Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 26001 | ván ép | 4 | plywood |
| 26002 | vòng vo | 4 | [nói] vòng quanh, không đi thẳng vào vấn đề |
| 26003 | vô bổ | 4 | useless, of no use, worthless |
| 26004 | vô duyên | 4 | blunt, unrefined |
| 26005 | vô nhân tính | 4 | inhuman, impersonal |
| 26006 | vô năng | 4 | incapable, unfit, incompetent |
| 26007 | vô tỉ | 4 | xem số vô tỉ |
| 26008 | vô tội vạ | 4 | [việc làm] bừa bãi, tuỳ tiện, bất chấp nguyên tắc, luật lệ |
| 26009 | vô ơn | 4 | không nghĩ gì đến công ơn của người khác đối với mình |
| 26010 | võ cử | 4 | military examination |
| 26011 | võ đoán | 4 | chỉ dựa vào ý chủ quan, không có căn cứ nào cả |
| 26012 | võng lọng | 4 | palaquin and canopy |
| 26013 | vùng đất | 4 | piece of land, territory |
| 26014 | văn hào | 4 | famous writer, great writer |
| 26015 | văn thể | 4 | literary form, genre, type |
| 26016 | vườn cảnh | 4 | flower garden |
| 26017 | vạn toàn | 4 | perfectly safe perfect |
| 26018 | vải hoa | 4 | print (on cloth) |
| 26019 | vận hạn | 4 | bad luck, adversity, misfortune |
| 26020 | vẳng | 4 | to resound faintly |
| 26021 | vặt vãnh | 4 | trivial, petty |
| 26022 | vẽ vời | 4 | bày ra, đặt ra làm cho thêm phiền phức, thêm rối rắm |
| 26023 | vệ đà | 4 | veda |
| 26024 | vị nể | 4 | to consider or regard highly, hold in high esteem |
| 26025 | vịn | 4 | to seize, catch, hold, lean on |
| 26026 | vịt cỏ | 4 | vịt nhỏ con, chân cao, thường nuôi thành đàn |
| 26027 | vọ | 4 | cú vọ [nói tắt] |
| 26028 | vọc | 4 | to play with |
| 26029 | vọng gác | 4 | watch tower |
| 26030 | vọng phu | 4 | wait for one’s husband |
| 26031 | vọt tiến | 4 | to leap toward |
| 26032 | vỏ chuối | 4 | banana skin |
| 26033 | vốn pháp định | 4 | legal capital, authorized capital |
| 26034 | xa khơi | 4 | rất xa, tựa như ở mãi tít tận ngoài khơi |
| 26035 | xa lìa | 4 | lìa bỏ, rời xa hẳn cái vốn gắn bó mật thiết |
| 26036 | xam | 4 | xen thêm vào với cái chính |
| 26037 | xao | 4 | chao động, lay động |
| 26038 | xe bồn | 4 | xe téc |
| 26039 | xe mô tô | 4 | motorbike, motorcycle |
| 26040 | XNK | 4 | xuất nhập khẩu [viết tắt] |
| 26041 | xoàng xĩnh | 4 | mediocre, frugal, shabby, humble |
| 26042 | xu thời | 4 | opportunism |
| 26043 | xuôi chiều | 4 | agreeable |
| 26044 | xuống thang | 4 | giảm mức độ hoạt động xuống dần từng bước một, từ ca... |
| 26045 | xà beng | 4 | lever, crowbar |
| 26046 | xà đơn | 4 | dụng cụ thể dục gồm một thanh tròn cứng và chắc, đóng ch�... |
| 26047 | xào nấu | 4 | cook (food) |
| 26048 | xáo động | 4 | làm đảo lộn và mất hẳn sự yên tĩnh vốn có |
| 26049 | xã thôn | 4 | commune, hamlet, communal |
| 26050 | xói | 4 | to wash, erode, flow against |
| 26051 | xông đất | 4 | đến nhà người khác đầu tiên trong ngày mồng một tết Nguyê... |
