bietviet

Vocabulary Levels

Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.

Level 5 — Specialized

# word frequency definition
20901 tiên chúa
9
former (deceased, late) king
20902 tiên quân
9
late emperor
20903 tiền đặt cọc
9
deposit, earnest money
20904 to tiếng
9
lớn tiếng cãi cọ nhau
20905 to tát
9
great, considerable
20906 TOEFL
9
bài kiểm tra trình độ ngoại ngữ tiếng Anh được quốc tế c...
20907 toàn cuộc
9
the whole situation, the overall situation
20908 tra vấn
9
to interrogate, third-degree
20909 trang bìa
9
front page (of a newspaper)
20910 trao tay
9
to hand
20911 triêu
9
morning
20912 trong này
9
here (inside)
20913 trong suốt đời
9
throughout one’s (entire) life
20914 trung cao
9
medium anti-aircraft artillery
20915 trung liệt
9
có tinh thần giữ trọn lòng trung nghĩa, dám khảng khái hi sinh
20916 trung não
9
brains
20917 truy thu
9
to collect (taxes) due in previous year, collect arrears
20918 tròn trĩnh
9
plump
20919 trúng cách
9
fulfill the requirements
20920 trăng khuyết
9
crescent moon, waning moon
20921 trấn kinh
9
to calm, calm down, relax
20922 trật bánh
9
to run off the line, skid
20923 trịnh trọng
9
formal, solemn
20924 trỗ
9
sprout, shoot, flower, blossom
20925 trứ tác
9
xem trước tác
20926 tu thân
9
to self-improve
20927 tung hứng
9
tung lên rồi đón bắt một cách khéo léo
20928 tuýp
9
ống nhỏ, dài, thường bằng kim loại
20929 tuỷ sống
9
chất tuỷ màu trắng đục, dạng ống dài ở trong cột xương s...
20930 tài chánh
9
finances
20931 tàn tạ
9
to go to seed, wither up (away)
20932 tàu hoả
9
xe có đầu máy kéo nhiều toa chạy trên đường ray
20933 tái thẩm
9
(of sentence) review, (of decision) revise, review
20934 tân học
9
modern (western) education (as opposed to traditional education)
20935 tân thời
9
modern
20936 tây cung
9
20937 tây lịch
9
western calendar
20938 tích tắc
9
từ mô phỏng tiếng kêu đều đặn của máy đồng hồ
20939 tính tiền
9
to calculate a check, come up with a bill
20940 tòa báo
9
newspaper office
20941 tù đày
9
prisoner
20942 túc hạ
9
thou
20943 tĩnh tại
9
stationary
20944 tơ nhện
9
spider-thread
20945 tơi bời
9
to pieces, up, down
20946 tư trang
9
jewelry, property
20947 tất niên
9
new year’s eve party
20948 tẩn
9
strike, hit, punch, bash about or around
20949 tẩy sạch
9
to clean up
20950 tề tựu
9
to gather, be all present
20951 tỉnh lẻ
9
tỉnh nhỏ, xa các trung tâm kinh tế, văn hoá
20952 tổng phản công
9
general counter-offensive
20953 tội nặng
9
serious crime
20954 tới lui
9
to frequent
20955 tờ trình
9
văn bản mang những thông tin và yêu cầu cụ thể về một vấn...
20956 tủi thân
9
to feel self-pity
20957 từ chương
9
acquired from books, bookish
20958 từ tốn
9
moderate
20959 upload
9
đưa dữ liệu [văn bản, âm thanh, hình ảnh, v.v.] từ một máy ...
20960 uổng
9
to waste
20961 vi phẫu
9
microsurgery
20962 vi điện tử
9
microelectronics
20963 vinh hạnh
9
honored
20964 Việt Nam hóa
9
Vietnamization; to translate into Vietnamese
20965 vong hồn
9
soul of a dead person
20966 vàng lá
9
sheet gold
20967 vàng ròng
9
pure gold
20968 vãn cảnh
9
visit a site
20969 vênh
9
to wrap, buckle, hold up; warped
20970 vô can
9
not to be involved (in something)
20971 vô kể
9
innumerable, countless, incalculable, numberless, untold
20972 vô phương
9
desperate, without means
20973 vôi bột
9
powdered lime
20974 võ lâm
9
nhóm những người cùng trường phái võ thuật, thường có khu v...
20975 văn hoa
9
fine, florid, flowery
20976 văn phòng phẩm
9
stationary
20977 văn tập
9
anthology
20978 văn vần
9
poetry, verse
20979 vướng bận
9
vướng víu, bận bịu [nói khái quát]
20980 vả chăng
9
từ biểu thị điều sắp nêu ra là thêm một lẽ thuyết minh ch...
20981 vất vưởng
9
uncertain, undecided, unstable
20982 vận động chiến
9
mobile warfare, war of movement
20983 vị lợi
9
for gain, self-interested, utilitarian
20984 vợ bé
9
secondary wife, concubine
20985 vợ hai
9
second wife
20986 vụn vặt
9
detail(ed), petty, trifling
20987 vững tin
9
firmly believe, be fully confident, be firmly convinced
20988 wushu
9
môn võ truyền thống của Trung Quốc, gồm có các hình thức nh�...
20989 xo
9
to shrug; very sad
20990 xén tóc
9
capricornbeetle
20991 xóa đi
9
to erase
20992 xương bả vai
9
scapula, shoulder-blade
20993 xỉu
9
to faint, pass out, swoon
20994 yên lành
9
yên ổn, không xảy ra điều gì chẳng lành
20995 yên vị
9
ngồi yên vào chỗ
20996 yên ắng
9
yên lặng hoàn toàn, không một chút ồn ào, xáo động
20997 á hậu
9
runner up, second-best (in a beauty contest)
20998 ác là
9
magpie
20999 áp tải
9
to escort (vehicles); convoy
21000 ê chề
9
đau đớn, tủi nhục, chán chường, v.v., đến mức như không c�...
bietviet — vietnamese to english dictionary