 thần thánh hóa
10
to deify, deification
20253 thặng
10
remaider (after division), excess
20254 thời hiệu
10
prescription
20255 thủ cựu
10
conservative
20256 thủy tộc
10
aquatic animals
20257 thực tâm
10
thật lòng, không giả dối
20258 ti tiện
10
mean, lease
20259 tinh tường
10
tinh, có khả năng nhận biết nhanh nhạy và rõ ràng đến từng ...
20260 tiên hiền
10
ancient sage
20261 tiêu điều
10
desolate
20262 tiến vào
10
to advance into, move towards, enter
20263 tiếng Nga
10
Russian (language)
20264 tiền lời
10
interest (on loans)
20265 tiền vốn
10
capital, principle
20266 tiểu phẩm
10
bài báo ngắn về vấn đề thời sự, có tính chất châm biếm
20267 tiểu thuyết hóa
10
to novelize
20268 tiểu vùng
10
khu vực địa lí nhỏ, có đặc điểm riêng so với các vùng đ�...
20269 to nhỏ
10
whisper, whisper in somebody’s ears
20270 toe
10
the sound of the bugle
20271 triều đường
10
court-room
20272 truyện ký
10
life story, cover
20273 truất ngôi
10
to depose, dethrone
20274 trái đào
10
mớ tóc trông như hình quả đào, để chừa lại hai bên đầu c...
20275 trân bảo
10
jewel, gem
20276 trâu nước
10
hippopotamus
20277 trông mong
10
to expect
20278 trăng hoa
10
to run after women, be a woman chaser
20279 trương mục
10
account
20280 trả góp
10
to pay by installments, buy on hire-purchase or installment
20281 trấn nhậm
10
govern, rule, administer
20282 trầm ngâm
10
hesitant; to hesitate
20283 trần tình
10
to make clear, set forth, petition
20284 trắng ngà
10
ivory-white
20285 trẻ trai
10
young and robust
20286 trục tung
10
vertical axis, ordinate, y-axis
20287 trừ gian
10
to fight dishonest people
20288 tuyệt sắc
10
of a perfect beauty
20289 tài lộc
10
của cải và lợi lộc do được trời hoặc đấng thiêng liêng ...
20290 tàu thuỷ
10
phương tiện giao thông vận tải chạy trên mặt nước bằng s�...
20291 tân ngữ
10
object
20292 tì vết
10
defect, flaw
20293 tóc mây
10
beautiful hair (of woman)
20294 tông chi
10
family tree, descent
20295 tùng bách
10
conifers
20296 túng quẫn
10
broken, needy
20297 tư tình
10
tình yêu vụng trộm
20298 tướng cướp
10
robber chief, leader of a group of criminals
20299 tả tơi
10
ragged, shreds
20300 tối đó
10
that night
bietviet — vietnamese to english dictionary