Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 17801 | vượt trội | 15 | to exceed, cross, surpass |
| 17802 | vật lý học | 15 | physics |
| 17803 | vắc xin | 15 | vaccine |
| 17804 | vờn | 15 | to leap; to play with; to set off; to bring out |
| 17805 | vỡ đê | 15 | to break (a dike, e.g.) |
| 17806 | xiềng | 15 | xích lớn, hai đầu có vòng sắt để khoá chặt chân hoặc tay |
| 17807 | xong xuôi | 15 | finished, over, completed |
| 17808 | xoáy nghịch | 15 | anticyclone |
| 17809 | xích thố | 15 | red-haired horse |
| 17810 | xót xa | 15 | thương tiếc rất sâu sắc, khó nguôi |
| 17811 | xương cốt | 15 | bone(s), skeleton |
| 17812 | xạ trị | 15 | điều trị bệnh [thường là ung thư] bằng phương pháp chiếu t... |
| 17813 | áo lót | 15 | underwear, vest |
| 17814 | âm u | 15 | gloomy, dreary, somber |
| 17815 | ôm chặt | 15 | to embrace, hug tightly |
| 17816 | ăn lương | 15 | wage |
| 17817 | đa nghĩa | 15 | Polysemantic |
| 17818 | đem vào | 15 | to bring into |
| 17819 | đi cầu | 15 | to go to the toilet, go to the bathroom, defecate |
| 17820 | điện lưới | 15 | grid electricity, network electricity |
| 17821 | đoạn hậu | 15 | attack in the rear |
| 17822 | đoạn nhiệt | 15 | adiabatic |
| 17823 | đài nguyên | 15 | tundra |
| 17824 | đài sen | 15 | lotus shaped lamp support |
| 17825 | đánh tráo | 15 | exchange fraudulently (a bad thing for a good one) |
| 17826 | đánh điện | 15 | send a cable, send a telegram, cable |
| 17827 | đã rồi | 15 | Done and not reversible, accompli (in " fait accompli") |
| 17828 | đích danh | 15 | real name |
| 17829 | đón rước | 15 | receive with consideration, welcome with high regards |
| 17830 | đóng kịch | 15 | act a part (in a play), put on an act |
| 17831 | đôi lứa | 15 | wedded pair, the happy pair |
| 17832 | đùa cợt | 15 | to tease mischievously |
| 17833 | đại loại | 15 | broadly speaking, roughly speaking, on the whole |
| 17834 | đại loạn | 15 | great disturbance, great trouble |
| 17835 | đạo hạnh | 15 | devotional, pious |
| 17836 | đất khách | 15 | strange land, foreign land |
| 17837 | đấu võ | 15 | dùng võ thuật đọ sức với nhau |
| 17838 | đế hiệu | 15 | name of a king’s (emperor’s) reign |
| 17839 | đến lúc đó | 15 | up to that point, until then |
| 17840 | đề cương | 15 | draft of the fundamentals (of a political platform) |
| 17841 | đồ lễ | 15 | offering, bribes |
| 17842 | đổ bể | 15 | to break out (of a secret) |
| 17843 | đổ bệnh | 15 | to pass on a disease |
| 17844 | đổ mồ hôi | 15 | to sweat, perspire |
| 17845 | đỡ đẻ | 15 | deliver (a woman in childbirth) |
| 17846 | ước hẹn | 15 | to fix an appointment |
| 17847 | ẩm độ | 15 | humidity |
| 17848 | ống nghe | 15 | earphone, (telephone) receiver, stethoscope |
| 17849 | ống tiêm | 15 | syringe |
| 17850 | ức hiếp | 15 | to compel, force, constrain, oppress, bully |
| 17851 | a hoàn | 14 | Abigail; maidservant, maid, servant |
| 17852 | ba bị | 14 | bugbear |
| 17853 | biếc | 14 | green, azure |
| 17854 | biện lý | 14 | attorney, prosecutor |
| 17855 | buông tha | 14 | to disengage, spare |
| 17856 | bà cô | 14 | one’s father |
| 17857 | bày biện | 14 | to arrange |
| 17858 | bán nguyệt san | 14 | bimonthly, every two weeks |
| 17859 | báng bổ | 14 | to use disrespectful language |
| 17860 | bánh hơi | 14 | pneumatic tire |
| 17861 | bánh rán | 14 | glutinous rice doughnut |
| 17862 | bát nhã | 14 | (Buddhism) prajna, enlightenment |
| 17863 | bên nội | 14 | one’s the father’s side, paternal |
| 17864 | bình quyền | 14 | equal rights, equality |
| 17865 | bó tay | 14 | to have one’s hands tied, be helpless |
| 17866 | bóng đè | 14 | hiện tượng xảy ra trong khi ngủ, có cảm giác như có gì đè n... |
| 17867 | bùng binh | 14 | traffic-circle, roundabout, rotary |
| 17868 | bước nhảy vọt | 14 | Bound, leap |
| 17869 | bảng số | 14 | bảng kê các số thường dùng đã tính sẵn, như bình phương, c... |
| 17870 | bất hiếu | 14 | undutiful, ungrateful (toward one’s parents) |
| 17871 | bấu | 14 | to hold fast to with one’s fingers, pinch, scratch, claw |
| 17872 | bẩm báo | 14 | To report and refer to higher level |
| 17873 | bắp đùi | 14 | thigh muscle |
| 17874 | bến nước | 14 | river wharf, river watering place |
| 17875 | bọn cướp | 14 | band of thieves, robbers |
| 17876 | bố trận | 14 | to set in battle |
| 17877 | bốc lửa | 14 | có khả năng lôi cuốn, kích động tinh thần, tình cảm của ng�... |
| 17878 | bộ cánh | 14 | suit, dress |
| 17879 | bột nếp | 14 | mochi |
| 17880 | bức tử | 14 | to force to commit suicide |
| 17881 | catalogue | 14 | danh mục giới thiệu mẫu hàng, dịch vụ, v.v., thường có tranh... |
| 17882 | chuẩn tắc | 14 | regulation, by-law |
| 17883 | chào hàng | 14 | Canvass |
| 17884 | chánh sứ | 14 | chief envoy (of a feudal mission) |
| 17885 | cháy đen | 14 | carbonized |
| 17886 | chân giò | 14 | (pig’s) trotters |
| 17887 | chân nhân | 14 | enlightened monk |
| 17888 | chình | 14 | chĩnh nhỏ |
| 17889 | chắt lọc | 14 | filter |
| 17890 | chẳng thể | 14 | như không thể [nhưng có ý nhấn mạnh hơn] |
| 17891 | chế hóa | 14 | fabricate, forge |
| 17892 | chỉ thiên | 14 | hướng thẳng lên trời, không nhằm một đích cụ thể |
| 17893 | chỉn chu | 14 | chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được |
| 17894 | chịu chết | 14 | to suffer death, give in, surrender |
| 17895 | chốc | 14 | Moment, instant, while |
| 17896 | chở khách | 14 | |
| 17897 | chợ phiên | 14 | a fair |
| 17898 | chứng nhân | 14 | witness |
| 17899 | chửi bới | 14 | to call (someone) bad names, insult, curse |
| 17900 | con hoang | 14 | bastard, illegitimate child |