bietviet

Top Vietnamese Words by Frequency

34,929 words with frequency data from Vietnamese Wikipedia. Page 250 of 350. See also: vocabulary levels.

# word frequency definition
24901 ca vịnh
4
sing and praise, sing the praise of
24902 caffein
4
alkaloid trong hạt cà phê, lá chè, v.v., dùng làm thuốc
24903 cam sành
4
king orange
24904 can hệ
4
important, vital
24905 can phạm
4
to be accused of; defendant
24906 can qua
4
war, fighting, battle
24907 cao hơn
4
taller, higher
24908 cao uỷ
4
viên chức cao cấp của một tổ chức quốc tế, phụ trách mộ...
24909 cau tươi
4
fresh areca nut
24910 cay cú
4
revengeful and bent on recoup one’s losses (like a bad loser), con
24911 chi tử
4
vị thuốc đông y chế biến từ quả cây dành dành
24912 chim cút
4
xem cun cút
24913 chim ngói
4
turtle dove
24914 chiêm chiếp
4
To cheep, to chirp
24915 chiêu sinh
4
to enroll students, register for a course
24916 chiến bào
4
war dress
24917 choi choi
4
Plover (chim)
24918 choé
4
Bright and translucent
24919 chui rúc
4
to huddle (into a cramped place)
24920 chuyên doanh
4
specialized company
24921 chuyên môn hoá
4
To make specialized, to make into specialist
24922 chuyền tay
4
to pass from hand to hand
24923 chuyển di
4
to move, transfer
24924 chuyện riêng
4
private matter, personal matter
24925 chuẩn cấp
4
to agree to provide
24926 chuối lá
4
plantain
24927 chà và
4
Javanese
24928 chào giá
4
bid, offer
24929 chán ngắt
4
Boring, dull, wearisome, tedious
24930 chán đời
4
tired of life, tired of living
24931 chánh chủ khảo
4
chairman of examination board
24932 chân chó
4
kind of chess game
24933 chân chỉ
4
Simple-minded and truthful
24934 chân vạc
4
tripodal (like the three legs of a cauldron), troika-like
24935 chìm nghỉm
4
to sink deep
24936 chính cương
4
political program, political platform
24937 chính phương
4
square, quadratic
24938 chính truyền
4
trustworthy, authentic, genuine, original
24939 chính văn
4
original text (as opposed to a copy)
24940 chòm xóm
4
hamlet and sub-hamlet
24941 chó mực
4
black dog
24942 chóp chài
4
pig duodenum
24943 chóp rễ
4
root-cap
24944 chôn chân
4
to confine oneself, keep oneself shut up
24945 chúa đất
4
landlord
24946 chúng thường
4
ordinary people
24947 chút xíu
4
just a little
24948 chăm bón
4
To cultivate, to tend
24949 chạy tàu
4
điều khiển cho tàu chạy trên một tuyến đường
24950 chạy vạy
4
To move heaven and earth
24951 chả nướng
4
grilled meat
24952 chấm bài
4
to correct exam papers, mark exam papers
24953 chấm câu
4
đặt các dấu chấm, phẩy, v.v. để ngắt các câu hoặc các th�...
24954 chấp lễ
4
keep to the established order, receive presents
24955 chất phản ứng
4
reactant, reagent
24956 chẩn tế
4
to bring relief to the needy
24957 chằng
4
To fasten, to bind, to tie securely
24958 chẳng biết
4
to not know
24959 chẳng sao
4
Not to matter
24960 chẳng thà
4
better, would rather
24961 chặn đầu
4
Block (check) an advance
24962 chặp
4
moment (in time), instant
24963 chẹt
4
To choke, to block, to strangle
24964 chết chưa
4
tiếng thốt ra biểu thị thái độ sửng sốt, lo lắng khi bất ...
24965 chết giả
4
suspended animation
24966 chết khát
4
very thirsty
24967 chết thiêu
4
to be burnt to death
24968 chỉ giới
4
landmark
24969 chỉ vào
4
to point at
24970 chỉnh sửa
4
chỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp [nói khái quát]
24971 chịu trận
4
to accept with resignation
24972 chọn phối
4
chọn những con đực và con cái thuộc giống tốt cho giao phối ...
24973 chỗ làm việc
4
workplace, place of work
24974 chở che
4
protest
24975 chợ nổi
4
chợ họp một cách tự phát trên mặt sông, mặt nước, các ho�...
24976 chủ chứa
4
pimp, madame
24977 chứng nghiệm
4
verify, check, test
24978 chữ chi
4
Zigzag
24979 chữ hiếu
4
filial piety
24980 con nghiện
4
drug addict, heroin addict
24981 con đội
4
(automobile, lifting) jack
24982 cu xanh
4
blosh dove, pigeon, treron
24983 cua bể
4
sea-crab, salt-water crab, serrated crab
24984 cum
4
bó gồm nhiều bông lúa ngắt và buộc chung lại, theo lối gặt ...
24985 cuối năm
4
the end of the year
24986 cuồng vọng
4
crazy ambition
24987 cuộc họp báo
4
press conference
24988 cuội kết
4
conglomerate (geology)
24989 cá basa
4
cá da trơn, thân thon, dẹt, thịt trắng và săn chắc, mùi thơm, ...
24990 cá chuối
4
xem cá quả
24991 cá giếc
4
crucian carp
24992 cá liệt
4
cá biển thân dẹp mỏng và có dạng hình thoi
24993 cá nhụ
4
threadfin
24994 cá nước
4
Fish and water; close relationship
24995 cá quả
4
snake-head (mullet)
24996 cá ươn
4
rotten, spoiled fish
24997 cánh chuồn
4
dragonfly’s wing
24998 cánh giống
4
homopteran
24999 cánh sẻ
4
Crossed
25000 cát bá
4
calico
bietviet — vietnamese to english dictionary