34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 127 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 12601 | thớt | 37 | đồ dùng bằng gỗ rắn hoặc bằng nhựa cứng, có mặt phẳng,... |
| 12602 | thợ rèn | 37 | blacksmith |
| 12603 | thủ công nghiệp | 37 | ngành sản xuất chủ yếu sử dụng sự khéo léo của đôi bàn ... |
| 12604 | tiêu bản | 37 | specimen |
| 12605 | tiền sảnh | 37 | phòng lớn ở lối vào của một toà nhà lớn, nơi phải đi qua ... |
| 12606 | tiểu đoàn trưởng | 37 | người chỉ huy một tiểu đoàn |
| 12607 | trang hoàng | 37 | to decorate |
| 12608 | truyện tranh | 37 | comic strip, strip cartoon |
| 12609 | truất phế | 37 | to depose, dethrone, oust |
| 12610 | trường chinh | 37 | long march |
| 12611 | trảm | 37 | to behead |
| 12612 | trở kháng | 37 | impedance |
| 12613 | tâm tình | 37 | confidence, feelings, heart |
| 12614 | tăng lực | 37 | fortifying, tonic |
| 12615 | tạ tội | 37 | confess one’s faults, acknowledge one’s guilt |
| 12616 | tập sự | 37 | probationary |
| 12617 | tỉnh lộ | 37 | đường nối các huyện trong tỉnh, do địa phương quản lí; ph�... |
| 12618 | tổng động viên | 37 | động viên toàn bộ lực lượng của cả nước |
| 12619 | unicode | 37 | tiêu chuẩn quốc tế về bộ kí tự đa ngôn ngữ dùng thống nh... |
| 12620 | vô ý | 37 | to not be paying attention; unintentionally |
| 12621 | vô định hình | 37 | formless, amorphous, shapeless |
| 12622 | văn liệu | 37 | literary material |
| 12623 | vẫy | 37 | to wave, wag, waggle |
| 12624 | vừa rồi | 37 | lately, recently; past, previous, recent |
| 12625 | xe ô tô | 37 | car, motor car, auto, automobile |
| 12626 | xui xẻo | 37 | unlucky, unfortunate |
| 12627 | yến tiệc | 37 | banquet, feast |
| 12628 | ôn hoà | 37 | [khí hậu] ấm áp, dễ chịu, không nóng quá, cũng không lạnh quá |
| 12629 | ăn học | 37 | to study |
| 12630 | đa bào | 37 | pluricellular |
| 12631 | điền vào | 37 | to fill in |
| 12632 | đu đủ | 37 | papaya |
| 12633 | đò | 37 | ferry |
| 12634 | đông tây | 37 | east and west, orient and occident, asia and Europe |
| 12635 | đại liên | 37 | heavy machine gun |
| 12636 | đấu sĩ | 37 | gladiator |
| 12637 | để mắt | 37 | Keep a keen eye on |
| 12638 | đốc thúc | 37 | urge |
| 12639 | ống nghiệm | 37 | test tube |
| 12640 | ống nhòm | 37 | dụng cụ quang học dùng để quan sát những vật ở xa |
| 12641 | anh chị em | 36 | everyone, friends |
| 12642 | biến loạn | 36 | rebellion, revolt, riot |
| 12643 | biến tấu | 36 | nhắc đi nhắc lại giai điệu chủ đề bằng cách phát triển �... |
| 12644 | bàn chải | 36 | brush |
| 12645 | bán nước | 36 | to sell one’s country, betray one’s country |
| 12646 | bánh đa | 36 | dry pancake |
| 12647 | băng cướp | 36 | bank of thieves, robbers |
| 12648 | bảng hiệu | 36 | sign plate, shop sign |
| 12649 | bất tuân | 36 | disobedient, insubordinate; to disobey |
| 12650 | bất định | 36 | uncertain, undecided, unstable |
| 12651 | bắp cải | 36 | cabbage |
| 12652 | bị can | 36 | to be accused, the accused (person) |
| 12653 | bộ ngoại giao | 36 | Department of Foreign Affairs, Department of State |
| 12654 | bội thu | 36 | Yield more than usual |
| 12655 | bực mình | 36 | angry, annoyed; to vex, annoy |
| 12656 | chuộc tội | 36 | to atone for one’s sins |
| 12657 | chòm | 36 | tuft (of hair), clump (of trees), bunch (of flowers), group (of stars) |
| 12658 | chôn sống | 36 | to bury alive |
| 12659 | chấn chỉnh | 36 | to reorganize |
| 12660 | chật vật | 36 | toilsome, tough, strenuous, requiring a lot |
| 12661 | chỉnh lý | 36 | to readjust, rearrange, arrange again |
| 12662 | con mẹ | 36 | Woman, hag |
| 12663 | copy | 36 | sao y nguyên văn bản hoặc đoạn văn bản vào đâu đó |
| 12664 | cr | 36 | kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom |
| 12665 | Cr | 36 | kí hiệu hoá học của nguyên tố chrom |
| 12666 | cây bụi | 36 | cây gỗ nhỏ, có nhiều cành mọc sát gốc, tạo nên một khóm r... |
| 12667 | cây đa | 36 | banyan tree |
| 12668 | còng tay | 36 | to handcuff |
| 12669 | có ý thức | 36 | consciously, knowingly |
| 12670 | cấp tốc | 36 | swift, urgent, very fast, intense |
| 12671 | cần cù | 36 | hard working, industrious, laborious; hard work |
| 12672 | cầu mong | 36 | to aspire |
| 12673 | cẩu thả | 36 | careless, sloppy |
| 12674 | cội nguồn | 36 | root, source |
| 12675 | cử tạ | 36 | to lift weights, do weight-lifting |
| 12676 | dè dặt | 36 | careful, cautious, reserved |
| 12677 | dẫn chứng | 36 | to quote, cite; quotation, example |
| 12678 | dụng ý | 36 | to intend to |
| 12679 | eo đất | 36 | isthmus |
| 12680 | già làng | 36 | village patriarch |
| 12681 | gắng sức | 36 | to make every effort |
| 12682 | gọt | 36 | to pare, whittle, sharpen (pencil), peel (fruit, etc.) |
| 12683 | hiển vi | 36 | Microscopic |
| 12684 | háng | 36 | groin |
| 12685 | hí | 36 | (1) to neigh; (2) to play |
| 12686 | hòa nhập | 36 | to adapt, acclimate, integrate, assimilate |
| 12687 | hậu phi | 36 | wife of the king |
| 12688 | họ mạc | 36 | bà con họ hàng |
| 12689 | hồi quy | 36 | (y) Recurrent |
| 12690 | hồng nhung | 36 | velvety rose |
| 12691 | hộp thư | 36 | mail box, post-office box |
| 12692 | karaoke | 36 | lối hát hoà theo nhạc đệm, dựa vào thiết bị nghe nhìn vừa ... |
| 12693 | khuyên nhủ | 36 | admonish lovingly |
| 12694 | khóe | 36 | canthus; corner (of eyes) |
| 12695 | khản | 36 | Hoarse |
| 12696 | kỷ cương | 36 | laws, rules, regulations |
| 12697 | lai tạp | 36 | hybrid |
| 12698 | luật gia | 36 | lawyer |
| 12699 | là ít | 36 | at least |
| 12700 | lòng tốt | 36 | kindness, kindhearted |