Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27701 | tâm khảm | 3 | memory |
| 27702 | tâm lí | 3 | tổng thể nói chung các hiện tượng từ cảm giác, nhận thức ... |
| 27703 | tâm sai | 3 | eccentric |
| 27704 | tâm thành | 3 | sincerity |
| 27705 | tâm truyền | 3 | esoteric |
| 27706 | tân dược | 3 | new drug, new medicine |
| 27707 | tì tướng | 3 | subaltern |
| 27708 | tình thật | 3 | in truth, as a matter of fact sincere feeling |
| 27709 | tình trường | 3 | love |
| 27710 | tí nữa | 3 | in a (short) while, later on, in a moment |
| 27711 | tí tách | 3 | to dribble, drip |
| 27712 | tích truyện | 3 | truyện, tích cũ [nói khái quát] |
| 27713 | tín phong | 3 | monsoon, trade |
| 27714 | tính nhân quả | 3 | mối liên hệ nguồn gốc giữa các hiện tượng của thế giới... |
| 27715 | tính sao | 3 | what does one think? |
| 27716 | tính tẩu | 3 | xem đàn tính |
| 27717 | tính đàn hồi | 3 | elasticity |
| 27718 | tòa sen | 3 | Buddha’s throne |
| 27719 | tóc bạc | 3 | gray, silver, white hair |
| 27720 | tóc xanh | 3 | black hair, youth |
| 27721 | tóp mỡ | 3 | cracklings, greaves, scrap |
| 27722 | tôi con | 3 | servant, subject |
| 27723 | tông đường | 3 | family temple |
| 27724 | tù ngục | 3 | prison, jail |
| 27725 | tùng phục | 3 | submit oneself to |
| 27726 | tùy hành | 3 | attendant |
| 27727 | túa | 3 | to flock out, separate, flow |
| 27728 | túc cầu | 3 | football, soccer |
| 27729 | túi ngủ | 3 | sleeping bag |
| 27730 | tăng đồ | 3 | Buddhist clergy |
| 27731 | tư tâm | 3 | egoism, selfishness, egoistic, selfish |
| 27732 | tươi sống | 3 | [thực phẩm] được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế ... |
| 27733 | tước lộc | 3 | title an honors |
| 27734 | tưới cây | 3 | to water a tree |
| 27735 | tạnh ráo | 3 | dry, fair weather |
| 27736 | tạp hoá | 3 | hàng hoá lặt vặt, thường dùng hằng ngày |
| 27737 | tả đạo | 3 | heresy, heterodoxy |
| 27738 | tải xuống | 3 | to download (computer) |
| 27739 | tảo trừ | 3 | extirpate, exterminate |
| 27740 | tấm bé | 3 | childhood |
| 27741 | tấm bảng | 3 | sign, board |
| 27742 | tất tả | 3 | in a hurry, hastily |
| 27743 | tầm sét | 3 | lưỡi búa của thiên lôi dùng giáng xuống gây ra sét đánh, theo... |
| 27744 | tầm vông | 3 | vulgar bamboo |
| 27745 | tầm xuân | 3 | briar, dog-rose, eglantine |
| 27746 | tần bì | 3 | ash |
| 27747 | tầu chiến | 3 | warship |
| 27748 | tẩm bổ | 3 | to feed up |
| 27749 | tẩy trần | 3 | to wash off the dust, brush the dust, dust |
| 27750 | tẩy trừ | 3 | to uproot, wipe out |
| 27751 | tập sách | 3 | (1) practice, drill book, workbook, textbook; (2) series of books |
| 27752 | tập tễnh | 3 | to prepare, get ready |
| 27753 | tắc trách | 3 | perfunctory |
| 27754 | tắc xi | 3 | taxi, cab |
| 27755 | tằng tôn | 3 | great-grandchild |
| 27756 | tặng phong | 3 | confer, bestow, grant |
| 27757 | tỉnh lược | 3 | to reduce, omit |
| 27758 | tỉnh uỷ viên | 3 | uỷ viên ban chấp hành đảng bộ tỉnh |
| 27759 | tọa thiền | 3 | to sit in meditation |
| 27760 | tỏ lộ | 3 | to express, appear, show |
| 27761 | tỏa nhiệt | 3 | to spread or radiate heat |
| 27762 | tối kỵ | 3 | xem tối kị |
| 27763 | tống đạt | 3 | to notify, make known, transmit, convey, send on, deliver, serve (legal papers) |
| 27764 | tốt tiếng | 3 | |
| 27765 | tốt đen | 3 | common soldier, cannon fodder |
| 27766 | tồn nghi | 3 | có điểm, có chỗ đang còn nghi ngờ, chờ được xác minh [thư�... |
| 27767 | tổ phó | 3 | grandfather |
| 27768 | tổng giám thị | 3 | vice-principal, chief or head supervisor |
| 27769 | tổng kho | 3 | (base) depot |
| 27770 | tổng mục | 3 | catalog, index |
| 27771 | tổng sư | 3 | cantonal schoolmaster |
| 27772 | tủa | 3 | [nhiều vật cứng, nhọn] đâm thẳng ra nhiều phía |
| 27773 | tứ bình | 3 | tranh tứ bình [nói tắt] |
| 27774 | tứ đức | 3 | The Four Essential Virtues |
| 27775 | tức cười | 3 | ridiculous |
| 27776 | tức mình | 3 | annoyed, irritated |
| 27777 | từ lúc | 3 | from the moment, since (the time when) |
| 27778 | từ nan | 3 | hesitant because of difficulty |
| 27779 | từ nguyên học | 3 | etymology |
| 27780 | tử biệt | 3 | separation of death |
| 27781 | tử ngoại | 3 | ultraviolet |
| 27782 | tử vì đạo | 3 | [người sùng đạo] chịu chết vì đạo |
| 27783 | tự cảm thấy | 3 | to feel, have a feeling |
| 27784 | tự quân | 3 | king (hereditary) |
| 27785 | tự thị | 3 | tự đánh giá mình quá cao và coi thường người khác |
| 27786 | tự thụ tinh | 3 | autogamy |
| 27787 | tự trầm | 3 | tự tử bằng cách trầm mình xuống vùng nước sâu |
| 27788 | tự vựng | 3 | glossary, lexicon, dictionary |
| 27789 | tỳ vị | 3 | xem tì vị |
| 27790 | tỷ dụ | 3 | (for) example |
| 27791 | tỷ phú | 3 | billionaire, very rich person |
| 27792 | u huyền | 3 | obscure |
| 27793 | u tịch | 3 | remote, lonely, secluded, quiet |
| 27794 | uy vệ | 3 | stern-looking |
| 27795 | uốn lưỡi | 3 | to curl one’s tongue |
| 27796 | veo | 3 | very, very much, plenty of |
| 27797 | vi tinh thể | 3 | microcrystal |
| 27798 | vi động vật | 3 | animalcule |
| 27799 | vinh nhục | 3 | honor and dishonor |
| 27800 | violoncello | 3 | đàn bốn dây giống như violon nhưng kích thước lớn hơn, để ... |