Words ranked by frequency from Vietnamese Wikipedia, grouped into proficiency levels. See also: browse all words by rank.
Words every beginner needs. High-frequency function words and basic vocabulary.
Everyday conversation vocabulary. Common nouns, verbs, and adjectives.
Reading comprehension vocabulary. Needed for news articles and general texts.
Academic and nuanced vocabulary. Specialized topics and formal registers.
Domain-specific and rare words. Technical, literary, and regional terms.
| # | word | frequency | definition |
|---|---|---|---|
| 24601 | tạng phủ | 5 | viscera and organs |
| 24602 | tạp văn | 5 | miscellanea |
| 24603 | tả thực | 5 | realistic |
| 24604 | tất bật | 5 | hurried |
| 24605 | tần tảo | 5 | contriving well |
| 24606 | tầng bậc | 5 | step |
| 24607 | tận tuỵ | 5 | hết lòng hết sức với công việc, không ngại gian khổ, khó khăn |
| 24608 | tập hậu | 5 | to attack in the rear |
| 24609 | tập thể hóa | 5 | to collectivize |
| 24610 | tằn tiện | 5 | hết sức hạn chế việc chi dùng, ngay cả những món nhỏ nhặt |
| 24611 | tằng tổ | 5 | great-grandparent |
| 24612 | tế bào học | 5 | cytology |
| 24613 | tế thế | 5 | to help the world, save the world |
| 24614 | tếch | 5 | cây to, lá mọc đối, cành và mặt dưới của lá có lông hình ... |
| 24615 | tỉa cành | 5 | to prune |
| 24616 | tịt | 5 | plugged up, dud |
| 24617 | tọa đàm | 5 | to hold an informal talk |
| 24618 | tố nữ | 5 | beautiful woman |
| 24619 | tốc lực | 5 | sức chạy nhanh [của máy móc] |
| 24620 | tối mịt | 5 | completely dark, pitch black |
| 24621 | tống táng | 5 | to attend a funeral |
| 24622 | tộc phả | 5 | family register |
| 24623 | tội gì | 5 | tổ hợp biểu thị ý cho rằng không nên làm việc nói đến nga... |
| 24624 | tột bực | 5 | top level, top notch |
| 24625 | tứ cực | 5 | tetrode |
| 24626 | tứ tuyệt | 5 | thể thơ mỗi bài gồm bốn câu, mỗi câu có năm hoặc bảy âm ... |
| 24627 | tử tiết | 5 | to die out of loyalty |
| 24628 | tửu lượng | 5 | drinking capacity |
| 24629 | tửu điếm | 5 | tavern |
| 24630 | tự biên | 5 | [người không chuyên nghiệp] tự mình biên soạn lấy tiết mục... |
| 24631 | tự tiêu | 5 | autolytic |
| 24632 | uy phong | 5 | majesty |
| 24633 | vam | 5 | dụng cụ chuyên dùng với cấu tạo thích hợp có thể bám vào ... |
| 24634 | ve chai | 5 | bottles |
| 24635 | vi khuẩn học | 5 | bacteriology |
| 24636 | viêm kết mạc | 5 | conjunctivitis |
| 24637 | viết tắt | 5 | to abbreviate |
| 24638 | vong niên | 5 | forget one’s age |
| 24639 | vong ân | 5 | ungrateful |
| 24640 | vu vơ | 5 | vague, groundless, uncertain |
| 24641 | vui mắt | 5 | to be a pleasure to the eye, be a sight to see, be fun to watch |
| 24642 | vui tai | 5 | nice to listen to, pleasing to the ear |
| 24643 | vun vút | 5 | very fast, onomatopoeia of hissing sound |
| 24644 | vàng tâm | 5 | canary-wood |
| 24645 | vành tai | 5 | helix |
| 24646 | vân anh | 5 | mica |
| 24647 | vã | 5 | vốc nước vỗ nhẹ lên cho ướt toàn bề mặt |
| 24648 | véc tơ | 5 | vector |
| 24649 | ví tiền | 5 | billfold, wallet |
| 24650 | víu | 5 | to hang or hold on to, cling to, lay hold of |
| 24651 | vò vẽ | 5 | hornet |
| 24652 | vô hiệu lực | 5 | to be ineffective, inefficient, void |
| 24653 | vô lương tâm | 5 | ruthless, unconscionable |
| 24654 | vô thanh | 5 | [phụ âm] trong quá trình cấu tạo không có sự tham gia của dây... |
| 24655 | vô ý thức | 5 | unconscious |
| 24656 | vù | 5 | swollen |
| 24657 | vùa | 5 | (informal) aid, help, assist |
| 24658 | văn học sử | 5 | literary history, history of literature |
| 24659 | văn thi sĩ | 5 | writer, poet, author |
| 24660 | văng tục | 5 | to curse, swear, use profanity |
| 24661 | vương phụ | 5 | late grandfather |
| 24662 | vạch rõ | 5 | to point out |
| 24663 | vạn bảo | 5 | (municipal) pawnshop |
| 24664 | vạn quốc | 5 | all the nations |
| 24665 | vấn an | 5 | to inquire, ask |
| 24666 | vấu | 5 | to scratch, pinch |
| 24667 | vận mạng | 5 | xem vận mệnh |
| 24668 | vặn hỏi | 5 | to grill, question |
| 24669 | vị danh | 5 | ambitious |
| 24670 | Vọng Các | 5 | Bangkok |
| 24671 | vọp | 5 | động vật thân mềm sống ở biển, hình dạng giống như ngao |
| 24672 | vỏ chai | 5 | empty bottle, dreg |
| 24673 | vỡ lẽ | 5 | to begin to understand, realize |
| 24674 | vỡ ra | 5 | to break open, burst |
| 24675 | vừa khi | 5 | just as, as soon as |
| 24676 | vừa tay | 5 | fit, suitable to the hand |
| 24677 | weblog | 5 | trang nhật kí của cá nhân hoặc của một nhóm người được l... |
| 24678 | wh | 5 | watt-giờ [viết tắt] |
| 24679 | Wh | 5 | watt-giờ [viết tắt] |
| 24680 | xao xuyến | 5 | to upset |
| 24681 | xe lam | 5 | motorized mini-bus, three-wheeled taxi |
| 24682 | xem hát | 5 | to go to the theatre |
| 24683 | xeo | 5 | to lift up with a crowbar, lever something up |
| 24684 | xuân cảnh | 5 | spring scenery |
| 24685 | xuân nhật | 5 | spring days |
| 24686 | xào xáo | 5 | như xào nấu |
| 24687 | xây nhà | 5 | to build houses |
| 24688 | xưng hùng | 5 | to proclaim oneself a suzerain |
| 24689 | xương bồ | 5 | sweet rush |
| 24690 | xương cụt | 5 | sacrum, coccyx |
| 24691 | xẹp xuống | 5 | to go down, subside (swelling, etc.) |
| 24692 | xếp xó | 5 | xếp vào một góc nào đó, không nhìn ngó gì đến vì không còn... |
| 24693 | xỉa | 5 | to pick |
| 24694 | xối | 5 | to pour down |
| 24695 | xức | 5 | to moisturize, rub, apply |
| 24696 | yêu thuật | 5 | sorcery |
| 24697 | yểng | 5 | hill myna |
| 24698 | ái nữ | 5 | beloved daughter |
| 24699 | ám muội | 5 | suspicious, doubtful, fishy, shady, sinister, underhand, clandestine |
| 24700 | án lệnh | 5 | court order |