| 26052 | xả hơi | 4 | relax, relaxation |
| 26053 | y phương | 4 | remedy (in a pharmacopoeia) |
| 26054 | yếu hèn | 4 | weak, feeble, cowardly, spineless, ineffective, incapable, weak-kneed, weak-w... |
| 26055 | yếu mềm | 4 | tender, soft, weak, feeble; to feel fondness or affection for somebody |
| 26056 | ác tâm | 4 | bad, evil, wicked heart, soul, malice, malignity, ill will |
| 26057 | ám tả | 4 | dictation |
| 26058 | áng chừng | 4 | about, approximately |
| 26059 | áo tơi | 4 | poncho, palm-leaf raincoat |
| 26060 | áo xống | 4 | untidy clothing, clothes |
| 26061 | âm ba | 4 | sound wave |
| 26062 | âm tính | 4 | acoustics (of a place); negative |
| 26063 | è | 4 | đưa hết sức lực của cơ thể ra để làm một việc quá nặng |
| 26064 | ém nhẹm | 4 | to hush up |
| 26065 | ém quân | 4 | to conceal troops |
| 26066 | Ðà Lạt | 4 | Dalat |
| 26067 | ý vị | 4 | savory, meaningful |
| 26068 | ă | 4 | con chữ thứ hai của bảng chữ cái chữ quốc ngữ |
| 26069 | ăn bốc | 4 | to eat with one’s fingers |
| 26070 | ăn giỗ | 4 | to celebrate the anniversary of someone’s death |
| 26071 | ăn mảnh | 4 | to work for one’s own advantage |
| 26072 | ăn nhập | 4 | to concern, relate to something, have to do with, be relevant |
| 26073 | ăn nhậu | 4 | to do drinking, indulge in drinking |
| 26074 | ăn vạ | 4 | to stage a sit-down strike, throw a tantrum, raise a fuss |
| 26075 | ăn xài | 4 | to spend (money) |
| 26076 | ăn đất | 4 | dirt-eating; to die |
| 26077 | đa đoan | 4 | complicate, tangled |
| 26078 | đau nửa đầu | 4 | migraine |
| 26079 | đau quặn | 4 | to writhe in pain, be doubled up with pain, sting |
| 26080 | đau đáu | 4 | be on tenterhooks, feel anxious |
| 26081 | đen kịt | 4 | black, inky-black |
| 26082 | đen thui | 4 | coal black, dark black, pitch black, very black |
| 26083 | đi biệt | 4 | leave forever |
| 26084 | đi kiện | 4 | to go to court, go to law, start proceedings |
| 26085 | đi sát | 4 | tiếp xúc trực tiếp và thường xuyên để hiểu biết đối tư... |
| 26086 | đinh ninh | 4 | certain, sure |
| 26087 | điêu tàn | 4 | falling into ruin, devastated |
| 26088 | điều kinh | 4 | to induce or hasten menstrual flow |
| 26089 | điều tiếng | 4 | bad reputation |
| 26090 | điểm báo | 4 | to make a press round-up or press review |
| 26091 | điện toán | 4 | computer |
| 26092 | đoạn giao | 4 | to break off diplomatic relations, sever diplomatic |
| 26093 | ĐTDĐ | 4 | điện thoại di động (mobile telephone) |
| 26094 | đuôi tôm | 4 | áo đuôi tôm-swallow-tailed coat, swallow-tail |
| 26095 | đuôi én | 4 | dovetail |
| 26096 | đám hỏi | 4 | betrothal, engagement party or ceremony |
| 26097 | đám tiệc | 4 | dinner (party) |
| 26098 | đáng tin | 4 | to be worth mentioning, noteworthy, believable |
| 26099 | đánh vảy | 4 | scale (a fish) |
| 26100 | đánh đu | 4 | to swing |