bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
16801 ca vũ
17
song and dance
16802 cathode
17
cực âm của đèn điện tử, ống phóng điện, bình điện phân...
16803 chuyển khoản
17
transfer (of money)
16804 chuốc
17
to take pains to get, go to any lengths to get
16805 chuột nhắt
17
mouse
16806 chuột đồng
17
field-mouse
16807 chân khớp
17
arthopod
16808 chân truyền
17
Orthodox
16809 chê cười
17
to ridicule, mock, scorn, laugh at
16810 chí khí
17
Strong will
16811 chính luận
17
political commentary; journalistic
16812 chơi khăm
17
to play a dirty or nasty trick on somebody, play a
16813 chọi gà
17
cock-fighting, cock-fight
16814 chối từ
17
như từ chối
16815 chồn hôi
17
pole cat, skunk
16816 chủ thuyết
17
theory
16817 chửi mắng
17
to abuse and scold
16818 con nợ
17
borrower, debtor
16819 con trẻ
17
child, children
16820 con trỏ
17
insertion point, cursor, pointer
16821 con đầu lòng
17
first-born child, first-born
16822 coulomb
17
đơn vị đo điện tích, điện lượng, bằng điện lượng tải...
16823 cuồn cuộn
17
to curl
16824 cá khô
17
dried fish
16825 cánh sen
17
Lotus petal
16826 cây bách
17
cypress tree, ceder tree
16827 cóc tía
17
wealthy but stupid
16828 cư xá
17
city, town, housing (project)
16829 cải đạo
17
to change one’s ways
16830 cảm nghĩ
17
Impression and feeling
16831 cảnh ngộ
17
situation, plight
16832 cật lực
17
to devote one’s strength
16833 của chung
17
common, communal property
16834 cửa ô
17
city gate
16835 diễn từ
17
welcoming address
16836 dung túng
17
to tolerate, overlook
16837 dày dặn
17
thick and densely made-up
16838 dâm loạn
17
incestuous
16839 dân đinh
17
village inhabitant
16840 dìu dắt
17
to guide, lead
16841 dò hỏi
17
to seek information, inquire into
16842 dược học
17
pharmacy, pharmacentics
16843 dễ bảo
17
docile, obedient
16844 gai dầu
17
hemp
16845 gang thép
17
Iron, ironlike
16846 gieo rắc
17
to scatter, disseminate
16847 gio
17
(tiếng địa phương) (như tro) Ashes
16848 giàn giáo
17
scaffold, scaffolding
16849 giá mua
17
buying price, purchase price
16850 giãi bày
17
to make know one's feelongs
16851 gièm
17
to disparage; to vilify
16852 giật lùi
17
to move back
16853 giẻ
17
rag, cloth, clout
16854 gorilla
17
loài linh trưởng rất lớn có hình dạng giống như người, cao ...
16855 gà gô
17
francolin
16856 gác cổng
17
to keep the gate
16857 hemoglobin
17
chất màu đỏ, thành phần chủ yếu của hồng cầu, có nhiệm ...
16858 heo vòi
17
thú lớn, chân guốc, hình dáng giống lợn nhưng to hơn, mõm và ...
16859 hiến định
17
stipulated by the constitution
16860 hiếu thuận
17
có lòng kính yêu và biết nghe lời cha mẹ
16861 hiền hậu
17
Gentle and righteous
16862 hiện dịch
17
active service (military)
16863 hiệu nghiệm
17
effective, efficient
16864 hoa tai
17
ear-ring
16865 hoà tấu
17
cùng biểu diễn một bản nhạc
16866 hoãn binh
17
put off the fighting, postpone a battle-temporize, try to gain
16867 huyện lị
17
thị trấn, nơi cơ quan huyện đóng
16868 hyperbol
17
tập hợp tất cả các điểm trong mặt phẳng mà hiệu khoảng c...
16869 hát chèo
17
Vietnamese popular opera
16870 hình quạt
17
sector
16871 hình vị
17
morpheme
16872 hùng cường
17
powerful, strong
16873 hùng tráng
17
strong, mighty, grandiose
16874 hăng say
17
ardent, fervent; to be engrossed in, be utterly dedicated to
16875 hưu chiến
17
truce
16876 hương chức
17
village official
16877 hướng đạo sinh
17
boy scout
16878 hạ thần
17
your majesty’s humble subject
16879 hạ đẳng
17
lower rank, inferior rank
16880 hạnh kiểm
17
behavior, conduct
16881 hả
17
(tag question) is that so?
16882 hải dương học
17
marine sciences, oceanography
16883 hẫng
17
Make a false step
16884 hồi kinh
17
be recalled to the capital for instruction from
16885 hồng bảo
17
ruby
16886 hộp thoại
17
dialog box
16887 khinh rẻ
17
khinh và coi rẻ quá mức
16888 khoai mỡ
17
winged yam
16889 khua
17
to strike, beat
16890 khuyên răn
17
to admonish
16891 khát nước
17
thirsty
16892 khô héo
17
to fade, wilt, wither
16893 khả ái
17
loveable, likeable, nice
16894 khắc kỷ
17
stoic
16895 kim sa
17
arnica
16896 kinh giới
17
marjoram
16897 kinh kịch
17
Chinese opera theatre
16898 kiều bào
17
immigrant, (overseas) national
16899 kiện toàn
17
to strengthen, make healthy; healthy
16900 kéo cày
17
pull (haul) a plough, toil and moil, work hard, toil hard
bietviet — vietnamese to english dictionary