Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 27901 | âm khí | 3 | (1) hearing aid; (2) negative element |
| 27902 | âm tín | 3 | news |
| 27903 | ân thưởng | 3 | to reward; reward, recompense |
| 27904 | ép sát | 3 | to press closely, press tightly |
| 27905 | ép uổng | 3 | to force, compel |
| 27906 | ì | 3 | motionless, stubborn, immobile, obstinate, inert, sluggish |
| 27907 | óng mượt | 3 | glossy and velvety |
| 27908 | ô danh | 3 | bad reputation |
| 27909 | ô môi | 3 | apricots (or other small fruits) preserved in salt, licorice, |
| 27910 | ô rô | 3 | bear’s breech (tree) |
| 27911 | ôm bụng | 3 | to hold one’s sides (with laughter) |
| 27912 | ông chủ nhà | 3 | landlord |
| 27913 | ông nhạc | 3 | father of one’s wife, father-in-law |
| 27914 | ông táo | 3 | the lares, kitchen god |
| 27915 | Úc Châu | 3 | Australian |
| 27916 | úng lụt | 3 | flood, inundation |
| 27917 | ý hướng | 3 | tendency, inclination |
| 27918 | ý trung nhân | 3 | dream girl, dream boy |
| 27919 | ăn bận | 3 | to dress, wear |
| 27920 | ăn hại | 3 | to be a parasite, live at the expense of another |
| 27921 | ăn ngon miệng | 3 | to eat with a good appetite |
| 27922 | ăn người | 3 | to gain advantage over others by one’s wits, get the better |
| 27923 | đa canh | 3 | polyculture |
| 27924 | đa đa | 3 | francolin |
| 27925 | đao thương | 3 | |
| 27926 | đau nhói | 3 | sharp or stabbing or piercing or throbbing pain |
| 27927 | ĐB | 3 | (abbreviation for đại biểu) |
| 27928 | ĐCS | 3 | Đảng Cộng Sản (Communist Party) |
| 27929 | đen sì | 3 | very black |
| 27930 | đen trũi | 3 | inky black |
| 27931 | đin | 3 | dyne |
| 27932 | điên đảo | 3 | như đảo điên |
| 27933 | điên đầu | 3 | to go mad, lose one’s mind; to confuse |
| 27934 | điêu ngoa | 3 | untruthful, mythomaniac |
| 27935 | điều lệnh | 3 | regulations, instructions |
| 27936 | điều mục | 3 | article |
| 27937 | điểm xạ | 3 | to halt and fire, fire at irregular intervals |
| 27938 | điển chế | 3 | official regulations, code |
| 27939 | điện cao thế | 3 | high voltage, high tension |
| 27940 | điện khí hoá | 3 | làm cho điện được dùng rộng rãi trong sản xuất và sinh hoạt |
| 27941 | điện văn | 3 | message |
| 27942 | đo đất | 3 | measure one’s length |
| 27943 | đoán trúng | 3 | to guess correctly |
| 27944 | đoán định | 3 | đoán, xác định một cách tương đối chắc chắn, do có căn cứ |
| 27945 | đoạ đày | 3 | như đày đoạ |
| 27946 | đua xe | 3 | to race (automobiles) |
| 27947 | đuôi gà | 3 | short-pig-tail (left hanging from a woman’s sausage-shaped turban) |
| 27948 | đuôi nheo | 3 | |
| 27949 | đài kỷ niệm | 3 | memorial, monument |
| 27950 | đàn cò | 3 | |
| 27951 | đàn cừu | 3 | flock (of sheep) |
| 27952 | đàn tràng | 3 | makeshift platform (for worshipping Buddha) |
| 27953 | đàn ống | 3 | Organ |
| 27954 | đàng điếm | 3 | of easy virtue, light, wanton |
| 27955 | đào luyện | 3 | Train, coach |
| 27956 | đáng tội | 3 | Proportional to one's offence |
| 27957 | đánh bả | 3 | to poison |
| 27958 | đánh cuộc | 3 | cuộc với nhau, thường có tính chất ăn thua |
| 27959 | đánh rắm | 3 | to fart, break wind, pass gas |
| 27960 | đánh thuốc mê | 3 | anaesthetize |
| 27961 | đãi đằng | 3 | treat, entertain |
| 27962 | đèn nhang | 3 | lamp and joss-stick, (fig) votive offerings |
| 27963 | đèn sách | 3 | midnight oil |
| 27964 | đèn đuốc | 3 | như đèn đóm |
| 27965 | đêm trường | 3 | văn chương) Long night |
| 27966 | đình trung | 3 | communal house |
| 27967 | đòn dông | 3 | ridge-beam |
| 27968 | đòn gánh | 3 | yoke |
| 27969 | đóng bao | 3 | pack |
| 27970 | đóng vảy | 3 | crust over |
| 27971 | đót | 3 | cigarette-holder |
| 27972 | đô hội | 3 | Hub of commerce, beehive, business centre |
| 27973 | đùn đẩy | 3 | to pass the buck |
| 27974 | đúng tuổi | 3 | to look one’s age |
| 27975 | đúng điệu | 3 | just like a, in exactly the manner of |
| 27976 | đăm chiêu | 3 | looking worried, anxious |
| 27977 | đăng bạ | 3 | register |
| 27978 | đăng đó | 3 | đăng và đó; đồ dùng để đánh bắt cá [nói khái quát] |
| 27979 | đĩnh đạc | 3 | Diginified and serious |
| 27980 | đũng | 3 | crotch (of one’s pants), seat |
| 27981 | đơn thức | 3 | monomial |
| 27982 | đơn tử | 3 | monad |
| 27983 | đường bệ | 3 | (cũ) Portly |
| 27984 | đường cày | 3 | furrow |
| 27985 | đường quốc lộ | 3 | highway |
| 27986 | đường xiên | 3 | slant line |
| 27987 | đại bái | 3 | person in charge at a sacrifice |
| 27988 | đại cáo | 3 | proclamation |
| 27989 | đại cường | 3 | great power |
| 27990 | đại hoàng | 3 | cây nhỏ thuộc họ rau răm, rễ dùng làm thuốc |
| 27991 | đại huynh | 3 | you (my venerable friend) |
| 27992 | đại khánh | 3 | great jubilee |
| 27993 | đại nguyên soái | 3 | grand marshal |
| 27994 | đại náo | 3 | raise an uproar |
| 27995 | đại phong | 3 | typhoon |
| 27996 | đại phẫu | 3 | major surgery |
| 27997 | đại trượng phu | 3 | great noble-minded man, great gentleman |
| 27998 | đạo Lão | 3 | học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố của ... |
| 27999 | đạo lão | 3 | học thuyết của Lão Tử, tôn sùng tự nhiên, có nhân tố của ... |
| 28000 | đạo lộ | 3 | road, way |