Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 21001 | ói | 9 | to vomit, bring up |
| 21002 | óng ả | 9 | elegant |
| 21003 | ông lớn | 9 | great mandarin |
| 21004 | ăn đòn | 9 | to (be) hit, slap |
| 21005 | đanh | 9 | Hard, hard and dry |
| 21006 | đi nữa | 9 | tổ hợp biểu thị rằng dù với giả thiết như vừa nói thì c... |
| 21007 | đi tiêu | 9 | như đi ngoài |
| 21008 | đi tây | 9 | to go west, kick the bucket, die |
| 21009 | đinh vít | 9 | screw |
| 21010 | điên dại | 9 | foolish, stupid, crazy, insane, mad |
| 21011 | điêu đứng | 9 | afflicted, distressed |
| 21012 | điều ấy | 9 | that (thing) |
| 21013 | điểm ảnh | 9 | phần tử ảnh nhỏ nhất [của một hình ảnh] hiển thị trên m... |
| 21014 | điện hạ | 9 | your royal highness |
| 21015 | đuôi sam | 9 | pig-tail, queue (of hair) |
| 21016 | đàn bầu | 9 | đàn truyền thống của Việt Nam, gồm có một bầu, một dây nh... |
| 21017 | đàn đá | 9 | nhạc cụ cổ gồm có những thanh bằng đá, khi gõ tạo ra nhữn... |
| 21018 | đào hát | 9 | actress |
| 21019 | đá cầu | 9 | kick a shuttle cock |
| 21020 | đá móng | 9 | foundation stone, corner stone |
| 21021 | đáp số | 9 | answer |
| 21022 | đèn xanh | 9 | Green light |
| 21023 | đê tiện | 9 | abject, ignoble |
| 21024 | đình hoãn | 9 | postpone, put off, adjourn, cancel |
| 21025 | đình đốn | 9 | come to a standstill, be brought to a standstill |
| 21026 | đôn hậu | 9 | upright, honest |
| 21027 | đường làng | 9 | country lane |
| 21028 | đại doanh | 9 | |
| 21029 | đại nghiệp | 9 | great enterprise |
| 21030 | đại để | 9 | roughly |
| 21031 | đại đồng | 9 | universal; world community (stateless and classless) |
| 21032 | đả phá | 9 | to break, strike down |
| 21033 | đả động | 9 | to touch on, mention, dwell |
| 21034 | đảo chánh | 9 | coup (d’état); overthrow |
| 21035 | đấm đá | 9 | to punch and kick |
| 21036 | đất màu | 9 | rich soil |
| 21037 | đấu trí | 9 | measure wits (with someone, with one another) |
| 21038 | đần độn | 9 | dull,unintellegent |
| 21039 | đầu trọc | 9 | shaved head |
| 21040 | đầu tóc | 9 | head of hair |
| 21041 | đầy bụng | 9 | Indigestion, dyspepsia |
| 21042 | đậu hũ | 9 | soya-cake |
| 21043 | đắt tiền | 9 | to be expensive |
| 21044 | đẹp lòng | 9 | satisfied, pleased |
| 21045 | đế vị | 9 | the throne, royalty |
| 21046 | để giống | 9 | reserve the seeds |
| 21047 | để phần | 9 | to put by someone’s share, save a portion (of something) |
| 21048 | địa lợi | 9 | vantage ground, favorable terrain |
| 21049 | định ngày | 9 | to fix, settle a date |
| 21050 | đối giao cảm | 9 | parasympathetic |
| 21051 | đốt pháo | 9 | to let off firecrackers, set off firecrackers, explode firecrackers |
| 21052 | đồn lũy | 9 | fortifications, bastion |
| 21053 | độ phì | 9 | mức độ chất dinh dưỡng nhiều hay ít của đất |
| 21054 | ước định | 9 | to plan |
| 21055 | ảo mộng | 9 | fantastic dream, day-dream |
| 21056 | ấn loát | 9 | to print; printing |
| 21057 | ẻo lả | 9 | weak, feeble, puny |
| 21058 | ổn áp | 9 | voltage stabilizer |
| 21059 | ủ phân | 9 | to compost, rot manure |
| 21060 | ửng | 9 | redden, tinge with red, grow red color, blush |
| 21061 | agar | 8 | chất keo chiết xuất từ các loài tảo biển, tan trong nước sô... |
| 21062 | almanac | 8 | xuất bản phẩm ra hằng năm dưới hình thức quyển lịch, có k... |
| 21063 | an biên | 8 | to pacify the border |
| 21064 | antenna | 8 | thiết bị trực tiếp thu hay phát sóng radio |
| 21065 | ba phải | 8 | agreeing with everyone, without any opinion of one’s own; yes-man |
| 21066 | Ba Tây | 8 | Brazil, Brazilian |
| 21067 | bem | 8 | secret |
| 21068 | binh dịch | 8 | military service |
| 21069 | biên nhận | 8 | to acknowledge receipt |
| 21070 | biến cách | 8 | change, reform |
| 21071 | biến ảo | 8 | change, metamorphosis, illusion |
| 21072 | biển hiệu | 8 | biển đề tên cửa hàng hoặc cơ sở kinh doanh và một số thôn... |
| 21073 | biểu chương | 8 | petition |
| 21074 | biện bạch | 8 | to clearly show, expose |
| 21075 | bom xăng | 8 | bom gây cháy, chế từ xăng cô đặc |
| 21076 | buông ra | 8 | to let out, release |
| 21077 | buông xuôi | 8 | to let (something) run its course |
| 21078 | bài bạc | 8 | to gamble |
| 21079 | bàn mổ | 8 | operating table |
| 21080 | bách thanh | 8 | shrike |
| 21081 | bái yết | 8 | respect-paying audience |
| 21082 | bánh đậu xanh | 8 | green bean cake |
| 21083 | báo ứng | 8 | to get retribution for one’s deed |
| 21084 | bát ngát | 8 | vast, immense, limitless |
| 21085 | bát tiên | 8 | the Eight Immortals (of Taoism) |
| 21086 | bây | 8 | (1) shameless, brazen; (2) this, this extent |
| 21087 | bãi chiến trường | 8 | battlefield, field of honor |
| 21088 | bén rễ | 8 | to take root |
| 21089 | bì thư | 8 | phong bì |
| 21090 | bình hành | 8 | in parallel |
| 21091 | bình sinh | 8 | in one’s lifetime |
| 21092 | bò xạ | 8 | |
| 21093 | bóng loáng | 8 | shiny |
| 21094 | bóng láng | 8 | bóng đến mức bề mặt hoàn toàn trơn nhẵn |
| 21095 | bót | 8 | police station |
| 21096 | bôi đen | 8 | black |
| 21097 | bún bò | 8 | vermicelli and beef, noodles and beef |
| 21098 | băng dương | 8 | Glacial ocean |
| 21099 | băng rôn | 8 | băng có viết khẩu hiệu, quảng cáo, v.v. trương lên ở nơi cô... |
| 21100 | bươn chải | 8 | run about, strive to make a living |