Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26101 | đánh đố | 4 | Bet |
| 26102 | đâu dám | 4 | would not dare |
| 26103 | đã vậy | 4 | All the same, nevertheless |
| 26104 | đã đành | 4 | of course, assuming that |
| 26105 | đãng trí | 4 | absent-minded |
| 26106 | đèn trời | 4 | wisdom (foresight, enlightenment) of higher level |
| 26107 | đèn điện tử | 4 | valve |
| 26108 | đét | 4 | gầy và khô quắt lại |
| 26109 | đê hèn | 4 | mean, base, vile |
| 26110 | đìa | 4 | pond |
| 26111 | đích tôn | 4 | xem cháu đích tôn |
| 26112 | đói bụng | 4 | hungry |
| 26113 | đói rách | 4 | poor |
| 26114 | đón lõng | 4 | to catch somebody early |
| 26115 | đông nghịt | 4 | Compact |
| 26116 | đông quân | 4 | the god of sun, the god of spring |
| 26117 | đõ | 4 | đồ dùng để nuôi ong, thường làm bằng một đoạn thân cây r... |
| 26118 | đùa bỡn | 4 | Play pranks, trifle |
| 26119 | đăng ten | 4 | lace(s) |
| 26120 | đơn lập | 4 | isolating |
| 26121 | đơn trị | 4 | monovalent |
| 26122 | đường mây | 4 | way to glory or renown |
| 26123 | đường phân thủy | 4 | divide |
| 26124 | đại lược | 4 | summarily |
| 26125 | đại uý | 4 | bậc quân hàm cao nhất của cấp uý |
| 26126 | đại ác | 4 | fiendishly cruel, utterly ruthless |
| 26127 | đả thông | 4 | talk over, talk round |
| 26128 | đảng cầm quyền | 4 | ruling party |
| 26129 | đảo ngũ | 4 | như đào ngũ |
| 26130 | đấu pháp | 4 | play |
| 26131 | đầy năm | 4 | exactly one year old |
| 26132 | đẫm lệ | 4 | tear-soaked |
| 26133 | đẫy đà | 4 | Portly, corpulent |
| 26134 | đập cửa | 4 | to pound on a door |
| 26135 | đập lúa | 4 | thresh corn, paddy threshing |
| 26136 | đậu phụng | 4 | peanut, groundnut, earthnut |
| 26137 | đắc thế | 4 | take advantage of one’s favorable position |
| 26138 | đắm say | 4 | Devote oneself to |
| 26139 | đắt khách | 4 | Enjoy large custom |
| 26140 | đằng sau lưng | 4 | behind (one’s back) |
| 26141 | đằng đẵng | 4 | interminable |
| 26142 | đẳng lập | 4 | (ngôn ngữ) Coordinated |
| 26143 | đẳng trương | 4 | isotonic |
| 26144 | đẳng tích | 4 | có thể tích không thay đổi |
| 26145 | đặc chỉ | 4 | special decree |
| 26146 | đặc chủng | 4 | thuộc chủng loại đặc biệt để dùng vào một mục đích cụ... |
| 26147 | đặc phái | 4 | to send on a special mission, send somebody as a special envoy |
| 26148 | đặn | 4 | anticipate (someone’s thoughts) |
| 26149 | đặt để | 4 | fabricate, invent |
| 26150 | đề hình | 4 | |
| 26151 | đề vịnh | 4 | write a poem under the inspiration of a scenery’s beauty |
| 26152 | đểu cáng | 4 | very caddish, very blackguardly |
| 26153 | địa hoàng | 4 | foxglove, rhemannia glutinosa |
| 26154 | địa lôi | 4 | landmine |
| 26155 | địa tĩnh | 4 | xem vệ tinh địa tĩnh |
| 26156 | định thần | 4 | to compose oneself |
| 26157 | đỏi | 4 | dây thừng hoặc dây xích to dùng để buộc thuyền |
| 26158 | đố chữ | 4 | word-puzzle |
| 26159 | đối ngược | 4 | inverse equation |
| 26160 | đối sánh | 4 | match |
| 26161 | đồn ải | 4 | border post |
| 26162 | đồng bóng | 4 | inconsistent |
| 26163 | đồng cốt | 4 | witchcraft, sorcery |
| 26164 | đồng nát | 4 | scrap iron |
| 26165 | đồng đen | 4 | black brass, bronze |
| 26166 | đổ gục | 4 | fall flat, collapse, break down |
| 26167 | độ sinh | 4 | cứu vớt chúng sinh, theo đạo Phật |
| 26168 | độ trì | 4 | assist and preserve |
| 26169 | độc địa | 4 | spiteful, malicious, venomous |
| 26170 | động tiên | 4 | grotto of fairies |
| 26171 | đời nào | 4 | never |
| 26172 | đợ | 4 | to pledge |
| 26173 | đục ngầu | 4 | very muddy |
| 26174 | đụn | 4 | pile, heap |
| 26175 | đức ông | 4 | His Royal Highness, Monsignor |
| 26176 | đứt tay | 4 | to cut one's finger |
| 26177 | đứt đuôi | 4 | (thông tục) Plain as a pikestaff |
| 26178 | ảnh ảo | 4 | virtual image |
| 26179 | ảo vọng | 4 | false hope, fantastic hope, fantastic wish |
| 26180 | ốc hương | 4 | sweet snail |
| 26181 | ống dẫn trứng | 4 | fallopian tubes, oviduct |
| 26182 | ống loa | 4 | loudspeaker |
| 26183 | ống thuốc | 4 | ampoule, vial |
| 26184 | ống thụt | 4 | douche, syringe, pump, piston |
| 26185 | ổ bánh | 4 | loaf, roll |
| 26186 | ợ nóng | 4 | heartburn |
| 26187 | ủa | 4 | (exclamation of surprise) |
| 26188 | ứa | 4 | to overflow, run |
| 26189 | ỷ thế | 4 | count on one’s power, one’s position, one’s influence |
| 26190 | a ha | 3 | Aha, ha; hurrah, hurray |
| 26191 | ai bảo | 3 | tổ hợp dùng để giải thích và quy lỗi cho người nào đó v�... |
| 26192 | ampere | 3 | đơn vị cơ bản đo cường độ dòng điện |
| 26193 | an giấc | 3 | to sleep soundly, sleep like a log; sound (of sleep) |
| 26194 | an tức | 3 | to rest |
| 26195 | anh em họ | 3 | cousins |
| 26196 | antimony | 3 | kim loại trắng xanh, giòn, thường dùng để chế hợp kim đúc c... |
| 26197 | ba gai | 3 | rowdy, unruly |
| 26198 | ba pha | 3 | three phase |
| 26199 | ba rọi | 3 | mixed up, messed up |
| 26200 | ba toong | 3 | stick, baton, cane |