bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
16101 thiên thanh
20
azure, sky-blue
16102 thu lượm
20
to obtain, get, collect
16103 thuốc lào
20
rustic tobacco
16104 thành thực
20
xem thành thật
16105 tháo lui
20
to withdraw, retreat
16106 thân từ
20
word stem
16107 thê tử
20
wife and children, all the family
16108 thì thầm
20
to whisper
16109 thù hằn
20
revengeful, spiteful, hostile
16110 thúng
20
basket
16111 thưởng phạt
20
to reward and punish
16112 Thượng Cổ
20
Antiquity
16113 thấp bé
20
undersized, dwarfish
16114 thấp thoáng
20
to appear and disappear alternately
16115 thấu đáo
20
thorough knowledge
16116 thịt bê
20
veal
16117 thời thế
20
times
16118 thủy thần
20
water-nymph, naiad
16119 thức giấc
20
to wake up, awake
16120 thửa
20
từ dùng để chỉ từng đơn vị mảnh ruộng, đất có diện t�...
16121 tinh túy
20
juice, essence, quintessence
16122 tiểu tiện
20
to urinate
16123 toạ độ
20
mỗi số trong một hệ thống số dùng để xác định vị trí c...
16124 trang lứa
20
rank, category
16125 tranh quyền
20
to fight with somebody over power
16126 trá hàng
20
to feign surrender
16127 trót
20
entire, whole; (to do something) by mistake, accidentally
16128 trước nhất
20
firstly, above all
16129 trần thế
20
this world
16130 trợ lực
20
to help, aide, assist
16131 trợ tá
20
assistant
16132 tuyển lựa
20
to choose, select
16133 tuyệt nhiên
20
absolutely
16134 tái ngộ
20
to meet again, see again
16135 tâm thu
20
systole
16136 tâm thần học
20
ngành học nghiên cứu các bệnh tâm lí hay về hoạt động tâm ...
16137 tâm trương
20
diastole
16138 tính nết
20
nature, character, trait, way of thinking
16139 tóm lấy
20
to sum up
16140 tô giới
20
phần đất [thường là trong một thành phố] của một nước n�...
16141 tôi tớ
20
subordinate, subject
16142 tường minh
20
explicit
16143 tập dượt
20
to drill, train, exercise
16144 tắm gội
20
to take a bath and wash one’s hair, wash up
16145 tắp
20
xem tấp
16146 tắt thở
20
to breathe one’s last, stop breathing
16147 tỉ như
20
for instance
16148 tỉnh giấc
20
tỉnh dậy khi đang ngủ hoặc đã ngủ đẫy giấc
16149 tỉnh đoàn
20
province group, provincial group
16150 tịnh xá
20
nhà thanh tịnh; thường dùng để chỉ nơi ở của người tu hành
16151 tốc ký
20
shorthand
16152 tồi tàn
20
quá tồi, đến mức thảm hại
16153 tổng tập
20
tuyển tập tác phẩm của nhiều tác giả
16154 tụ hội
20
to converge
16155 tứ quý
20
four seasons
16156 vô chủ
20
unowned
16157 vô lễ
20
impolite, discourteous, uncivil, rude
16158 vô tâm
20
inadvertent, unintentional
16159 vô đạo
20
immoral, unethical
16160 vô độ
20
immeasurable, beyond measure, immoderate
16161 võ trang
20
to arm, equip; armed
16162 văn chỉ
20
nền và bệ xây để thờ Khổng Tử ở các làng xã thời trước
16163 vũ bão
20
rain-storm
16164 vạn phúc
20
ten thousand happinesses
16165 vải bông
20
cotton (cloth)
16166 vấn đáp
20
oral
16167 vận hà
20
canal
16168 vọng lâu
20
watch tower gazebo
16169 vỡ nợ
20
to go bankrupt, become bankrupt, default on a loan
16170 xung khắc
20
be incompatible
16171 xuất chinh
20
go to war
16172 xuồng máy
20
motorboat
16173 xé nát
20
to tear, rip apart
16174 ác độc
20
cruel, devilish, wicked
16175 ái mộ
20
devotion, attachment; to love and admire, be attracted to, drawn to, attach
16176 âm phủ
20
Hell, Hades
16177 úy lạo
20
to solace
16178 ăn quá
20
to overeat, eat too much
16179 đau mắt
20
sore eyes
16180 đau ngực
20
chest pains
16181 đeo đuổi
20
to run after, chase, pursue, follow
16182 điểm chuẩn
20
mức điểm trúng tuyển của một trường, một khoa
16183 điện ly
20
electrolytic dissociation
16184 điện đài
20
radio transmitter
16185 đàn hặc
20
to impute (to), lay to the charge (of), impeach
16186 đèn hiệu
20
flash-light
16187 đòn tay
20
purlin
16188 đại ý
20
gist, general idea, main point
16189 đầu mục
20
headman
16190 đầu đuôi
20
ins and outs
16191 đối chất
20
to confront
16192 đồ hoạ
20
nghệ thuật tạo hình dùng nét vẽ, nét khắc hoặc mảng hình �...
16193 đời xưa
20
days of old, ancient times
16194 đỡ đòn
20
to parry blows
16195 ơ
20
medium-sized earthen pot
16196
20
tiếng thốt ra, biểu lộ sự đồng tình hoặc sực nhớ ra đi�...
16197 ủy thác
20
to confide, entrust, delegate, vest (authority, power)
16198 an nhàn
19
easy, relaxed, leisurely
16199 bazooka
19
vũ khí hình ống, phóng đạn theo nguyên lí phản lực, chủ yế...
16200 biên cảnh
19
border region, frontier area
bietviet — vietnamese to english dictionary