Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 22401 | tam thất | 7 | false ginseng |
| 22402 | tam đại | 7 | three generations |
| 22403 | tham nghị | 7 | deliberate |
| 22404 | thanh trà | 7 | cây to cùng họ với xoài, lá mọc đối, quả hình trứng, khi ch... |
| 22405 | thanh vận | 7 | youth proselyting |
| 22406 | thiên binh | 7 | nonsense |
| 22407 | thiêu huỷ | 7 | đốt cháy, làm cho không còn tồn tại nữa [nói khái quát] |
| 22408 | thoạt | 7 | as soon as |
| 22409 | thoả | 7 | ở trạng thái hoàn toàn hài lòng khi được đúng như đã mong m... |
| 22410 | thua kiện | 7 | to lose (a lawsuit) |
| 22411 | thuyền chài | 7 | fishing boat |
| 22412 | thuốc sắc | 7 | thuốc chế bằng tác dụng của dung môi vào dược liệu ở 100�... |
| 22413 | thuốc đạn | 7 | thuốc ở dạng rắn, có hình giống viên đạn, dễ tan trong cơ ... |
| 22414 | thuổng | 7 | spade |
| 22415 | thành lũy | 7 | fortifications, bastion, rampart, stronghold, defense works |
| 22416 | thành lệ | 7 | established rule |
| 22417 | thành thử | 7 | that’s the reason why, therefore, so, hence |
| 22418 | Thát Đát | 7 | Tartar, Mongol |
| 22419 | thân hào | 7 | notable, prestigious |
| 22420 | thè | 7 | to put out, stick out (one’s tongue) |
| 22421 | thông tin mật | 7 | classified information |
| 22422 | thùa | 7 | to sew |
| 22423 | thú thật | 7 | to confess the truth |
| 22424 | thơ lục bát | 7 | six-eight meter |
| 22425 | thơ ngây | 7 | naive, inexperienced, unsophisticated |
| 22426 | thương lái | 7 | lái buôn |
| 22427 | thượng giới | 7 | heaven, paradise |
| 22428 | thượng tân | 7 | guest of honor |
| 22429 | thả sức | 7 | act freely |
| 22430 | thả trôi | 7 | to float on, be adrift |
| 22431 | thấy rõ | 7 | to see clearly |
| 22432 | thần minh | 7 | divinity, godhead, deity |
| 22433 | thần phả | 7 | sách ghi chép gốc tích, sự tích của các vị thần trong đền t... |
| 22434 | thần sa | 7 | khoáng vật màu đỏ có chứa thuỷ ngân, dùng làm thuốc |
| 22435 | thầu dầu | 7 | castor oil plant |
| 22436 | thầy pháp | 7 | sorcerer, magician |
| 22437 | thật chặt | 7 | very tight, very close |
| 22438 | thắng tích | 7 | scenic spot (of historical interest) |
| 22439 | thằng nhỏ | 7 | lad, kid, boy |
| 22440 | thế thôi | 7 | that’s all |
| 22441 | thổ công | 7 | vị thần coi giữ một vùng đất đai |
| 22442 | thở hổn hển | 7 | to gasp for breath |
| 22443 | thợ sơn | 7 | painter |
| 22444 | thục nữ | 7 | virtuous woman |
| 22445 | thủ hộ | 7 | pagoda-keeper |
| 22446 | thủy đạo | 7 | waterway, seaway |
| 22447 | thủy động lực học | 7 | hydrodynamics |
| 22448 | thử lửa | 7 | essay |
| 22449 | tin yêu | 7 | believe and love |
| 22450 | tiêu ma | 7 | disappear, vanish, be obliterated, be effaced |
| 22451 | tiếng thơm | 7 | good fame, good reputation |
| 22452 | tiếp cứu | 7 | to help, relieve, succor, lend a helping hand to |
| 22453 | tiền ăn | 7 | money for food |
| 22454 | tiểu nông | 7 | smallholder, small farmer |
| 22455 | to xác | 7 | large body |
| 22456 | toang | 7 | wide open |
| 22457 | toác | 7 | cleft, split, cloven, be wide open |
| 22458 | toạ thiền | 7 | ngồi im lặng theo kiểu riêng, giữ cho thân và tâm không động,... |
| 22459 | toạ đàm | 7 | họp mặt để cùng nhau trao đổi ý kiến về một vấn đề nà... |
| 22460 | TQ | 7 | Trung Quốc |
| 22461 | tri kỉ | 7 | bạn tâm tình |
| 22462 | triêng | 7 | shoulder pole |
| 22463 | Trung Cộng | 7 | Chinese Communists, Communist China |
| 22464 | trung lộ | 7 | center |
| 22465 | truyền điện | 7 | conductive |
| 22466 | trà đạo | 7 | triết lí, nghệ thuật uống và thưởng thức trà đã đạt đ�... |
| 22467 | tráng kiện | 7 | wholesome, vigorous, able-bodied, hale and hearty |
| 22468 | trê | 7 | cá trê [nói tắt] |
| 22469 | trí giả | 7 | learned man, man of erudition |
| 22470 | tròng trành | 7 | to rock |
| 22471 | trót lọt | 7 | smoothly |
| 22472 | trôn | 7 | đít |
| 22473 | trù định | 7 | plan, calculate, devise |
| 22474 | trùng dương | 7 | ocean |
| 22475 | trú chân | 7 | reside temporarily |
| 22476 | trú quân | 7 | be billeted, station |
| 22477 | trăng lưỡi liềm | 7 | crescent moon |
| 22478 | trăng trối | 7 | to give one’s last will |
| 22479 | trưng mua | 7 | [cơ quan nhà nước] buộc tư nhân phải bán cho nhà nước theo gi... |
| 22480 | trước nay | 7 | từ trước kia cho đến bây giờ |
| 22481 | trường đua ngựa | 7 | race track (for horses) |
| 22482 | trưởng giáo | 7 | schoolmaster in charge of a school |
| 22483 | trưởng ty | 7 | service chief, chief of department |
| 22484 | trạc tuổi | 7 | of, about a certain age |
| 22485 | trại phong | 7 | leper hospital |
| 22486 | trả hàng | 7 | to sham surrender |
| 22487 | trầm bổng | 7 | melodious |
| 22488 | trắng trẻo | 7 | have a fair complexion |
| 22489 | trị thuỷ | 7 | cải tạo sông ngòi, điều tiết dòng chảy để ngăn ngừa lũ l... |
| 22490 | trọng nông | 7 | physiocrat |
| 22491 | trọng thị | 7 | to hold in high esteem |
| 22492 | trợn | 7 | to glower, open wide (eyes) |
| 22493 | trục lăn | 7 | (in) cylinder |
| 22494 | trụng | 7 | nhúng vào nước sôi |
| 22495 | tua rua | 7 | pleiad (group, of seven stars) |
| 22496 | tua tủa | 7 | bristly, rough, shaggy, covered with, full of, studied with |
| 22497 | tuyến đường | 7 | (bus) line |
| 22498 | tuổi mụ | 7 | the time when a child was born till the end of that year |
| 22499 | tài khoá | 7 | thời gian quy định có hiệu lực cho một dự án ngân sách |
| 22500 | tàn hại | 7 | to devastate |