Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 24701 | âu lo | 5 | worried, anxious, uneasy |
| 24702 | ít bữa | 5 | A few days |
| 24703 | ô mai | 5 | salted dry apricot, sugared dry apricot-salted (sugared) dry carambola |
| 24704 | ông gia | 5 | father-in-law |
| 24705 | ông từ | 5 | temple guardian |
| 24706 | ùn | 5 | to accumulate, pile up |
| 24707 | ăm | 5 | to carry in the arms |
| 24708 | ăn hàng | 5 | ăn quà ngoài hàng, ngoài chợ |
| 24709 | ăn thua | 5 | to quarrel, contest; to be successful |
| 24710 | ăn tết | 5 | to celebrate the new year |
| 24711 | đa phu | 5 | Polyandrous, polygamous |
| 24712 | đa trị | 5 | polyvalent |
| 24713 | đau dạ dày | 5 | stomach pain or trouble, stomachache, gastralgia |
| 24714 | đau nặng | 5 | to be seriously ill |
| 24715 | đem về nhà | 5 | to bring home, carry home |
| 24716 | đen nhánh | 5 | shining black |
| 24717 | đi phu | 5 | serve as coolie, laborer |
| 24718 | đinh ghim | 5 | Pin |
| 24719 | điềm nhiên | 5 | tỏ ra bình thường, coi như không biết, không cần chú ý đến ... |
| 24720 | điền dã | 5 | country, countryside |
| 24721 | điều khiển học | 5 | cybernetics |
| 24722 | điều nhiệt | 5 | thermoregulator |
| 24723 | điểu học | 5 | ngành khoa học nghiên cứu về các loài chim |
| 24724 | điện kế | 5 | dụng cụ đo để phát hiện dòng điện hoặc một đại lượng... |
| 24725 | điện não đồ | 5 | encephalogram, electroencephalogram |
| 24726 | điện quang | 5 | X-ray |
| 24727 | điện thông | 5 | electric flux |
| 24728 | đo ván | 5 | to knock out (in boxing) |
| 24729 | đoan chính | 5 | serious, decent |
| 24730 | đon | 5 | bó nhỏ được buộc gọn lại |
| 24731 | đoán chừng | 5 | to make a guess, surmise, infer |
| 24732 | đoản kiếm | 5 | bayonet |
| 24733 | đu quay | 5 | đồ chơi gồm một giàn các thanh vật liệu cứng đan chéo nhau ... |
| 24734 | đàn tính | 5 | elasticity |
| 24735 | đá màu | 5 | soft stone |
| 24736 | đái đường | 5 | diabetic; to urinate outdoors, on the street |
| 24737 | đám giỗ | 5 | death anniversary |
| 24738 | đáng khinh | 5 | abject, ignominious, contemptible, despicable |
| 24739 | đát | 5 | hạn sử dụng ghi trên hàng hoá [thường là hàng tiêu dùng] |
| 24740 | đèn ống | 5 | neon light |
| 24741 | đóm | 5 | Spill |
| 24742 | đóng chốt | 5 | set up a commanding position |
| 24743 | đôi ba | 5 | a few |
| 24744 | đôi lần | 5 | several times |
| 24745 | đúng hẹn | 5 | to keep a rendezvous, keep an appointment |
| 24746 | đơn chiếc | 5 | Few in number |
| 24747 | đưa mắt | 5 | to glance at |
| 24748 | đường bao | 5 | vinculum |
| 24749 | đường hóa học | 5 | saccharose |
| 24750 | đường phèn | 5 | sugar candy, candy |
| 24751 | đường thủy | 5 | waterway |
| 24752 | đại gia súc | 5 | big cattle |
| 24753 | đại hạn | 5 | drought |
| 24754 | đại ngàn | 5 | high mountain and thick forest, jungle |
| 24755 | đại nho | 5 | great scholar |
| 24756 | đại tang | 5 | deep mourning (for one’s parents or husband) |
| 24757 | đại yến | 5 | great banquet |
| 24758 | đại điển | 5 | great ceremony, great rituals |
| 24759 | đạo khổng | 5 | học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư ... |
| 24760 | đạo Khổng | 5 | học thuyết đạo đức - chính trị của Khổng Tử, là hệ tư ... |
| 24761 | đạp đổ | 5 | to demolish, shatter, ruin |
| 24762 | đả đảo | 5 | to demolish, knock down; down with ~! |
| 24763 | đảng kỳ | 5 | party flag |
| 24764 | đảng xã hội | 5 | Socialist party |
| 24765 | đất thó | 5 | clay |
| 24766 | đất thịt | 5 | heavy earth, rich soil |
| 24767 | đần | 5 | foolish, stupid, silly |
| 24768 | đầu ruồi | 5 | bead (of a rife-sight) |
| 24769 | đậu bắp | 5 | đậu quả thuôn dài [giống bắp ngô con], có khía và lông mịn,... |
| 24770 | đẻ khó | 5 | difficult birth or delivery |
| 24771 | đẽo gọt | 5 | Whittle carefullyat |
| 24772 | đế đô | 5 | imperial (royal) capital |
| 24773 | địa hóa học | 5 | geochemistry |
| 24774 | địch vận | 5 | tuyên truyền, vận động nhằm lôi kéo người trong quân đội �... |
| 24775 | đọi | 5 | bowl |
| 24776 | đốt rừng | 5 | forest fire |
| 24777 | đốt đèn | 5 | light a lamp |
| 24778 | đồ nghề | 5 | tools |
| 24779 | đồ thư | 5 | books and paintings |
| 24780 | đồng niên | 5 | coeval, of the same age |
| 24781 | đồng điếu | 5 | red copper |
| 24782 | đổ nhào | 5 | Fall, topple, be over thrown |
| 24783 | đổi chác | 5 | to exchange, trade, barter |
| 24784 | đổi vai | 5 | to shift the carrying pole to the other shoulder |
| 24785 | đỗ quyên | 5 | water-rail |
| 24786 | độc thủ | 5 | thủ đoạn, miếng đòn hiểm ác hại người |
| 24787 | đột phát | 5 | to erupt, break out, appear suddenly |
| 24788 | đủ điều | 5 | of a man of the world, of a know-all |
| 24789 | đứng tuổi | 5 | middle aged |
| 24790 | ơn huệ | 5 | xem ân huệ |
| 24791 | ống quần | 5 | trouser leg |
| 24792 | ống sáo | 5 | flute |
| 24793 | ổ răng | 5 | alveolus |
| 24794 | ỳ | 5 | inertia, state of inactivity, stay out, inert, sluggish |
| 24795 | acetylene | 4 | hợp chất khí không màu, dễ gây nổ, khi cháy có ngọn lửa sá... |
| 24796 | ad hoc | 4 | chỉ riêng cho một trường hợp, một việc cụ thể nào đó |
| 24797 | am tự | 4 | small temple, pagoda |
| 24798 | amino acid | 4 | xem acid amin |
| 24799 | ammoniac | 4 | hợp chất khí không màu, mùi khai, nhẹ, dễ tan trong nước, thư... |
| 24800 | an nhiên | 4 | yên ổn, bình thản như tự nhiên vốn thế |