34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 169 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 16801 | ca vũ | 17 | song and dance |
| 16802 | cathode | 17 | cực âm của đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân... |
| 16803 | chuyển khoản | 17 | transfer (of money) |
| 16804 | chuốc | 17 | to take pains to get, go to any lengths to get |
| 16805 | chuột nhắt | 17 | mouse |
| 16806 | chuột đồng | 17 | field-mouse |
| 16807 | chân khớp | 17 | arthopod |
| 16808 | chân truyền | 17 | Orthodox |
| 16809 | chê cười | 17 | to ridicule, mock, scorn, laugh at |
| 16810 | chí khí | 17 | Strong will |
| 16811 | chính luận | 17 | political commentary; journalistic |
| 16812 | chơi khăm | 17 | to play a dirty or nasty trick on somebody, play a |
| 16813 | chọi gà | 17 | cock-fighting, cock-fight |
| 16814 | chối từ | 17 | như từ chối |
| 16815 | chồn hôi | 17 | pole cat, skunk |
| 16816 | chủ thuyết | 17 | theory |
| 16817 | chửi mắng | 17 | to abuse and scold |
| 16818 | con nợ | 17 | borrower, debtor |
| 16819 | con trẻ | 17 | child, children |
| 16820 | con trỏ | 17 | insertion point, cursor, pointer |
| 16821 | con đầu lòng | 17 | first-born child, first-born |
| 16822 | coulomb | 17 | đơn vị đo điện tích, điện lượng, bằng điện lượng tải... |
| 16823 | cuồn cuộn | 17 | to curl |
| 16824 | cá khô | 17 | dried fish |
| 16825 | cánh sen | 17 | Lotus petal |
| 16826 | cây bách | 17 | cypress tree, ceder tree |
| 16827 | cóc tía | 17 | wealthy but stupid |
| 16828 | cư xá | 17 | city, town, housing (project) |
| 16829 | cải đạo | 17 | to change one’s ways |
| 16830 | cảm nghĩ | 17 | Impression and feeling |
| 16831 | cảnh ngộ | 17 | situation, plight |
| 16832 | cật lực | 17 | to devote one’s strength |
| 16833 | của chung | 17 | common, communal property |
| 16834 | cửa ô | 17 | city gate |
| 16835 | diễn từ | 17 | welcoming address |
| 16836 | dung túng | 17 | to tolerate, overlook |
| 16837 | dày dặn | 17 | thick and densely made-up |
| 16838 | dâm loạn | 17 | incestuous |
| 16839 | dân đinh | 17 | village inhabitant |
| 16840 | dìu dắt | 17 | to guide, lead |
| 16841 | dò hỏi | 17 | to seek information, inquire into |
| 16842 | dược học | 17 | pharmacy, pharmacentics |
| 16843 | dễ bảo | 17 | docile, obedient |
| 16844 | gai dầu | 17 | hemp |
| 16845 | gang thép | 17 | Iron, ironlike |
| 16846 | gieo rắc | 17 | to scatter, disseminate |
| 16847 | gio | 17 | (tiếng địa phương) (như tro) Ashes |
| 16848 | giàn giáo | 17 | scaffold, scaffolding |
| 16849 | giá mua | 17 | buying price, purchase price |
| 16850 | giãi bày | 17 | to make know one's feelongs |
| 16851 | gièm | 17 | to disparage; to vilify |
| 16852 | giật lùi | 17 | to move back |
| 16853 | giẻ | 17 | rag, cloth, clout |
| 16854 | gorilla | 17 | loài linh trưởng rất lớn có hình dạng giống như người, cao ... |
| 16855 | gà gô | 17 | francolin |
| 16856 | gác cổng | 17 | to keep the gate |
| 16857 | hemoglobin | 17 | chất màu đỏ, thành phần chủ yếu của hồng cầu, có nhiệm ... |
| 16858 | heo vòi | 17 | thú lớn, chân guốc, hình dáng giống lợn nhưng to hơn, mõm và ... |
| 16859 | hiến định | 17 | stipulated by the constitution |
| 16860 | hiếu thuận | 17 | có lòng kính yêu và biết nghe lời cha mẹ |
| 16861 | hiền hậu | 17 | Gentle and righteous |
| 16862 | hiện dịch | 17 | active service (military) |
| 16863 | hiệu nghiệm | 17 | effective, efficient |
| 16864 | hoa tai | 17 | ear-ring |
| 16865 | hoà tấu | 17 | cùng biểu diễn một bản nhạc |
| 16866 | hoãn binh | 17 | put off the fighting, postpone a battle-temporize, try to gain |
| 16867 | huyện lị | 17 | thị trấn, nơi cơ quan huyện đóng |
| 16868 | hyperbol | 17 | tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng mà hiệu khoảng c... |
| 16869 | hát chèo | 17 | Vietnamese popular opera |
| 16870 | hình quạt | 17 | sector |
| 16871 | hình vị | 17 | morpheme |
| 16872 | hùng cường | 17 | powerful, strong |
| 16873 | hùng tráng | 17 | strong, mighty, grandiose |
| 16874 | hăng say | 17 | ardent, fervent; to be engrossed in, be utterly dedicated to |
| 16875 | hưu chiến | 17 | truce |
| 16876 | hương chức | 17 | village official |
| 16877 | hướng đạo sinh | 17 | boy scout |
| 16878 | hạ thần | 17 | your majesty’s humble subject |
| 16879 | hạ đẳng | 17 | lower rank, inferior rank |
| 16880 | hạnh kiểm | 17 | behavior, conduct |
| 16881 | hả | 17 | (tag question) is that so? |
| 16882 | hải dương học | 17 | marine sciences, oceanography |
| 16883 | hẫng | 17 | Make a false step |
| 16884 | hồi kinh | 17 | be recalled to the capital for instruction from |
| 16885 | hồng bảo | 17 | ruby |
| 16886 | hộp thoại | 17 | dialog box |
| 16887 | khinh rẻ | 17 | khinh và coi rẻ quá mức |
| 16888 | khoai mỡ | 17 | winged yam |
| 16889 | khua | 17 | to strike, beat |
| 16890 | khuyên răn | 17 | to admonish |
| 16891 | khát nước | 17 | thirsty |
| 16892 | khô héo | 17 | to fade, wilt, wither |
| 16893 | khả ái | 17 | loveable, likeable, nice |
| 16894 | khắc kỷ | 17 | stoic |
| 16895 | kim sa | 17 | arnica |
| 16896 | kinh giới | 17 | marjoram |
| 16897 | kinh kịch | 17 | Chinese opera theatre |
| 16898 | kiều bào | 17 | immigrant, (overseas) national |
| 16899 | kiện toàn | 17 | to strengthen, make healthy; healthy |
| 16900 | kéo cày | 17 | pull (haul) a plough, toil and moil, work hard, toil hard |