bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
21101 bạnh
8
Broad,square
21102 bản quán
8
native village, home town
21103 bản triều
8
ruling dynasty
21104 bảo bình
8
Aquarius
21105 bảo chứng
8
bail, security
21106 bảo kiếm
8
precious sword
21107 bấn
8
to be short, lacking (of help, money)
21108 bập bênh
8
seesaw
21109 bắc phương
8
the north
21110 bắt lính
8
to conscript
21111 bặt
8
completely silent, giving no sign of life; to hold one’s breath, stop crying
21112 bệnh án
8
hồ sơ của một bệnh nhân tại cơ sở điều trị, ghi quá trì...
21113 bị thương tích
8
to be wounded
21114 bỏ vốn
8
to invest capital
21115 bốc khói
8
21116 bốc vác
8
To load and unload by hand
21117 bồ hóng
8
soot
21118 bổ nghĩa
8
(ngôn ngữ học) Modify
21119 Bộ Tài Chính
8
Ministry of Finance
21120 bộ đàm
8
máy bộ đàm [nói tắt]
21121 bờ ruộng
8
path at the edge of a rice field
21122 bờ đê
8
dam, dike, dyke
21123 bụp
8
pop
21124 bừa bộn
8
Lying about disorderly, littering
21125 bừng tỉnh
8
wake up suddenly
21126 cai tổng
8
canton chief
21127 calcium
8
kim loại màu trắng, mềm, nhẹ, tan được trong nước, có nhiề...
21128 cam chanh
8
sour orange
21129 cay nghiệt
8
cruel, severe, stern
21130 chim sâu
8
flowerpecker
21131 chiêu binh
8
to raise troops
21132 chiến lũy
8
line, system of defense works
21133 chiến tướng
8
general, military leader
21134 cho bú
8
to breastfeed, nurse
21135 chua xót
8
heart-rending, painfully sad
21136 chuyên tu
8
To follow a crash course in
21137 chuyện lạ
8
strange, new story
21138 chân phương
8
Plain
21139 chân tóc
8
root of a hair
21140 chân đất
8
Barefoot
21141 chí công
8
Very just
21142 chí nguyện
8
Wish
21143 chí tử
8
utmost, fatal, to the death
21144 chín vàng
8
yellow-ripened (fruits)
21145 chính giáo
8
orthodox religion
21146 chính thức hoá
8
To officialize
21147 chính trị hóa
8
to politicize
21148 chính tẩm
8
main bedroom (for natural death)
21149 chòi canh
8
watch tower, guard tower
21150 chó dại
8
rabid or mad dog
21151 chóe
8
A big jar
21152 chúng mình
8
we (inclusive)
21153 chũm chọe
8
cymbal
21154 chơi bi
8
to shoot, play marbles
21155 chương dương
8
publicize a good deed
21156 chất thơm
8
aromatic substance, flavoring
21157 chẩu
8
chúm môi lại và dẩu ra phía trước
21158 chẽ
8
nhánh của một buồng, một chùm
21159 chỗ đó
8
that place, there
21160 chớm
8
To bud, to begin
21161 chủ toạ
8
To chair
21162 chủ tài khoản
8
account holder
21163 chức phẩm
8
office grade, rank
21164 chực
8
To be about to
21165 cocain
8
alkaloid lấy ở lá cây coca, dùng làm thuốc gây tê
21166 com lê
8
bộ quần áo kiểu Âu, gồm vét tông, gi lê và quần, may bằng v...
21167 compass
8
đồ dùng để dựng hình tròn [khi biết tâm và bán kính], gồm ...
21168 con nai
8
deer
21169 cà kheo
8
stilts
21170 cào cào
8
grasshopper, locust
21171 cá cờ
8
sailfish
21172 cá lăng
8
hemibagrus
21173 cá muối
8
salted fish
21174 cách dùng
8
how to use, method of use
21175 cái khó
8
difficulty, problem
21176 cánh sinh
8
to come to life again, restore to life
21177 cánh đều
8
isopteran
21178 cáo lão
8
to resign under pretence of advanced age
21179 có khiếu
8
to have a talent
21180 có kinh nghiệm
8
to have experience
21181 cóp
8
to copy, cheat
21182 công hãm
8
to attack
21183 công đường
8
law court
21184 căng phồng
8
swollen, stretched tight
21185 cơ hàn
8
hunger and cold, misery, wretchedness
21186 cơm lam
8
bamboo-tube rice
21187 cư tang
8
be in mourning, observe the interval of mourning
21188 cả mừng
8
merry, gay, lively, jolly, be in high spirit
21189 cải dầu
8
colza
21190 cấm cố
8
to detail, hold
21191 cấy ghép
8
cấy hoặc ghép một bộ phận của cơ thể sống lên một chỗ ...
21192 cầm chừng
8
indifferently, half-heartedly, perfunctorily
21193 cầu tự
8
To pray deity for a male heir
21194 cẩm bào
8
brocade court robe
21195 cận lâm sàng
8
paraclinical
21196 cập kê
8
nubile; to reach marrying age
21197 cắn răng
8
to bear, endure
21198 cắp nách
8
carry under one’s arm
21199 cặp kè
8
to be linked with, connected with
21200 cố nhiên
8
natural, naturally, of course, undoubtedly
bietviet — vietnamese to english dictionary