Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 19101 | sớm tối | 12 | sớm cũng như tối; suốt ngày |
| 19102 | sức nóng | 12 | heat |
| 19103 | sự bối rối | 12 | embarrassment, concern, disappointment |
| 19104 | sự lo ngại | 12 | concern |
| 19105 | sự quyết tâm | 12 | resolve, determination |
| 19106 | sự thận trọng | 12 | caution, prudence |
| 19107 | tai vạ | 12 | misfortune, adversity |
| 19108 | tam thể | 12 | tricolor |
| 19109 | telex | 12 | hệ thống thông tin liên lạc quốc tế trong đó nội dung thư đ... |
| 19110 | thanh ba | 12 | sound wave |
| 19111 | thanh thanh | 12 | (of water, sound) gently, softly, murmur |
| 19112 | thanh truyền | 12 | thanh có tác dụng truyền chuyển động giữa hai bộ phận trong ... |
| 19113 | thanh Đồng | 12 | bronze |
| 19114 | thi viết | 12 | written examination |
| 19115 | thinh | 12 | silent, mum; sound, tone |
| 19116 | thiên lộc | 12 | the gifts of heaven |
| 19117 | thiên thư | 12 | the book (orders) of heaven) |
| 19118 | Thiên trúc | 12 | India |
| 19119 | thoáng khí | 12 | thoáng và có nhiều không khí lưu thông |
| 19120 | thuốc nam | 12 | Vietnamese herbs |
| 19121 | thuốc thang | 12 | remedy, cure, medical treatment |
| 19122 | thê lương | 12 | desolate |
| 19123 | thêu thùa | 12 | needlework; to embroider |
| 19124 | thòng | 12 | to hang, drop, dangle |
| 19125 | thóc lúa | 12 | cereals; rice paddy |
| 19126 | thùng xe | 12 | bộ phận hình hộp lớn dùng để chứa hàng hoá trên xe vận tải |
| 19127 | thương tình | 12 | pity, empathy, compassion |
| 19128 | thương điếm | 12 | commercial firm, shop, store |
| 19129 | thạch nhũ | 12 | stalactite-stalagmit |
| 19130 | thảm hoạ | 12 | tai hoạ lớn, gây nhiều cảnh đau thương, tang tóc |
| 19131 | thản | 12 | to be calm, peaceful |
| 19132 | thất học | 12 | illiterate |
| 19133 | thẹn | 12 | to feet ashamed to feel shy |
| 19134 | thỉnh an | 12 | inquire about sb’s health |
| 19135 | thị phi | 12 | [người đời] gièm pha, bàn tán chê bai |
| 19136 | thống suất | 12 | head, be at the head (of) |
| 19137 | thổ huyết | 12 | to vomit blood |
| 19138 | thổi kèn | 12 | to blow (a musical instrument) |
| 19139 | thổn thức | 12 | to sob, palpitate, throb |
| 19140 | thụ giới | 12 | chịu theo những điều ngăn cấm của đạo Phật để tu hành |
| 19141 | thủy chung | 12 | constant, loyal |
| 19142 | thứ đó | 12 | that thing |
| 19143 | thừa dịp | 12 | to use the occasion, take the opportunity |
| 19144 | tinh ranh | 12 | tinh khôn và ranh mãnh |
| 19145 | tiêu thổ | 12 | phá huỷ nhà cửa, vườn tược, không để cho đối phương có ... |
| 19146 | tiếm vị | 12 | to usurp the throne |
| 19147 | tiền đúc | 12 | tiền cổ được đúc bằng kim loại |
| 19148 | tiểu tiết | 12 | chi tiết nhỏ nhặt, lặt vặt trong nội dung một sự việc lớn... |
| 19149 | tiệc rượu | 12 | drinking party |
| 19150 | tiện việc | 12 | to facilitate, make easier |
| 19151 | triệt phá | 12 | to raze |
| 19152 | trung nông | 12 | middle-peasant |
| 19153 | trung trinh | 12 | inviolable, unshakeable, loyalty |
| 19154 | truy xét | 12 | to inquiry |
| 19155 | truyện cười | 12 | funny story, humorous story |
| 19156 | trí lực | 12 | mental power |
| 19157 | trưng cầu | 12 | hỏi ý kiến của số đông người một cách có tổ chức |
| 19158 | trường bắn | 12 | khu vực địa hình có thiết bị cần thiết chuyên dùng để b�... |
| 19159 | trưởng nữ | 12 | eldest daughter |
| 19160 | trắng toát | 12 | white all over |
| 19161 | trắng đục | 12 | opalescent, milky |
| 19162 | trỗi | 12 | nhổm người dậy không nằm nữa, thường là sau khi thức giấc |
| 19163 | trợ giáo | 12 | to assist in teaching, tutor |
| 19164 | trụy | 12 | to collapse |
| 19165 | trứng tráng | 12 | omelet |
| 19166 | trứng vịt | 12 | duck egg |
| 19167 | tu tạo | 12 | to set, fix, erect, set up, institute, create |
| 19168 | tuyệt mệnh | 12 | [những lời] để lại trước khi tự tử |
| 19169 | tài vụ | 12 | finance |
| 19170 | tái cấp | 12 | to renew (scholarship) |
| 19171 | tân sinh | 12 | new life |
| 19172 | tòng sự | 12 | on service |
| 19173 | tăng gia | 12 | to increase, intensify |
| 19174 | tĩnh mịch | 12 | silent, still |
| 19175 | tương tàn | 12 | to destroy, kill, slaughter (one another) |
| 19176 | tạp dịch | 12 | fatigue duty |
| 19177 | tả dực | 12 | left wing |
| 19178 | tản bộ | 12 | to stroll, amble, take a walk |
| 19179 | tập ấm | 12 | inherit a title of one’s father (under feudal regime) |
| 19180 | tỉnh lị | 12 | thị xã hoặc thành phố, nơi các cơ quan tỉnh đóng |
| 19181 | tứ phía | 12 | all sides, all around |
| 19182 | từ thông | 12 | magnetic flux |
| 19183 | từng người | 12 | every person |
| 19184 | tử số | 12 | numerator |
| 19185 | tự phục vụ | 12 | tự mình làm lấy những việc phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt h�... |
| 19186 | u xơ | 12 | fibroma |
| 19187 | ups | 12 | khí cụ sử dụng ắc quy làm nguồn cấp điện tức thì cho máy... |
| 19188 | UPS | 12 | khí cụ sử dụng ắc quy làm nguồn cấp điện tức thì cho máy... |
| 19189 | uốn nắn | 12 | to shape, strengthen, mold (character) |
| 19190 | uỷ quyền | 12 | giao một số quyền có tính chất pháp lí của mình cho người k... |
| 19191 | va li | 12 | suitcase |
| 19192 | vuông vức | 12 | vuông, có góc cạnh đâu ra đấy |
| 19193 | vãng lai | 12 | to come and go, go back and forth, frequent |
| 19194 | vên | 12 | name of a famous wood |
| 19195 | vô căn cứ | 12 | unfounded |
| 19196 | vô vị | 12 | insipid, colorless |
| 19197 | vĩnh biệt | 12 | to say farewell |
| 19198 | vương bá | 12 | powerful sovereign (monarch), emperor, king, ruler |
| 19199 | vương vấn | 12 | be attached to |
| 19200 | vướng víu | 12 | vướng nhiều, làm cản trở [nói khái quát] |