34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 206 of 350. See also: vocabulary levels.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 20501 | chợ trời | 9 | flea market |
| 20502 | chức dịch | 9 | village officials (in former times) |
| 20503 | chức phận | 9 | function |
| 20504 | con heo | 9 | pornographic, dirty |
| 20505 | con nước | 9 | Tide |
| 20506 | cos | 9 | cosine [viết tắt] |
| 20507 | cu li | 9 | coolie |
| 20508 | cuống cuồng | 9 | to lose one’s head |
| 20509 | cuộc càn quét | 9 | raid |
| 20510 | cá bạc má | 9 | blue fish, scad |
| 20511 | cá chiên | 9 | fried fish |
| 20512 | cá dưa | 9 | conger pike |
| 20513 | cáo bạch | 9 | announcement, pamphlet; to notify |
| 20514 | cây dù | 9 | umbrella |
| 20515 | cãi lộn | 9 | to fight, quarrel |
| 20516 | có kinh | 9 | to have a period, get the curse, be unwell, to |
| 20517 | có ma | 9 | haunted |
| 20518 | cô nhi | 9 | orphan |
| 20519 | công nhân viên | 9 | worker, employee |
| 20520 | cú muỗi | 9 | dorhawk, fern-owl, nightjar |
| 20521 | cơ hồ | 9 | almost, nearly |
| 20522 | cả gan | 9 | bold, having plenty of pluck |
| 20523 | cấp tập | 9 | dồn dập, liên tiếp |
| 20524 | cầu dao | 9 | knife-switch |
| 20525 | cẳng | 9 | paw, leg |
| 20526 | cỏ tranh | 9 | cỏ sống dai, mọc thành đám lớn, hoa màu trắng, lá dài, cứng... |
| 20527 | cố hương | 9 | hometown, native village |
| 20528 | cỗ bàn | 9 | banquets and feasts |
| 20529 | cộm | 9 | to bulge |
| 20530 | củ ấu | 9 | caltrops |
| 20531 | cự phách | 9 | celebrity, prominent figure |
| 20532 | da thú | 9 | hide, fell, fur |
| 20533 | danh họa | 9 | famous, renown painter or painting |
| 20534 | dinh cơ | 9 | large private establishment |
| 20535 | diếc | 9 | cá diếc [nói tắt] |
| 20536 | doi đất | 9 | tongue of land, cape, promontory, land bridge |
| 20537 | du thuyết | 9 | ambassador at large |
| 20538 | dung sai | 9 | tolerance |
| 20539 | dynamite | 9 | chất nổ ở dạng rắn, khi nổ biến đổi thành chất khí có n... |
| 20540 | dân cày | 9 | tiller |
| 20541 | dây thép | 9 | wire, telegram |
| 20542 | dô | 9 | Protruding |
| 20543 | dõng | 9 | (1) regional, (2) see dũng |
| 20544 | dương thế | 9 | |
| 20545 | dược tính | 9 | pharmaceutical value |
| 20546 | dạ con | 9 | bộ phận sinh dục bên trong của phụ nữ hay động vật có vú ... |
| 20547 | dấu thánh | 9 | Sign of the cross |
| 20548 | dẫn thủy | 9 | irrigate, water, irrigation |
| 20549 | dẫn động | 9 | [động lực truyền tới máy] làm cho chuyển động |
| 20550 | dỗ | 9 | to coax (a child into not crying), seduce |
| 20551 | dỡ hàng | 9 | unload merchandise |
| 20552 | dụng tâm | 9 | Intend, mean |
| 20553 | dự thính | 9 | attend (as an observer, as a guest) |
| 20554 | FOB | 9 | điều kiện buôn bán quốc tế theo đó người bán hàng chịu tr... |
| 20555 | fob | 9 | điều kiện buôn bán quốc tế theo đó người bán hàng chịu tr... |
| 20556 | ghi ta | 9 | guitar |
| 20557 | gia bảo | 9 | heirloom, family treasure; treasured, precious |
| 20558 | gia ân | 9 | |
| 20559 | gia đinh | 9 | servant, attendant |
| 20560 | giang biên | 9 | riverside |
| 20561 | giao long | 9 | |
| 20562 | giao thời | 9 | transition, transitional |
| 20563 | giun móc | 9 | hookworm |
| 20564 | giáng trần | 9 | như giáng thế |
| 20565 | giáo dưỡng | 9 | to teach and bring up |
| 20566 | giâm | 9 | to raise |
| 20567 | gió xoáy | 9 | cyclone |
| 20568 | giùi | 9 | awl |
| 20569 | giảm nhiệt | 9 | febrifugal |
| 20570 | giản thể | 9 | to simply, reduce |
| 20571 | giảng hoà | 9 | bàn bạc, thoả thuận để đi đến chấm dứt xung đột, chấm ... |
| 20572 | giảng sư | 9 | professor |
| 20573 | giảo hoạt | 9 | fiendishly cunning |
| 20574 | giấy thấm | 9 | giấy dày, xốp, hút ẩm nhanh, dùng để hút khô mực khi viết |
| 20575 | giậu | 9 | fence, hedge |
| 20576 | giễu cợt | 9 | to ridicule, fool |
| 20577 | giọt sương | 9 | dewdrop |
| 20578 | giờ giấc | 9 | the time, the hours |
| 20579 | goá phụ | 9 | như quả phụ |
| 20580 | gà nòi | 9 | pedigreed fighting-cock, champ |
| 20581 | gào khóc | 9 | to yell and cry, scream and cry |
| 20582 | gìn | 9 | to keep, preserve |
| 20583 | gò đống | 9 | hills and mounds |
| 20584 | góp nhặt | 9 | to collect, pick up, amass, accumulate |
| 20585 | gót giày | 9 | heel of shoe |
| 20586 | gạch chéo | 9 | to cross |
| 20587 | gỡ rối | 9 | to disentangle, disembroil |
| 20588 | hai phần | 9 | two pieces, two parts |
| 20589 | hiếm muộn | 9 | having few children |
| 20590 | hoang hóa | 9 | uncultivated, fallow |
| 20591 | hun đúc | 9 | to form, forge, shape, temper |
| 20592 | hung thần | 9 | bad guy, villian, anti-hero |
| 20593 | huyện đoàn | 9 | district youth union(communist) |
| 20594 | hà hiếp | 9 | to oppress, to domineer |
| 20595 | hàm ếch | 9 | With a vaulted enntrance (like a frog's jaw) |
| 20596 | hào khí | 9 | spirit, magnanimity |
| 20597 | hát xẩm | 9 | songs of a strolling blind musician, sing like a strolling |
| 20598 | hãng tin | 9 | news organization |
| 20599 | hòa hoãn | 9 | temperate, moderate |
| 20600 | hòa nhã | 9 | affable, peaceful, amiable, courteous |