Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 31401 | cải hoa | 1 | cauliflower |
| 31402 | cải hối | 1 | to repent, be sorry |
| 31403 | cải mả | 1 | to bury in a permanent tomb; dirty (of teeth) |
| 31404 | cải trắng | 1 | white cabbage |
| 31405 | cải đổi | 1 | to change, convert |
| 31406 | cảm hàn | 1 | to catch cold, catch a chill |
| 31407 | cảm mạo | 1 | to be indisposed (by a cold), catch a cold |
| 31408 | cản ngăn | 1 | như ngăn cản |
| 31409 | cảnh phục | 1 | police uniform |
| 31410 | cảo bản | 1 | manuscript |
| 31411 | cảo táng | 1 | bury summarily |
| 31412 | cấp cao | 1 | advanced, upper, high (level) |
| 31413 | cấp phí | 1 | Allowance, subsidy |
| 31414 | cấp thời | 1 | |
| 31415 | cấp uỷ | 1 | ban chấp hành cấp bộ đảng |
| 31416 | cất chén | 1 | raise one’s cup of wine |
| 31417 | cất lẻn | 1 | do on the sly |
| 31418 | cất vó | 1 | rear, prance (of a horse) |
| 31419 | cấu véo | 1 | thông tục) Nip |
| 31420 | cầm bằng | 1 | as if; to consider as |
| 31421 | cầm hơi | 1 | To keep body and soul together |
| 31422 | cầm lòng | 1 | To hold back one's feeling |
| 31423 | cầm sắt | 1 | conjugal harmony |
| 31424 | cần kíp | 1 | essential, necessary |
| 31425 | cần làm | 1 | to have to do |
| 31426 | cần ta | 1 | water dropwort |
| 31427 | cần vụ | 1 | server, attendant (to a high-ranking official) |
| 31428 | cầu chui | 1 | viaduct |
| 31429 | cầu cúng | 1 | cúng để xin thần linh ban cho điều mong muốn, hoặc để xin cho... |
| 31430 | cầu trượt | 1 | children’s slide |
| 31431 | cầu vinh | 1 | Seek honours |
| 31432 | cầu vượt | 1 | cầu bắc vòng lên cao để vượt qua con đường khác mà không c... |
| 31433 | cầy móc cua | 1 | xem cầy bông lau |
| 31434 | cẩu hợp | 1 | illicit intercourse |
| 31435 | cẩu trệ | 1 | animal, beast |
| 31436 | cận sử | 1 | modern history |
| 31437 | cận đại hóa | 1 | modernization |
| 31438 | cắm cổ | 1 | Completely wrapped up in what one is doing; without turning one's head |
| 31439 | cắn trộm | 1 | bite without barking (said of a dog) |
| 31440 | cắt lời | 1 | to interrupt (someone who is speaking) |
| 31441 | cắt ruột | 1 | (Đau cắt ruột)A piercing pain |
| 31442 | cắt thuốc | 1 | to prescribe medicine |
| 31443 | cặp bến | 1 | to board, come on board |
| 31444 | cặp mắt | 1 | (pair of) eyes |
| 31445 | cặp nhiệt | 1 | to take temperature (of a patient); clinical thermometer |
| 31446 | cặp tóc | 1 | hairpin |
| 31447 | cặp vú | 1 | (pair of) breasts |
| 31448 | cọc chèo | 1 | Thole, tholepin |
| 31449 | cọc cạch | 1 | To clang |
| 31450 | cọt kẹt | 1 | to grate, creak |
| 31451 | cỏ gianh | 1 | |
| 31452 | cỏ may | 1 | chrysopogon, raflis trivialis |
| 31453 | cỏ năn | 1 | cỏ cùng một họ với cói, thân tròn, rỗng, không có lá, cụm ... |
| 31454 | cỏ vê | 1 | corvee |
| 31455 | cố sát | 1 | to murder |
| 31456 | cố tật | 1 | defect, disability, infirmary, handicap |
| 31457 | cốc vũ | 1 | grain rain ( th solar term) |
| 31458 | cống lễ | 1 | tribute |
| 31459 | cốt giao | 1 | ossein |
| 31460 | cốt sao | 1 | tổ hợp biểu thị điều sắp nêu ra mới là cái chủ yếu, là... |
| 31461 | cốt tuỷ | 1 | tuỷ xương; ví phần cốt yếu bên trong |
| 31462 | cốt tủy | 1 | marrow, essence |
| 31463 | cốt tử | 1 | essential, vital |
| 31464 | cồn cào | 1 | to feel hungry |
| 31465 | cổ bồng | 1 | xem thắt cổ bồng |
| 31466 | cổ chày | 1 | chỗ eo lại ở giữa cái chày, dùng để cầm nắm khi giã |
| 31467 | cổ phần hoá | 1 | làm cho trở thành công ti cổ phần |
| 31468 | cổ tự học | 1 | paleography |
| 31469 | cỗ lòng | 1 | internal organs (of animal) |
| 31470 | cỗi | 1 | (1) origin, root |
| 31471 | cộng cư | 1 | [các dân tộc] sống cùng, sống chung trên một vùng đất, một ... |
| 31472 | cộng tồn | 1 | to coexist |
| 31473 | cộp | 1 | sound of sharp blow |
| 31474 | cột con | 1 | small pillar |
| 31475 | cột dây thép | 1 | telegraph pole |
| 31476 | cột thu lôi | 1 | lightning-rod, lightning-conductor |
| 31477 | cớm | 1 | cop, fuzz, pigs, police |
| 31478 | cờ đuôi nheo | 1 | pennon, pennant |
| 31479 | cụ kỵ | 1 | xem cụ kị |
| 31480 | cụ túc | 1 | complete |
| 31481 | cục tẩy | 1 | eraser |
| 31482 | cụt ngủn | 1 | very short |
| 31483 | củ dong | 1 | arrow-root |
| 31484 | củ mật | 1 | short for |
| 31485 | củ soát | 1 | to check |
| 31486 | của lạ | 1 | something new, something different |
| 31487 | của nả | 1 | property, riches, fortune |
| 31488 | của nợ | 1 | trial, a pain in the neck |
| 31489 | củi lửa | 1 | firewood, firing |
| 31490 | cứng lưỡi | 1 | như cứng họng |
| 31491 | cứt sắt | 1 | (iron) dross, slag |
| 31492 | cứt đái | 1 | excrement |
| 31493 | cứu hạn | 1 | save from drought |
| 31494 | cứu mệnh | 1 | to save a life |
| 31495 | cừu gia | 1 | enemy |
| 31496 | cừu địch | 1 | enemy, hostile, adversary |
| 31497 | cử tuyển | 1 | chọn người theo yêu cầu cụ thể của công việc để cho đi h... |
| 31498 | cửa bồ Đề | 1 | bodhi gate |
| 31499 | cửa cái | 1 | main gate, main door, main entrance |
| 31500 | cửa mình | 1 | vulva |